Công ty Cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam - Mã CK : KVSC

  • ROA
  • 1.7% (Năm 2012)
  • ROE
  • 1.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 1.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.6%
  • Vốn điều lệ
  • 135.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 91,690,932,155 99,553,278,760 110,407,502,228
Tiền và tương đương tiền - 40,949,083,368 38,764,038,870 40,283,809,596
Tiền - 649,083,368 38,764,038,870 131,691,992
Các khoản tương đương tiền - 40,300,000,000 - 40,152,117,604
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 45,563,000,000 58,435,000,000 64,600,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 53,813,000,000 62,035,000,000 64,600,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -8,250,000,000 -3,600,000,000 -
Các khoản phải thu - 4,743,940,520 1,827,538,595 3,936,321,956
Phải thu khách hàng - 28,525,000 523,260,500 356,017,500
Trả trước người bán - 3,800,000,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - 10,780,550,946 11,318,278,823 10,386,607,901
Dự phòng nợ khó đòi - -9,865,135,426 -10,014,000,728 -6,806,303,445
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 434,908,267 526,701,295 1,587,370,676
Trả trước ngắn hạn - 203,297,370 281,122,583 654,334,636
Thuế VAT phải thu - 146,578,712 146,578,712 246,465,186
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 85,032,185 99,000,000 686,570,854
TÀI SẢN DÀI HẠN - 5,841,603,805 7,501,164,739 7,715,230,455
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 4,374,754,571 6,792,017,644 7,099,588,438
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,485,342,834 3,504,122,333 2,287,669,515
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 10,699,188,976 10,699,188,976 9,046,669,425
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -8,213,846,142 -7,195,066,643 -6,758,999,910
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,889,411,737 3,287,895,311 4,811,918,923
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,684,301,890 7,684,301,890 7,684,301,890
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,794,890,153 -4,396,406,579 -2,872,382,967
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 200,000,000 200,000,000 200,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -200,000,000 -200,000,000 -200,000,000
Tài sản dài hạn khác - 1,466,849,234 709,147,095 615,642,017
Trả trước dài hạn - 833,680,311 142,463,569 51,827,491
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 633,168,923 566,683,526 563,814,526
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 97,532,535,960 107,054,443,499 118,122,732,683
NỢ PHẢI TRẢ - 1,172,314,166 1,695,700,614 1,806,931,823
Nợ ngắn hạn - 1,172,314,166 1,695,700,614 1,806,931,823
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 114,620,500 114,620,500 114,620,500
Tạm ứng của khách hang - - - -
Các khoản phải trả về thuế - 33,038,812 28,188,310 55,572,085
Phải trả người lao động - 10,085,497 115,585,247 5,287,449
Chi phí phải trả - 102,494,112 457,494,112 298,839,567
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 206,695,015 452,700,018 556,602,961
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 181,648,864 3,458,409 -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 523,731,366 523,654,018 776,009,261
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 96,360,221,794 105,358,742,885 116,315,800,860
Vốn và các quỹ - 96,360,221,794 105,358,742,885 116,315,800,860
Vốn góp - 135,000,000,000 135,000,000,000 135,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ khác - -38,639,778,206 - -
Lãi chưa phân phối - - -29,641,257,115 -18,684,199,140
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 97,532,535,960 107,054,443,499 118,122,732,683