Công ty Cổ phần Đầu tư DNA - Mã CK : KSD

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 2.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 72.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.3%
  • Vốn điều lệ
  • 16.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 39,452,693,157 39,834,332,104 33,060,519,614
Tiền và tương đương tiền - 3,070,332,656 497,010,526 1,367,807,793
Tiền - 3,070,332,656 497,010,526 1,367,807,793
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 26,452,953,356 33,644,418,067 23,785,184,633
Phải thu khách hàng - 25,268,625,322 27,720,477,858 22,261,513,581
Trả trước người bán - 1,875,427,201 932,729,846 85,773,628
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 214,481,498 388,514,238 2,283,994,411
Dự phòng nợ khó đòi - -905,580,665 -947,303,875 -846,096,987
Hàng tồn kho, ròng - 7,621,800,067 3,483,954,848 6,990,630,269
Hàng tồn kho - 7,621,800,067 3,483,954,848 6,990,630,269
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 2,307,607,078 2,208,948,663 916,896,919
Trả trước ngắn hạn - -1 59,017,139 45,375,000
Thuế VAT phải thu - 2,282,779,868 2,125,104,313 846,694,708
Phải thu thuế khác - 24,827,211 24,827,211 24,827,211
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 69,532,248,228 63,491,909,432 81,262,426,247
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 56,579,839,508 59,098,284,020 61,967,117,998
GTCL TSCĐ hữu hình - 56,579,839,508 59,098,284,020 61,967,117,998
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 89,002,638,271 87,863,009,337 86,964,356,337
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -32,422,798,763 -28,764,725,317 -24,997,238,339
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 9,398,133,858 - 16,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - 16,000,000,000
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 9,398,133,858 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,554,274,862 3,814,099,742 3,295,308,249
Trả trước dài hạn - 3,554,274,862 3,814,099,742 3,295,308,249
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 108,984,941,385 103,326,241,536 114,322,945,861
NỢ PHẢI TRẢ - 15,361,694,175 14,751,550,169 32,998,728,204
Nợ ngắn hạn - 15,361,694,175 14,751,550,169 32,998,728,204
Vay ngắn hạn - 11,829,553,540 11,716,766,242 29,808,919,794
Phải trả người bán - 881,355,818 1,103,708,806 2,009,422,203
Người mua trả tiền trước - - 15,309,844 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,076,436,255 274,098,116 223,680,028
Phải trả người lao động - 1,386,468,262 1,361,507,814 768,422,062
Chi phí phải trả - 155,503,769 126,810,236 64,992,568
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 9,626,531 130,599,111 100,541,549
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 93,623,247,210 88,574,691,367 81,324,217,657
Vốn và các quỹ - 93,623,247,210 88,574,691,367 81,324,217,657
Vốn góp - 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 100,000,000 100,000,000 100,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -26,476,752,790 -31,525,308,633 -38,775,782,343
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 108,984,941,385 103,326,241,536 114,322,945,861