Công ty TNHH MTV Chứng khoán Maybank Kim Eng - Mã CK : KEVS

  • ROA
  • 3.1% (Năm 2012)
  • ROE
  • 5.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 68.4%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 953,096,954,061 1,135,511,031,800 1,392,114,431,555
Tiền và tương đương tiền - 168,073,202,957 412,755,854,376 611,131,570,220
Tiền - 13,573,202,957 207,755,854,376 214,021,570,220
Các khoản tương đương tiền - 154,500,000,000 205,000,000,000 397,110,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - -13,068,453,871 1,585,700 -
Đầu tư ngắn hạn - 25,110,000 1,585,700 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -13,093,563,871 - -
Các khoản phải thu - 793,611,836,757 715,668,838,939 772,495,684,769
Phải thu khách hàng - - - -
Trả trước người bán - - - 167,373,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - 563,097,459 722,752,294,516 780,916,443,751
Phải thu khác - 793,048,739,298 3,109,655,340 1,505,257,329
Dự phòng nợ khó đòi - - -10,193,110,917 -10,093,389,311
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 4,480,368,218 7,084,752,785 8,487,176,566
Trả trước ngắn hạn - 4,420,868,218 3,908,257,657 2,691,602,154
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 2,446,325,712
Tài sản lưu động khác - 59,500,000 3,176,495,128 3,349,248,700
TÀI SẢN DÀI HẠN - 35,074,700,473 34,417,747,737 28,834,358,770
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 13,772,696,455 18,421,020,451 12,772,818,464
GTCL TSCĐ hữu hình - 8,671,469,698 12,922,380,719 10,017,189,066
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 41,548,805,772 42,841,010,853 36,927,828,930
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -32,877,336,074 -29,918,630,134 -26,910,639,864
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 5,101,226,757 2,462,080,775 1,592,556,398
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 23,339,357,483 19,365,501,766 17,008,357,266
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -18,238,130,726 -16,903,420,991 -15,415,800,868
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,036,558,957 1,163,073,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 20,247,176,018 15,996,727,286 16,061,540,306
Trả trước dài hạn - 591,656,738 1,847,711,120 4,412,524,140
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 416,035,574 - -
Các tài sản dài hạn khác - 2,590,467,540 - 11,649,016,166
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 988,171,654,534 1,169,928,779,537 1,420,948,790,325
NỢ PHẢI TRẢ - 61,621,134,765 266,787,552,708 547,006,402,572
Nợ ngắn hạn - 61,560,169,302 266,734,136,049 546,979,817,267
Vay ngắn hạn - 44,630,000,000 26,000,000,000 265,646,791,381
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 51,823,816 1,773,500,637 56,287,355
Tạm ứng của khách hang - 630,332,000 475,832,000 553,532,000
Các khoản phải trả về thuế - 5,408,237,398 3,611,470,132 2,764,490,027
Phải trả người lao động - 7,371,539,738 - -
Chi phí phải trả - 3,445,028,834 12,390,468,624 16,787,871,305
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 20,894,592 220,120,024,450 260,960,586,028
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 2,173,978,864 20,623,773
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 2,312,924 188,861,342 189,635,398
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 60,965,463 53,416,659 26,585,305
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 60,965,463 53,416,659 26,585,305
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 926,550,519,769 903,141,226,829 873,942,387,753
Vốn và các quỹ - 926,550,519,769 903,141,226,829 873,942,387,753
Vốn góp - 829,110,000,000 829,110,000,000 829,110,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 5,071,202,193 3,611,260,239
Quỹ dự phòng tài chính - 6,241,666,841 5,071,202,194 3,611,260,240
Quỹ khác - 6,241,666,840 - -
Lãi chưa phân phối - 84,957,186,088 63,888,822,442 37,609,867,274
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 988,171,654,534 1,169,928,779,537 1,420,948,790,325