Công ty Cổ phần Thương mại - Đầu tư Long Biên - Mã CK : LBC

  • ROA
  • 7.4% (Năm 2015)
  • ROE
  • 16.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.7%
  • Vốn điều lệ
  • 10.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 29,447,316,304 32,949,794,191 - -
Tiền và tương đương tiền 698,150,204 1,685,132,688 - -
Tiền 698,150,204 1,685,132,688 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,439,282,355 4,370,015,644 - -
Phải thu khách hàng 1,534,179,330 1,251,279,827 - -
Trả trước người bán 2,139,905,631 3,383,440,340 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 29,901,917 - - -
Dự phòng nợ khó đòi -264,704,523 -264,704,523 - -
Hàng tồn kho, ròng 24,167,595,222 25,351,169,645 - -
Hàng tồn kho 24,167,595,222 25,351,169,645 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,142,288,523 1,543,476,214 - -
Trả trước ngắn hạn 963,383,600 1,042,184,252 - -
Thuế VAT phải thu 178,904,923 501,291,962 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 15,708,464,485 9,009,464,593 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 14,297,213,219 6,307,391,791 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 14,297,213,219 6,306,558,441 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 41,729,905,657 31,646,799,617 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -27,432,692,438 -25,340,241,176 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 833,350 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 559,865,156 559,865,156 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -559,865,156 -559,031,806 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,051,574,151 107,444,998 - -
Trả trước dài hạn 1,051,574,151 107,444,998 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 45,155,780,789 41,959,258,784 - -
NỢ PHẢI TRẢ 25,227,227,142 23,394,132,334 - -
Nợ ngắn hạn 24,965,622,029 23,154,869,578 - -
Vay ngắn hạn 10,390,332,510 1,932,961,219 - -
Phải trả người bán 10,744,452,019 10,982,307,112 - -
Người mua trả tiền trước 928,000 948,000 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 489,053,975 616,802,215 - -
Phải trả người lao động 1,988,283,518 1,919,032,976 - -
Chi phí phải trả 364,545,454 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 490,502,363 4,425,501,737 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 2,460,000,000 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 261,605,113 239,262,756 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 154,000,000 154,000,000 - -
Vay dài hạn 15,000,000 35,000,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 92,605,113 50,262,756 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 19,928,553,647 18,565,126,450 - -
Vốn và các quỹ 19,928,553,647 18,565,126,450 - -
Vốn góp 10,900,000,000 10,900,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,150,431,679 4,218,415,947 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,878,121,968 3,446,710,503 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 45,155,780,789 41,959,258,784 - -