Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư IDICO - Mã CK : INC

  • ROA
  • 6.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 10.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.2%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 33,136,545,862 37,251,033,267 30,908,619,082
Tiền và tương đương tiền - 3,476,863,480 4,762,609,526 4,866,930,359
Tiền - 476,863,480 762,609,526 1,366,930,359
Các khoản tương đương tiền - 3,000,000,000 4,000,000,000 3,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 13,053,538,202 15,229,114,712 8,086,283,217
Phải thu khách hàng - 13,986,193,428 15,246,145,938 8,870,975,010
Trả trước người bán - 517,000,000 1,374,620,000 1,004,500,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,094,843,274 1,155,493,674 1,034,697,675
Dự phòng nợ khó đòi - -2,544,498,500 -2,547,144,900 -2,823,889,468
Hàng tồn kho, ròng - 16,606,144,180 17,259,309,029 17,955,405,506
Hàng tồn kho - 16,658,341,180 17,311,506,029 18,350,237,478
Dự phòng giảm giá HTK - -52,197,000 -52,197,000 -394,831,972
Tài sản lưu động khác - - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 8,758,355,651 4,947,074,787 4,052,618,847
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 8,689,051,728 2,865,767,472 3,074,793,199
GTCL TSCĐ hữu hình - 6,131,044,256 54,508,000 67,281,727
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 10,658,411,181 4,510,430,650 4,500,910,650
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -4,527,366,925 -4,455,922,650 -4,433,628,923
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 2,558,007,472 2,811,259,472 3,007,511,472
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 4,865,783,400 4,865,783,400 4,808,783,400
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,307,775,928 -2,054,523,928 -1,801,271,928
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - 410,369,000
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - 641,581,000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -231,212,000
Đầu tư dài hạn - - 500,000,000 500,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 500,000,000 500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 69,303,923 51,221,825 67,456,648
Trả trước dài hạn - 69,303,923 51,221,825 67,456,648
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 41,894,901,513 42,198,108,054 34,961,237,929
NỢ PHẢI TRẢ - 15,751,628,045 16,397,911,595 9,787,342,603
Nợ ngắn hạn - 13,689,313,545 16,323,463,095 9,787,342,603
Vay ngắn hạn - 872,000,000 872,000,000 -
Phải trả người bán - 1,419,348,221 1,340,941,982 1,010,397,773
Người mua trả tiền trước - 6,164,747,170 8,793,971,596 4,606,739,450
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,637,481,335 1,249,244,590 1,040,922,459
Phải trả người lao động - 2,291,539,445 2,929,573,194 2,141,017,840
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 234,813,571 187,396,158 576,606,283
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 2,062,314,500 74,448,500 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 2,062,314,500 74,448,500 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 26,143,273,468 25,800,196,459 25,173,895,326
Vốn và các quỹ - 26,143,273,468 25,800,196,459 25,173,895,326
Vốn góp - 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 248,050,000 248,050,000 248,050,000
Vốn khác - 1,445,581,609 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 3,042,651,577 4,285,583,186 3,858,741,760
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 1,406,990,282 1,266,563,273 1,067,103,566
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 41,894,901,513 42,198,108,054 34,961,237,929