Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế - Mã CK : GTH

  • ROA
  • 3.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 21.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 84.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.4%
  • Vốn điều lệ
  • 19.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 174,121,294,217 195,021,449,586 180,791,259,940 170,165,885,097
Tiền và tương đương tiền 7,022,188,073 12,906,376,270 14,940,464,012 11,617,641,059
Tiền 7,022,188,073 12,906,376,270 14,940,464,012 11,617,641,059
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 110,885,332,498 98,117,848,493 67,561,812,682 61,413,248,090
Phải thu khách hàng 79,629,724,651 57,501,675,053 47,386,074,029 44,689,205,472
Trả trước người bán 21,631,447,249 18,114,662,905 18,028,251,463 17,367,520,490
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 15,345,763,878 26,753,555,450 5,355,997,694 2,514,782,632
Dự phòng nợ khó đòi -5,721,603,280 -4,252,044,915 -3,208,510,504 -3,158,260,504
Hàng tồn kho, ròng 56,019,905,061 83,775,041,133 75,807,851,097 72,355,298,887
Hàng tồn kho 64,549,494,061 90,889,938,133 78,796,563,097 72,355,298,887
Dự phòng giảm giá HTK -8,529,589,000 -7,114,897,000 -2,988,712,000 -
Tài sản lưu động khác 193,868,585 222,183,690 22,481,132,149 24,779,697,061
Trả trước ngắn hạn 193,868,585 222,183,690 319,020,104 394,842,935
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 22,162,112,045 24,384,854,126
TÀI SẢN DÀI HẠN 37,664,510,814 42,009,325,722 47,238,469,563 54,586,719,242
Phải thu dài hạn 185,623,500 135,171,500 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 185,623,500 135,171,500 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 34,978,769,130 37,290,502,998 45,050,655,678 52,635,797,674
GTCL TSCĐ hữu hình 34,978,769,130 37,290,502,998 44,298,755,802 52,346,376,361
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 103,574,403,917 100,641,462,305 111,314,988,185 117,233,666,958
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -68,595,634,787 -63,350,959,307 -67,016,232,383 -64,887,290,597
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 751,899,876 289,421,313
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,500,118,184 3,877,065,722 2,187,813,885 1,950,921,568
Trả trước dài hạn 2,500,118,184 3,877,065,722 2,052,642,385 1,815,750,068
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 135,171,500 135,171,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 211,785,805,031 237,030,775,308 228,029,729,503 224,752,604,339
NỢ PHẢI TRẢ 178,349,715,336 206,008,006,046 196,684,167,967 193,790,917,784
Nợ ngắn hạn 167,920,306,504 194,370,707,601 179,178,652,071 161,036,451,424
Vay ngắn hạn 77,253,850,247 76,161,111,954 90,792,844,623 81,834,827,620
Phải trả người bán 54,682,196,102 73,697,679,632 46,188,083,097 31,654,178,455
Người mua trả tiền trước 5,640,581,025 15,802,968,898 16,675,372,567 21,144,377,026
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 15,575,095,053 13,353,228,326 13,289,451,110 13,862,720,439
Phải trả người lao động 2,118,004,123 2,257,969,749 1,438,518,355 1,966,450,903
Chi phí phải trả - 137,122,728 931,826,874 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 12,444,909,021 12,733,842,162 9,488,840,136 10,380,672,820
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 10,429,408,832 11,637,298,445 17,505,515,896 32,754,466,360
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 10,422,408,832 11,616,298,445 17,505,515,896 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 7,000,000 21,000,000 - 29,604,791,690
Vay dài hạn - - - 3,149,674,670
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 33,436,089,695 31,022,769,262 31,345,561,536 30,961,686,555
Vốn và các quỹ 33,436,089,695 31,022,769,262 31,345,561,536 30,961,686,555
Vốn góp 27,355,000,000 24,000,000,000 24,000,000,000 24,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -126,000,000 -60,000,000 -60,000,000 -60,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,247,125,283 4,247,125,283 3,687,636,933 3,687,636,933
Quỹ dự phòng tài chính - - 559,488,350 559,488,350
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 945,955,533 945,955,533 945,955,533 945,955,533
Lãi chưa phân phối 1,014,008,879 1,889,688,446 2,212,480,720 1,828,605,739
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 211,785,805,031 237,030,775,308 228,029,729,503 224,752,604,339