Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.7% (Năm 2013)
  • ROE
  • 1.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 38.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.2%
  • Vốn điều lệ
  • 8.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 14,008,855,158 40,569,738,909 11,727,014,469
Tiền và tương đương tiền - 3,250,132,238 22,934,326,946 2,700,655
Tiền - 3,250,132,238 2,559,887,494 2,700,655
Các khoản tương đương tiền - - 20,374,439,452 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 6,959,614,309 15,696,918,507 11,724,313,814
Phải thu khách hàng - 6,193,565,598 11,024,340,214 11,724,313,814
Trả trước người bán - 3,760,039,010 502,052,802 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 102,792,500 4,170,525,491 -
Dự phòng nợ khó đòi - -3,096,782,799 - -
Hàng tồn kho, ròng - 142,574,786 98,932,360 -
Hàng tồn kho - 142,574,786 98,932,360 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,656,533,825 1,839,561,096 -
Trả trước ngắn hạn - 4,501,191 22,707,033 -
Thuế VAT phải thu - 3,039,062,209 1,816,854,063 -
Phải thu thuế khác - 612,970,425 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 40,239,861,932 25,226,277,661 3,863,216,330
Phải thu dài hạn - 50,427,300 50,427,300 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 50,427,300 50,427,300 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 11,723,360,334 13,055,523,831 3,863,216,330
GTCL TSCĐ hữu hình - 11,723,360,334 13,055,523,831 3,863,216,330
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 16,880,273,513 16,589,546,240 6,548,348,214
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -5,156,913,179 -3,534,022,409 -2,685,131,884
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 316,997,242 489,686,130 -
Trả trước dài hạn - 316,997,242 489,686,130 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 54,248,717,090 65,796,016,570 15,590,230,799
NỢ PHẢI TRẢ - 20,030,173,403 25,673,701,397 6,944,404,418
Nợ ngắn hạn - 20,030,173,403 25,673,701,397 6,944,404,418
Vay ngắn hạn - - - 1,965,284,533
Phải trả người bán - 13,853,114,029 19,294,197,431 -
Người mua trả tiền trước - 3,473,639,751 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,029,302,779 2,211,622,079 2,596,715,800
Phải trả người lao động - 88,415,525 - -
Chi phí phải trả - 150,000,000 361,818,182 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,435,701,319 3,806,063,705 2,382,404,085
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 34,218,543,687 40,122,315,173 8,645,826,381
Vốn và các quỹ - 34,218,543,687 40,122,315,173 8,645,826,381
Vốn góp - 38,000,000,000 38,000,000,000 8,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -3,781,456,313 2,122,315,173 645,826,381
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 54,248,717,090 65,796,016,570 15,590,230,799