Công ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang - Mã CK : KBT

  • ROA
  • 11.2% (Năm 2011)
  • ROE
  • 21.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.7%
  • Vốn điều lệ
  • 23.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 17,943,161,520 11,987,723,600 15,151,053,634 17,061,462,473
Tiền và tương đương tiền 1,877,710,570 3,722,807,348 1,718,006,830 935,827,737
Tiền 1,877,710,570 3,722,807,348 1,718,006,830 935,827,737
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 6,271,121,617 4,957,512,344 7,838,084,558 8,742,340,199
Phải thu khách hàng 5,993,847,632 5,013,432,916 7,634,847,100 7,250,865,729
Trả trước người bán 575,630,007 444,214,636 374,231,984 1,729,984,020
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 406,820,590 281,175,504 291,699,974 247,720,565
Dự phòng nợ khó đòi -705,176,612 -781,310,712 -462,694,500 -486,230,115
Hàng tồn kho, ròng 9,561,714,673 3,000,129,937 3,998,132,730 6,460,491,944
Hàng tồn kho 9,561,714,673 3,000,129,937 3,998,132,730 6,460,491,944
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 232,614,660 307,273,971 1,596,829,516 922,802,593
Trả trước ngắn hạn 97,982,377 266,579,198 661,280,949 593,319,480
Thuế VAT phải thu - - - 75,081,673
Phải thu thuế khác 134,632,283 40,694,773 - 46,578,939
Tài sản lưu động khác - - 935,548,567 207,822,501
TÀI SẢN DÀI HẠN 57,074,411,402 58,857,728,944 59,605,843,358 65,139,307,067
Phải thu dài hạn 248,427,450 198,662,495 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 248,427,450 198,662,495 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 50,248,229,976 52,773,938,122 55,432,880,506 60,301,242,607
GTCL TSCĐ hữu hình 45,907,078,576 48,175,351,028 50,557,469,212 53,161,987,641
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 68,095,615,248 68,783,908,609 67,755,842,717 67,296,245,855
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -22,188,536,672 -20,608,557,581 -17,198,373,505 -14,134,258,214
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,341,151,400 4,598,587,094 4,856,022,788 4,833,910,491
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,709,193,964 6,709,193,964 6,709,193,964 6,435,557,600
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,368,042,564 -2,110,606,870 -1,853,171,176 -1,601,647,109
Xây dựng cơ bản dở dang - - 19,388,506 2,305,344,475
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,744,418,312 5,885,128,327 4,172,962,852 4,838,064,460
Trả trước dài hạn 5,744,418,312 5,885,128,327 4,023,965,981 4,838,064,460
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 148,996,871 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 75,017,572,922 70,845,452,544 74,756,896,992 82,200,769,540
NỢ PHẢI TRẢ 27,942,995,576 30,525,874,284 40,521,491,717 49,175,317,277
Nợ ngắn hạn 23,907,157,461 21,928,355,706 25,719,732,207 28,651,245,948
Vay ngắn hạn 15,799,554,327 16,453,556,372 22,070,037,331 21,086,213,493
Phải trả người bán 3,462,536,502 794,912,381 1,302,384,723 3,282,860,607
Người mua trả tiền trước 14,182,347 43,864,740 180,246,201 356,275,896
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 316,144,640 488,050,889 454,102,491 23,253,440
Phải trả người lao động 3,343,118,868 2,725,807,081 1,121,614,741 1,195,164,537
Chi phí phải trả 49,750,162 112,829,026 166,962,271 199,130,822
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 400,466,943 378,745,452 58,794,000 2,245,079,659
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,035,838,115 8,597,518,578 14,801,759,510 20,524,071,329
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 50,000,000 - - -
Vay dài hạn 3,700,000,000 8,500,000,000 14,564,098,321 20,279,098,321
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 184,249,340 62,043,133 237,661,189 244,973,008
Dự phòng trợ cấp thôi việc - 35,475,445 - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 101,588,775 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 47,074,577,346 40,319,578,260 34,235,405,275 33,025,452,263
Vốn và các quỹ 47,074,577,346 40,319,578,260 34,235,405,275 33,025,452,263
Vốn góp 30,016,990,000 30,016,990,000 30,016,990,000 30,016,990,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,762,272,959 - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,762,272,959 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,430,908,352 1,326,242,386
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 29,892,020 46,160,980 12,168,980 3,175,380
Lãi chưa phân phối 15,265,422,367 8,494,154,321 2,775,337,943 1,679,044,497
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 75,017,572,922 70,845,452,544 74,756,896,992 82,200,769,540