Công ty Cổ phần Khoáng sản luyện kim màu - Mã CK : KSK

  • ROA
  • 1.5% (Năm 2010)
  • ROE
  • 1.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 12.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.8%
  • Vốn điều lệ
  • 8.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 220,193,252,135 196,167,129,316 84,574,542,470
Tiền và tương đương tiền - 171,251,410 285,363,602 773,559,097
Tiền - 171,251,410 285,363,602 773,559,097
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 209,455,483,394 185,892,684,720 78,444,375,974
Phải thu khách hàng - 104,470,742,508 89,610,293,013 75,863,473,837
Trả trước người bán - 437,142,400 208,509,570 23,620,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 107,741,882,138 92,711,882,137 2,557,282,137
Dự phòng nợ khó đòi - -3,957,904,624 - -
Hàng tồn kho, ròng - 10,411,062,469 9,771,075,824 5,248,427,416
Hàng tồn kho - 10,411,062,469 9,771,075,824 5,248,427,416
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 155,454,862 218,005,170 108,179,983
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 155,454,862 218,005,170 108,179,983
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 182,003,449,922 154,681,442,506 255,574,885,777
Phải thu dài hạn - 130,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 130,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 32,003,449,922 34,681,442,506 35,432,435,090
GTCL TSCĐ hữu hình - 32,003,449,922 34,681,442,506 35,432,435,090
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 44,019,729,878 44,019,729,878 42,139,729,878
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -12,016,279,956 -9,338,287,372 -6,707,294,788
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 20,000,000,000 20,000,000,000 120,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - 100,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - 142,450,687
Trả trước dài hạn - - - 142,450,687
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 402,196,702,057 350,848,571,822 340,149,428,247
NỢ PHẢI TRẢ - 162,993,835,500 106,851,660,798 179,791,947,683
Nợ ngắn hạn - 162,993,835,500 106,851,660,798 179,781,947,683
Vay ngắn hạn - 30,687,930,480 8,549,430,480 54,618,830,480
Phải trả người bán - 130,819,856,324 97,021,181,622 74,660,971,970
Người mua trả tiền trước - 300,000,000 300,000,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 826,548,696 876,548,696 414,145,233
Phải trả người lao động - 34,500,000 34,500,000 28,000,000
Chi phí phải trả - 140,000,000 70,000,000 60,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 185,000,000 - 50,000,000,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 10,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 10,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 239,202,866,557 243,996,911,024 160,357,480,564
Vốn và các quỹ - 239,202,866,557 243,996,911,024 160,357,480,564
Vốn góp - 238,880,000,000 238,880,000,000 156,880,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 322,866,557 5,116,911,024 3,477,480,564
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 402,196,702,057 350,848,571,822 340,149,428,247