Công ty Cổ phần Phát hành sách và Thiết bị trường học Hưng Yên - Mã CK : HST

  • ROA
  • 11.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 10.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.0%
  • Vốn điều lệ
  • 15.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 12,269,145,593 7,173,917,974 6,584,780,517
Tiền và tương đương tiền - 1,547,587,517 557,735,717 984,219,359
Tiền - 1,547,587,517 557,735,717 984,219,359
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 9,810,730,828 6,082,561,937 5,000,652,271
Phải thu khách hàng - 6,705,481,445 5,395,750,918 4,669,300,671
Trả trước người bán - 350,000,000 54,500,000 27,920,520
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 105,249,383 158,875,839 303,431,080
Dự phòng nợ khó đòi - - -26,564,820 -
Hàng tồn kho, ròng - 662,744,739 533,620,320 599,908,887
Hàng tồn kho - 662,744,739 533,620,320 599,908,887
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 248,082,509 - -
Trả trước ngắn hạn - 248,082,509 - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 18,847,253,788 18,069,787,279 16,764,958,326
Phải thu dài hạn - 2,599,539,300 1,450,000,000 500,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 3,850,264,617 4,444,319,216 4,962,915,977
GTCL TSCĐ hữu hình - 3,850,264,617 4,444,319,216 4,962,915,977
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 6,766,152,977 6,766,152,977 6,807,062,977
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -2,915,888,360 -2,321,833,761 -1,844,147,000
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 40,000,000 40,000,000 40,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -40,000,000 -40,000,000 -40,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 10,982,427,545 11,800,435,030 10,870,334,116
Nguyên giá tài sản đầu tư - 13,884,100,451 13,884,100,451 12,395,786,584
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -2,901,672,906 -2,083,665,421 -1,525,452,468
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 51,916,033 108,591,233
Trả trước dài hạn - - 51,916,033 108,591,233
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 31,116,399,381 25,243,705,253 23,349,738,843
NỢ PHẢI TRẢ - 14,433,175,178 8,923,254,177 6,889,893,640
Nợ ngắn hạn - 14,433,175,178 8,760,272,358 6,473,602,729
Vay ngắn hạn - 11,040,000,000 6,090,000,000 2,850,000,000
Phải trả người bán - 2,341,356,743 1,959,707,310 2,123,221,763
Người mua trả tiền trước - 15,922,107 14,729,731 306,673,728
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 375,900,514 254,903,243 355,992,909
Phải trả người lao động - 263,326,000 35,974,200 -
Chi phí phải trả - 144,225,700 148,339,422 115,072,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,395,680 5,579,110 386,056,260
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 162,981,819 416,290,911
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 162,981,819 416,290,911
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 16,683,224,203 16,320,451,076 16,459,845,203
Vốn và các quỹ - 16,683,224,203 16,320,451,076 16,459,845,203
Vốn góp - 15,000,000,000 15,000,000,000 15,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 245,864,900 245,864,900 245,864,900
Vốn khác - 21,324,550 21,324,550 21,324,550
Cổ phiếu quỹ - -116,756,000 -116,756,000 -116,756,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 688,485,626 619,613,753 575,911,208
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 844,305,127 550,403,873 733,500,545
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 31,116,399,381 25,243,705,253 23,349,738,843