Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển nhà Hà Nội 22 - Mã CK : H22

  • ROA
  • 0.3% (Năm 2014)
  • ROE
  • 0.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.7%
  • Vốn điều lệ
  • 39.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
TÀI SẢN NGẮN HẠN 175,477,805,339 - - -
Tiền và tương đương tiền 6,975,485,268 - - -
Tiền 6,975,485,268 - - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 105,959,965,279 - - -
Phải thu khách hàng 48,094,745,271 - - -
Trả trước người bán 2,844,244,300 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 55,020,975,708 - - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 45,409,494,834 - - -
Hàng tồn kho 45,409,494,834 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 17,132,859,958 - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 17,132,859,958 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 37,104,043,951 - - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 26,510,123,953 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 20,671,048,392 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 31,427,547,353 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -10,756,498,961 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,839,075,561 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,978,105,880 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,139,030,319 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 10,593,919,998 - - -
Trả trước dài hạn 10,593,919,998 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 212,581,849,290 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 119,861,159,195 - - -
Nợ ngắn hạn 119,533,233,537 - - -
Vay ngắn hạn 21,225,245,957 - - -
Phải trả người bán 32,347,049,584 - - -
Người mua trả tiền trước 10,098,764,914 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,967,522,690 - - -
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 5,075,128,189 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 44,432,528,568 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 327,925,658 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 246,000,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 81,925,658 - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 92,720,690,095 - - -
Vốn và các quỹ 92,720,690,095 - - -
Vốn góp 39,044,900,000 - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 34,329,347,569 - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,457,027,346 - - -
Quỹ dự phòng tài chính 5,249,079,681 - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,422,385 - - -
Lãi chưa phân phối 638,913,114 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 212,581,849,290 - - -