Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương - Mã CK : DHD

  • ROA
  • 10.2% (Năm 2014)
  • ROE
  • 23.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 23.1%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 336,318,247,363 297,796,373,095 245,798,087,912 -
Tiền và tương đương tiền 13,721,827,826 13,005,579,608 44,807,274,542 -
Tiền 13,721,827,826 13,005,579,608 27,307,274,542 -
Các khoản tương đương tiền - - 17,500,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 238,479,947,223 187,563,004,239 123,363,737,267 -
Phải thu khách hàng 221,159,159,627 179,603,308,365 123,805,927,551 -
Trả trước người bán 18,610,697,734 9,308,561,703 1,432,041,251 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,481,220,066 910,770,526 267,025,406 -
Dự phòng nợ khó đòi -2,771,130,204 -2,259,636,355 -2,141,256,941 -
Hàng tồn kho, ròng 83,522,505,998 95,951,421,282 77,307,985,546 -
Hàng tồn kho 83,522,505,998 95,951,421,282 77,307,985,546 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 593,966,316 1,276,367,966 319,090,557 -
Trả trước ngắn hạn 289,119,948 403,506,151 26,563,613 -
Thuế VAT phải thu 304,846,368 872,861,815 73,602,039 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 218,924,905 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 69,078,435,681 47,566,773,007 34,017,568,168 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 47,084,020,651 41,659,668,228 33,579,234,314 -
GTCL TSCĐ hữu hình 37,328,670,295 31,904,317,872 31,871,128,846 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 119,617,047,724 105,243,678,248 96,438,524,261 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -82,288,377,429 -73,339,360,376 -64,567,395,415 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 9,755,350,356 9,755,350,356 87,992,714 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 12,155,287,846 12,155,287,846 2,399,937,490 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,399,937,490 -2,399,937,490 -2,311,944,776 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,620,112,754 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 23,000,000 23,000,000 23,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 23,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác 23,000,000 23,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 244,684,123 223,270,187 415,333,854 -
Trả trước dài hạn 244,684,123 223,270,187 415,333,854 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 405,396,683,044 345,363,146,102 279,815,656,080 -
NỢ PHẢI TRẢ 200,931,999,731 181,357,394,059 156,314,915,091 -
Nợ ngắn hạn 198,431,999,731 178,847,394,059 150,271,369,617 -
Vay ngắn hạn 23,259,548,842 17,447,272,639 15,172,151,203 -
Phải trả người bán 141,165,915,044 123,768,751,479 91,230,151,675 -
Người mua trả tiền trước 2,418,113,757 2,943,851,747 9,127,615,694 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,478,301,299 6,603,673,166 3,667,418,674 -
Phải trả người lao động 8,437,219,859 8,075,757,137 8,197,522,977 -
Chi phí phải trả 491,578,927 825,026,700 499,000,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 980,795,239 880,989,593 3,821,228,118 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 6,043,728,000 7,674,122,776 7,952,934,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,500,000,000 2,510,000,000 6,043,545,474 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 10,000,000 3,274,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 269,545,474 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 204,464,683,313 164,005,752,043 123,500,740,989 -
Vốn và các quỹ 204,464,683,313 164,005,752,043 123,500,740,989 -
Vốn góp 60,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 28,720,000,000 28,720,000,000 28,720,000,000 -
Vốn khác - 3,256,613,420 3,256,613,420 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 74,505,096,388 55,781,173,435 13,955,619,501 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 20,377,232,034 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 41,239,586,925 46,247,965,188 27,191,276,034 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 405,396,683,044 345,363,146,102 279,815,656,080 -