Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai - Mã CK : DNW

  • ROA
  • 5.7% (Năm 2014)
  • ROE
  • 14.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.3%
  • Vốn điều lệ
  • 1,000.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 523,108,921,468 561,545,397,534 403,616,738,365
Tiền và tương đương tiền - 169,631,427,514 223,545,058,293 234,706,376,708
Tiền - 35,754,174,738 59,851,214,483 160,855,705,919
Các khoản tương đương tiền - 133,877,252,776 163,693,843,810 73,850,670,789
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 292,448,837,895 297,095,005,513 96,543,431,474
Phải thu khách hàng - 125,071,514,826 86,775,428,591 82,938,372,398
Trả trước người bán - 147,001,481,227 208,384,945,089 10,084,474,987
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,718,792,068 4,277,582,059 5,863,534,315
Dự phòng nợ khó đòi - -2,342,950,226 -2,342,950,226 -2,342,950,226
Hàng tồn kho, ròng - 43,265,148,148 38,622,216,531 46,360,731,116
Hàng tồn kho - 43,265,148,148 38,622,216,531 46,360,731,116
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 17,763,507,911 2,283,117,197 26,006,199,067
Trả trước ngắn hạn - - - 9,321,278,457
Thuế VAT phải thu - 16,647,726,973 1,290,660,844 15,251,048,838
Phải thu thuế khác - 364,137,856 515,184,460 -
Tài sản lưu động khác - 751,643,082 477,271,893 1,433,871,772
TÀI SẢN DÀI HẠN - 2,897,316,624,442 2,710,242,313,275 2,645,981,865,708
Phải thu dài hạn - - 1,753,316,818 1,753,316,818
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 1,753,316,818 1,753,316,818
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,455,152,547,168 2,561,843,349,209 1,566,177,525,321
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,448,079,584,942 2,536,811,628,996 1,541,129,721,725
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 3,818,882,132,916 3,759,598,671,738 2,580,983,901,104
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -1,370,802,547,974 -1,222,787,042,742 -1,039,854,179,379
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 7,072,962,226 25,031,720,213 25,047,803,596
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 9,130,856,115 27,055,949,338 26,915,949,338
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,057,893,889 -2,024,229,125 -1,868,145,742
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 14,938,702,421 12,875,003,431 13,524,124,780
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 11,868,979,931 10,335,280,941 10,454,402,290
Đầu tư dài hạn khác - 3,069,722,490 3,069,722,490 3,069,722,490
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -530,000,000 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 46,570,281,479 21,087,348,194 5,665,766,450
Trả trước dài hạn - 45,977,937,310 20,291,136,060 4,645,299,554
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 592,344,169 796,212,134 1,020,466,896
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 3,420,425,545,910 3,271,787,710,809 3,049,598,604,073
NỢ PHẢI TRẢ - 2,089,140,519,350 1,941,300,387,637 1,838,241,150,113
Nợ ngắn hạn - 489,182,820,513 479,127,637,149 910,531,162,904
Vay ngắn hạn - 389,212,090,397 376,767,470,597 331,720,167,579
Phải trả người bán - 23,517,123,518 24,998,877,244 42,375,709,055
Người mua trả tiền trước - 4,297,713,244 1,704,068,454 4,014,188,672
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 9,720,864,254 19,986,113,577 33,344,798,014
Phải trả người lao động - 8,717,321,516 7,320,793,211 7,089,359,993
Chi phí phải trả - 10,604,767,338 7,900,093,429 5,116,252,085
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 22,241,880,941 24,827,430,541 467,285,003,391
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,599,957,698,837 1,462,172,750,488 927,709,987,209
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 17,516,875,308 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 139,582,268,319 219,486,424,695 49,464,715,262
Vay dài hạn - 1,437,287,154,770 1,235,246,043,068 878,245,271,947
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,331,285,026,560 1,330,487,323,172 1,211,357,453,960
Vốn và các quỹ - 1,330,372,645,206 1,329,679,361,110 1,210,484,088,150
Vốn góp - 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 18,764,721,168 18,240,361,167 18,240,479,075
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - -64,235,766,100 -64,235,766,100 -64,235,766,100
Chênh lệch tỷ giá - - 179,486,291 -
Quỹ đầu tư và phát triển - 35,102,584,628 36,030,009,579 34,423,416,050
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 13,109,346,750 - -
Lãi chưa phân phối - 225,203,582,263 237,805,277,465 129,748,298,034
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 912,381,354 807,962,062 873,365,810
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - 912,381,354 807,962,062 873,365,810
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 3,420,425,545,910 3,271,787,710,809 3,049,598,604,073