Công ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế - Mã CK : HUB

  • ROA
  • 8.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • 20.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.3%
  • Vốn điều lệ
  • 138.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 480,873,748,213 415,374,528,647 -
Tiền và tương đương tiền - 200,739,053,400 179,466,495,169 -
Tiền - 92,079,567,349 90,398,110,505 -
Các khoản tương đương tiền - 108,659,486,051 89,068,384,664 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 33,500,000,000 41,150,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 129,427,384,302 94,522,789,284 -
Phải thu khách hàng - 126,624,439,579 90,746,824,761 -
Trả trước người bán - 3,633,150,032 752,007,250 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 17,809,067,456 19,467,068,476 -
Dự phòng nợ khó đòi - -24,520,028,011 -17,369,179,525 -
Hàng tồn kho, ròng - 105,521,901,968 88,743,934,775 -
Hàng tồn kho - 105,794,563,180 89,048,857,705 -
Dự phòng giảm giá HTK - -272,661,212 -304,922,930 -
Tài sản lưu động khác - 11,685,408,543 11,491,309,419 -
Trả trước ngắn hạn - 1,703,800,110 1,222,915,251 -
Thuế VAT phải thu - 830,017,805 1,032,872,412 -
Phải thu thuế khác - 9,151,590,628 9,235,521,756 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 243,136,846,711 234,664,983,473 -
Phải thu dài hạn - 2,641,626,437 294,501,800 -
Phải thu khách hang dài hạn - - 294,501,800 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 2,641,626,437 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 106,385,011,714 108,641,433,450 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 103,580,916,145 105,683,423,232 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 239,419,397,456 231,100,456,157 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -135,838,481,311 -125,417,032,925 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 2,804,095,569 2,958,010,218 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,761,808,693 3,761,808,693 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -957,713,124 -803,798,475 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 42,441,779,892 45,500,373,024 -
Nguyên giá tài sản đầu tư - 60,345,211,948 60,345,211,948 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -17,903,432,056 -14,844,838,924 -
Đầu tư dài hạn - 69,579,427,364 61,837,916,971 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 68,115,825,197 60,715,343,281 -
Đầu tư dài hạn khác - 1,463,602,167 1,122,573,690 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 22,043,910,304 14,653,726,076 -
Trả trước dài hạn - 20,367,665,474 13,508,857,967 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,676,244,830 1,144,868,109 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 724,010,594,924 650,039,512,120 -
NỢ PHẢI TRẢ - 426,670,960,372 382,706,426,692 -
Nợ ngắn hạn - 256,971,220,581 230,263,905,348 -
Vay ngắn hạn - 43,074,930,649 37,718,108,156 -
Phải trả người bán - 58,502,523,787 62,958,606,278 -
Người mua trả tiền trước - 61,213,508,255 19,624,680,562 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 9,819,155,371 13,233,440,053 -
Phải trả người lao động - 13,938,157,373 22,940,064,607 -
Chi phí phải trả - 508,452,185 591,346,833 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 55,772,504,370 56,660,165,435 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 7,312,432,202 9,925,836,144 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 169,699,739,791 152,442,521,344 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 82,706,014,926 82,348,171,548 -
Vay dài hạn - 7,509,408,640 6,157,759,640 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 3,596,461,899 3,775,245,255 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 14,388,355,047 11,840,762,693 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 61,499,499,279 48,320,582,208 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 297,339,634,552 267,333,085,428 -
Vốn và các quỹ - 297,339,634,552 267,333,085,428 -
Vốn góp - 152,460,000,000 138,600,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - 8,076,100,000 8,076,100,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 14,713,216,518 6,997,176,421 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 98,852,152,352 90,488,427,348 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 724,010,594,924 650,039,512,120 -