Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc - Mã CK : KTB

  • ROA
  • -2.3% (Năm 2007)
  • ROE
  • -2.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 11.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -2.6%
  • Vốn điều lệ
  • 13.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 409,029,350,216 224,413,126,033 183,002,365,245
Tiền và tương đương tiền - 3,834,183,648 3,421,258,734 1,873,037,282
Tiền - 3,834,183,648 3,421,258,734 1,873,037,282
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 50,785,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - 50,785,000,000 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 288,816,504,135 176,309,850,337 161,144,272,353
Phải thu khách hàng - 32,447,851,064 21,133,842,260 20,686,342,260
Trả trước người bán - 141,531,721,687 40,467,747,526 25,227,154,943
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 114,836,931,384 114,708,260,551 115,230,775,150
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 42,229,443,741 29,831,107,329 17,630,514,402
Hàng tồn kho - 42,229,443,741 29,831,107,329 17,630,514,402
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 23,364,218,692 14,850,909,633 2,354,541,208
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 1,048,618,692 1,535,309,633 1,155,524,480
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 22,315,600,000 13,315,600,000 1,199,016,728
TÀI SẢN DÀI HẠN - 147,382,068,428 153,622,572,247 149,666,662,544
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 96,548,711,610 103,066,547,247 99,418,337,544
GTCL TSCĐ hữu hình - 34,973,395,647 42,251,944,710 13,445,578,950
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 44,786,269,047 50,860,284,044 18,231,301,097
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -9,812,873,400 -8,608,339,334 -4,785,722,147
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - 61,575,315,963 60,814,602,537 85,972,758,594
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 50,200,000,000 50,200,000,000 50,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 200,000,000 50,200,000,000 50,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 50,000,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 633,356,818 356,025,000 248,325,000
Trả trước dài hạn - 8,081,818 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 625,275,000 356,025,000 248,325,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 556,411,418,644 378,035,698,280 332,669,027,789
NỢ PHẢI TRẢ - 142,140,161,951 101,404,018,982 57,393,725,189
Nợ ngắn hạn - 142,140,161,951 101,404,018,982 57,393,725,189
Vay ngắn hạn - 2,500,000,000 2,360,000,000 2,400,000,000
Phải trả người bán - 108,119,167,514 51,618,290,826 28,888,994,034
Người mua trả tiền trước - 13,036,956,380 21,494,000,000 438,931,192
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 2,730,107,577 8,581,589,086 9,461,726,721
Phải trả người lao động - - 1,691,195,119 515,478,573
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 13,526,106,081 13,431,119,552 13,440,077,006
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 414,271,256,693 276,631,679,298 275,275,302,600
Vốn và các quỹ - 414,271,256,693 276,631,679,298 275,275,302,600
Vốn góp - 402,000,000,000 268,000,000,000 268,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 6,580,858,842 6,580,858,842 6,622,245,370
Quỹ dự phòng tài chính - - - 351,785,494
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 5,690,397,851 2,050,820,456 301,271,736
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 556,411,418,644 378,035,698,280 332,669,027,789