Công ty Cổ phần Hồng Hà Long An - Mã CK : HHL

  • ROA
  • 6.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 14.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 54.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.7%
  • Vốn điều lệ
  • 19.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 3,229,872,765 13,577,846,238 37,107,445,429
Tiền và tương đương tiền - 568,068,362 2,428,485,294 2,485,538,115
Tiền - 568,068,362 1,070,485,294 2,435,538,115
Các khoản tương đương tiền - - 1,358,000,000 50,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 1,804,443,504 8,544,330,283 28,425,324,625
Phải thu khách hàng - 14,005,107,752 21,933,290,318 37,468,412,777
Trả trước người bán - 35,000,000 38,794,900 44,582,858
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 45,393,737 114,224,928 361,896,786
Dự phòng nợ khó đòi - -12,281,057,985 -13,541,979,863 -9,449,567,796
Hàng tồn kho, ròng - 584,759,016 1,817,834,629 3,516,099,239
Hàng tồn kho - 584,759,016 1,817,834,629 3,516,099,239
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 272,601,883 787,196,032 2,680,483,450
Trả trước ngắn hạn - 6,691,414 329,876,350 2,074,795,510
Thuế VAT phải thu - - - 3,528,774
Phải thu thuế khác - 19,399,285 19,399,285 19,399,285
Tài sản lưu động khác - 246,511,184 437,920,397 582,759,881
TÀI SẢN DÀI HẠN - 12,269,276,580 16,663,605,509 22,556,077,981
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 5,472,281,240 9,833,492,797 14,337,353,522
GTCL TSCĐ hữu hình - 3,283,500,599 7,592,598,328 9,467,029,708
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 10,356,280,499 17,357,172,106 19,974,159,360
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -7,072,779,900 -9,764,573,778 -10,507,129,652
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - 2,577,315,517
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - 4,065,119,928
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -1,487,804,411
GTCL tài sản cố định vô hình - 2,188,780,641 2,240,894,469 2,293,008,297
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 2,605,691,260 2,605,691,260 2,605,691,260
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -416,910,619 -364,796,791 -312,682,963
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 6,796,995,340 6,796,995,340 6,486,989,962
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 7,398,995,340 -
Đầu tư dài hạn khác - 7,398,995,340 - 6,898,995,340
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -602,000,000 -602,000,000 -412,005,378
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 33,117,372 1,731,734,497
Trả trước dài hạn - - 33,117,372 84,486,113
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,647,248,384
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 15,499,149,345 30,241,451,747 59,663,523,410
NỢ PHẢI TRẢ - 13,052,613,133 24,729,609,577 40,019,525,638
Nợ ngắn hạn - 13,052,613,133 24,729,609,577 39,833,954,778
Vay ngắn hạn - 5,513,650,283 12,020,492,414 16,022,177,748
Phải trả người bán - 4,830,120,809 9,860,025,700 21,088,084,534
Người mua trả tiền trước - 889,118,000 1,369,118,000 1,600,324,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 768,761,269 382,614,022 139,014,875
Phải trả người lao động - - 120,096,398 202,314,711
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,050,962,772 977,263,043 782,038,910
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 185,570,860
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 185,570,860
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 2,446,536,212 5,511,842,170 19,643,997,772
Vốn và các quỹ - 2,446,536,212 5,511,842,170 19,643,997,772
Vốn góp - 27,482,700,000 27,482,700,000 27,482,700,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 2,027,762,786 2,027,762,786 2,027,762,786
Quỹ dự phòng tài chính - 1,134,499,474 1,134,499,474 1,134,499,474
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -28,198,426,048 -25,133,120,090 -11,000,964,488
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 15,499,149,345 30,241,451,747 59,663,523,410