Công ty Cổ phần Vận tải đường sắt Hà Nội - Mã CK : HRT

  • ROA
  • 11.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 22.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 50.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 22.0%
  • Vốn điều lệ
  • 723.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 575,050,221,132 - 803,315,320,253
Tiền và tương đương tiền - 348,614,000,981 - 370,244,852,781
Tiền - 58,614,000,981 - 370,244,852,781
Các khoản tương đương tiền - 290,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 352,880,741 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 110,026,305,945 - 225,158,779,238
Phải thu khách hàng - 60,139,605,339 - 42,786,189,625
Trả trước người bán - 38,289,260,633 - 6,746,339,182
Phải thu nội bộ - - - 89,583,232,299
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 15,750,937,436 - 98,093,689,302
Dự phòng nợ khó đòi - -4,153,497,463 - -12,050,671,170
Hàng tồn kho, ròng - 87,099,384,144 - 202,432,119,220
Hàng tồn kho - 87,099,384,144 - 205,866,445,819
Dự phòng giảm giá HTK - - - -3,434,326,599
Tài sản lưu động khác - 28,957,649,321 - 5,479,569,014
Trả trước ngắn hạn - 15,731,273,607 - 3,196,169,459
Thuế VAT phải thu - 32,455,815 - 202,094,713
Phải thu thuế khác - 13,193,919,899 - 399,353,019
Tài sản lưu động khác - - - 1,681,951,823
TÀI SẢN DÀI HẠN - 677,073,622,361 - 694,429,075,091
Phải thu dài hạn - 435,350,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 435,350,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 606,402,466,569 - 680,662,334,063
GTCL TSCĐ hữu hình - 599,599,264,726 - 679,017,682,863
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 2,605,987,738,376 - 4,229,100,745,209
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -2,006,388,473,650 - -3,550,083,062,346
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 6,803,201,843 - 241,216,617
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,597,670,500 - 3,162,572,580
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -794,468,657 - -2,921,355,963
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,403,434,583
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 753,000,000 - 751,500,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 1,735,403,400
Đầu tư dài hạn khác - 753,000,000 - 751,500,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -1,735,403,400
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 44,874,357,766 - 13,015,241,028
Trả trước dài hạn - 44,874,357,766 - 8,003,041,028
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 5,012,200,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,252,123,843,493 - 1,497,744,395,344
NỢ PHẢI TRẢ - 450,335,686,380 - 750,006,497,599
Nợ ngắn hạn - 342,029,034,324 - 422,677,683,870
Vay ngắn hạn - 12,531,652,000 - 22,913,149,539
Phải trả người bán - 97,233,418,361 - 82,389,180,067
Người mua trả tiền trước - 2,081,061,800 - 695,728,714
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 7,897,254,548 - 37,129,089,019
Phải trả người lao động - 60,196,844,924 - 229,957,734,104
Chi phí phải trả - 5,335,777,472 - 313,309,289
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 23,746,390,806 - 46,644,630,516
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 108,306,652,056 - 327,328,813,729
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - 172,977,394,503
Phải trả dài hạn khác - 37,504,715,056 - 10,941,160,410
Vay dài hạn - 70,801,937,000 - 46,276,524,416
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 97,133,734,400
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 801,788,157,113 - 747,737,897,745
Vốn và các quỹ - 801,788,157,113 - 747,427,667,767
Vốn góp - 800,589,700,000 - 723,415,752,921
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - 17,382,923,387
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 5,565,439,330
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,062,390,763
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 1,198,457,113 - 1,161,366
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - 310,229,978
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 310,229,978
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,252,123,843,493 - 1,497,744,395,344