Công ty Cổ phần Hệ Thống Thông Tin FPT - Mã CK : FISC

  • ROA
  • 12.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 36.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 36.4%
  • Vốn điều lệ
  • 550.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,673,402,555,429 3,086,163,512,555 3,448,998,539,676 3,090,776,864,132
Tiền và tương đương tiền 670,528,019,437 472,067,754,414 664,011,934,943 676,593,312,788
Tiền 665,028,019,437 451,046,254,414 577,588,684,943 411,664,562,788
Các khoản tương đương tiền 5,500,000,000 21,021,500,000 86,423,250,000 264,928,750,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 5,495,000,000 30,848,500,000 39,091,250,000 6,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 39,091,250,000 6,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 2,651,806,490,473 2,098,954,443,890 2,087,600,820,108 2,197,912,770,860
Phải thu khách hàng 1,648,511,397,095 1,373,984,891,881 1,531,216,834,075 1,695,501,701,841
Trả trước người bán 40,338,623,573 51,202,808,049 57,354,287,398 43,316,231,711
Phải thu nội bộ - - 35,622,077,845 20,972,113,724
Phải thu về XDCB 621,152,412,137 516,837,479,455 366,338,086,216 306,554,359,929
Phải thu khác 149,874,052,931 153,518,419,843 100,589,132,328 136,338,138,109
Dự phòng nợ khó đòi -8,069,995,263 -5,589,155,338 -3,519,597,754 -4,769,774,454
Hàng tồn kho, ròng 293,123,446,303 422,407,857,443 603,180,324,894 165,461,914,500
Hàng tồn kho 295,291,465,923 423,539,052,992 604,201,210,913 165,978,465,169
Dự phòng giảm giá HTK -2,168,019,620 -1,131,195,549 -1,020,886,019 -516,550,669
Tài sản lưu động khác 52,449,599,216 61,884,956,808 55,114,209,731 44,808,865,984
Trả trước ngắn hạn 43,842,779,983 52,664,368,514 37,711,123,958 28,134,928,640
Thuế VAT phải thu 6,263,952,569 3,704,180,466 1,935,432,859 3,137,337,507
Phải thu thuế khác 2,342,866,664 5,516,407,828 553,826,540 4,806,050
Tài sản lưu động khác - - 14,913,826,374 13,531,793,787
TÀI SẢN DÀI HẠN 449,094,034,813 509,145,254,359 231,122,911,376 214,514,078,921
Phải thu dài hạn 249,281,844,845 248,336,866,368 - -
Phải thu khách hang dài hạn 242,327,520,000 242,327,520,000 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 6,954,324,845 6,009,346,368 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 67,012,824,225 78,374,849,400 144,512,870,628 124,943,350,050
GTCL TSCĐ hữu hình 43,381,090,878 51,369,507,285 57,159,893,102 62,226,236,023
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 224,835,517,711 221,417,312,215 199,562,821,486 178,255,522,410
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -181,454,426,833 -170,047,804,930 -142,402,928,384 -116,029,286,387
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 23,631,733,347 27,005,342,115 22,483,399,458 26,137,516,665
Nguyên giá TSCĐ vô hình 93,010,684,609 85,471,253,170 67,176,021,281 58,883,430,380
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -69,378,951,262 -58,465,911,055 -44,692,621,823 -32,745,913,715
Xây dựng cơ bản dở dang - - 64,869,578,068 36,579,597,362
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 784,040,530 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 65,150,875,636 102,773,236,550 86,610,040,748 89,570,728,871
Trả trước dài hạn 65,150,875,636 102,285,005,135 82,016,995,229 85,043,298,942
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 488,231,415 663,744,246 346,453,193
Các tài sản dài hạn khác - - 3,929,301,273 4,180,976,736
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,122,496,590,242 3,595,308,766,914 3,680,121,451,052 3,305,290,943,053
NỢ PHẢI TRẢ 3,111,180,095,080 2,594,211,210,830 2,694,558,907,139 2,155,239,098,208
Nợ ngắn hạn 3,107,397,471,367 2,577,301,605,623 2,691,883,142,952 2,154,966,942,182
Vay ngắn hạn 1,292,421,471,084 1,094,556,998,458 943,500,909,865 683,006,170,877
Phải trả người bán 649,273,765,637 650,507,386,334 918,111,845,630 635,108,068,291
Người mua trả tiền trước 377,537,066,138 224,462,404,667 289,884,037,291 195,712,249,212
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 63,569,589,385 35,738,970,047 35,485,206,401 42,608,726,563
Phải trả người lao động 130,475,151,841 136,572,689,887 75,422,092,318 93,341,422,361
Chi phí phải trả 289,157,439,479 246,649,332,750 158,318,702,924 185,570,112,422
Phải trả nội bộ - - 129,732,119,511 183,833,089,899
Phải trả về xây dựng cơ bản 18,960,567,464 12,916,413,403 15,756,096,426 28,377,082,233
Phải trả khác 158,575,873,511 78,862,297,318 96,404,406,551 64,490,584,073
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 5,595,873,705 7,125,817,577 11,622,354,406 13,343,697,618
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,782,623,713 16,909,605,207 2,675,764,187 272,156,026
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 3,250,555,728 817,445,300 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 1,666,222,604 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 3,243,356,008 3,475,332,321 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 117,579,600 9,784,232,784 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 192,096,283 192,096,283 192,096,283 272,156,026
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,011,316,495,162 1,001,097,556,084 936,100,771,269 1,100,755,865,135
Vốn và các quỹ 1,008,566,495,162 998,347,556,084 933,350,771,269 1,098,005,865,135
Vốn góp 850,000,000,000 850,000,000,000 850,000,000,000 550,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá -3,672,785,028 -1,533,171,745 899,702,404 -422,924,007
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 27,740,764,485
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 110,674,629,425 99,660,196,466 82,451,068,865 520,688,024,657
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 49,461,772,644 49,295,979,710
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,122,496,590,242 3,595,308,766,914 3,680,121,451,052 3,305,290,943,053