Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính Hoàng Minh - Mã CK : KPF

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2013)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 11.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.1%
  • Vốn điều lệ
  • 14.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 75,450,029,079 52,448,930,659 38,168,170,263
Tiền và tương đương tiền - 5,228,910,081 22,935,153,224 424,896,069
Tiền - 5,228,910,081 22,935,153,224 424,896,069
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 69,900,103,458 29,368,201,621 37,732,774,194
Phải thu khách hàng - 68,779,635,430 6,558,989,321 24,693,633,804
Trả trước người bán - 94,862,750 50,400,000 96,360,390
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,550,605,278 23,253,812,300 12,942,780,000
Dự phòng nợ khó đòi - -825,000,000 -495,000,000 -
Hàng tồn kho, ròng - 321,015,540 145,575,814 10,500,000
Hàng tồn kho - 321,015,540 145,575,814 10,500,000
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 175,916,554,627 132,939,115,715 139,459,187,601
Phải thu dài hạn - 19,404,842,500 4,815,000,000 85,500,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 19,404,842,500 4,815,000,000 85,500,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,282,630,490 1,638,094,367 988,759,809
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,282,630,490 1,638,094,367 988,759,809
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 2,932,448,182 2,879,082,727 1,829,239,091
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -1,649,817,692 -1,240,988,360 -840,479,282
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 155,195,709,978 126,400,000,000 52,900,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 122,400,000,000 126,400,000,000 52,900,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 33,000,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -204,290,022 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 33,371,659 86,021,348 70,427,792
Trả trước dài hạn - 33,371,659 86,021,348 70,427,792
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 251,366,583,706 185,388,046,374 177,627,357,864
NỢ PHẢI TRẢ - 68,051,599,475 11,267,697,482 145,815,114,675
Nợ ngắn hạn - 67,365,019,475 10,236,905,482 21,998,325,604
Vay ngắn hạn - 5,422,327,015 1,000,000,000 792,283,000
Phải trả người bán - 58,448,120,894 2,299,569,900 19,963,438,957
Người mua trả tiền trước - - 331,143,851 117,600,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,494,571,566 6,606,191,731 1,125,003,647
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 686,580,000 1,030,792,000 123,816,789,071
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 686,580,000 1,030,792,000 123,816,789,071
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 183,314,984,231 174,120,348,892 31,812,243,189
Vốn và các quỹ - 183,314,984,231 174,120,348,892 31,812,243,189
Vốn góp - 171,600,000,000 156,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - -30,000,000 -30,000,000 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 11,744,984,231 18,150,348,892 1,812,243,189
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 251,366,583,706 185,388,046,374 177,627,357,864