Tổng Công ty Đầu tư phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam - TNHH Một thành viên - Mã CK : IDC

  • ROA
  • 2.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 8.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 76.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.3%
  • Vốn điều lệ
  • 489.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,524,005,893,952 6,899,902,952,331 - -
Tiền và tương đương tiền 2,550,434,365,110 687,815,506,491 - -
Tiền 248,457,606,994 438,474,339,824 - -
Các khoản tương đương tiền 2,301,976,758,116 249,341,166,667 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 313,745,939,497 222,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 738,940,316,664 5,036,222,045,345 - -
Phải thu khách hàng 346,250,335,821 555,699,952,313 - -
Trả trước người bán 195,766,739,542 249,415,873,342 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 201,177,857,976 4,223,015,942,783 - -
Dự phòng nợ khó đòi -12,649,330,926 -14,020,621,527 - -
Hàng tồn kho, ròng 800,122,018,095 903,380,462,885 - -
Hàng tồn kho 800,488,439,953 903,797,361,244 - -
Dự phòng giảm giá HTK -366,421,858 -416,898,359 - -
Tài sản lưu động khác 120,763,254,586 50,484,937,610 - -
Trả trước ngắn hạn 19,289,889,890 14,324,958,545 - -
Thuế VAT phải thu 99,849,699,629 33,453,355,503 - -
Phải thu thuế khác 1,623,665,067 2,706,623,562 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 7,993,737,875,998 6,634,124,054,636 - -
Phải thu dài hạn 362,330,967,411 25,462,484,030 - -
Phải thu khách hang dài hạn 29,881,437,831 30,638,991,433 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,013,148,260 2,207,312,516 - -
Dự phòng phải thu dài hạn -24,239,558,778 -24,095,549,357 - -
Tài sản cố định 4,107,977,329,165 4,033,566,586,701 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 2,674,577,072,846 2,751,618,327,973 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 4,813,556,999,834 4,646,068,431,572 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,138,979,926,988 -1,894,450,103,599 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,433,400,256,319 1,281,948,258,728 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,677,454,253,165 1,494,886,328,965 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -244,053,996,846 -212,938,070,237 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 69,701,458,579 34,716,402,699 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 83,718,210,432 45,717,515,586 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -14,016,751,853 -11,001,112,887 - -
Đầu tư dài hạn 557,167,390,594 622,635,600,639 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 447,580,643,099 513,660,866,038 - -
Đầu tư dài hạn khác 111,483,547,495 112,016,091,372 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,896,800,000 -3,041,356,771 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 257,404,985,121 275,062,922,386 - -
Trả trước dài hạn 205,765,987,358 225,856,320,266 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 3,745,250,000 1,770,109,389 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,517,743,769,950 13,534,027,006,967 - -
NỢ PHẢI TRẢ 8,993,581,771,303 10,287,380,385,150 - -
Nợ ngắn hạn 1,571,821,710,987 1,514,690,367,080 - -
Vay ngắn hạn 404,385,596,803 567,349,009,307 - -
Phải trả người bán 545,192,483,472 321,225,117,691 - -
Người mua trả tiền trước 236,699,099,441 165,744,641,099 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 90,922,921,951 236,994,256,756 - -
Phải trả người lao động 50,441,218,367 44,532,336,682 - -
Chi phí phải trả 29,433,378,767 62,391,514,924 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 64,238,167,953 54,745,692,479 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 74,962,067,993 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 7,421,760,060,316 8,772,690,018,070 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 869,223,502 881,399,008 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 98,797,623,046 46,404,069,165 - -
Vay dài hạn 2,382,156,421,406 4,680,377,260,439 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 121,265,839 11,517,713,017 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 424,614,480 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 4,938,049,820,742 4,032,343,119,851 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,524,161,998,647 3,246,646,621,817 - -
Vốn và các quỹ 3,524,161,998,647 3,246,646,621,817 - -
Vốn góp 489,655,061,751 489,655,061,751 - -
Thặng dư vốn cổ phần 174,627,200 74,627,200 - -
Vốn khác 1,294,445,288,709 1,267,619,692,123 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 367,965,835,617 210,156,854,288 - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 603,738,760,787 510,925,092,485 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 119,834,970,237 143,490,763,956 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 16,548,154,081 19,635,574,374 - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,517,743,769,950 13,534,027,006,967 - -