Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô - Mã CK : DDM

  • ROA
  • -5.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 208.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 102.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 208.0%
  • Vốn điều lệ
  • 122.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 43,693,784,486 46,207,764,864 217,731,230,253
Tiền và tương đương tiền - 6,244,682,544 10,631,233,668 6,687,895,685
Tiền - 6,244,682,544 10,631,233,668 6,687,895,685
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 106,000,000 300,000,000 300,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 300,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 20,408,119,331 16,832,113,703 183,960,437,073
Phải thu khách hàng - 13,531,648,295 10,034,208,794 13,391,210,283
Trả trước người bán - 2,992,491,262 3,945,500,940 7,872,997,460
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 5,675,082,388 4,755,421,341 164,427,119,925
Dự phòng nợ khó đòi - -1,791,102,614 -1,903,017,372 -1,730,890,595
Hàng tồn kho, ròng - 8,997,542,746 10,500,975,838 16,619,758,761
Hàng tồn kho - 8,997,542,746 10,500,975,838 16,619,758,761
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 7,937,439,865 7,943,441,655 10,163,138,734
Trả trước ngắn hạn - 497,157,208 750,929,489 1,214,312,223
Thuế VAT phải thu - 7,438,290,791 7,190,520,300 6,271,932,944
Phải thu thuế khác - 1,991,866 1,991,866 1,991,866
Tài sản lưu động khác - - - 2,674,901,701
TÀI SẢN DÀI HẠN - 852,442,160,355 926,316,072,890 851,177,539,189
Phải thu dài hạn - 185,514,584,414 183,093,891,795 -
Phải thu khách hang dài hạn - 2,844,247,820 2,979,289,122 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 178,700,750,472 179,628,760,481 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 648,656,244,609 729,070,426,045 827,774,312,895
GTCL TSCĐ hữu hình - 648,656,244,609 729,070,426,045 809,852,794,905
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,264,201,360,781 1,264,215,653,818 1,263,376,794,280
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -615,545,116,172 -535,145,227,773 -453,523,999,375
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 30,000,000 30,000,000 30,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -30,000,000 -30,000,000 -30,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 17,921,517,990
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 10,253,544,260
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 59,800,000,000 59,800,000,000 59,800,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -59,800,000,000 -59,800,000,000 -49,546,455,740
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 17,880,042,241 12,933,273,232 13,149,682,034
Trả trước dài hạn - 17,880,042,241 11,767,843,232 11,984,252,034
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 1,165,430,000 1,165,430,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 896,135,944,841 972,523,837,754 1,068,908,769,442
NỢ PHẢI TRẢ - 1,439,907,096,350 1,408,192,370,691 1,375,092,171,478
Nợ ngắn hạn - 88,660,731,599 69,250,979,210 644,641,310,105
Vay ngắn hạn - 48,114,967,990 29,470,816,000 35,984,416,000
Phải trả người bán - 22,877,964,628 21,677,497,392 44,189,755,475
Người mua trả tiền trước - 1,616,187,192 244,891,528 3,125,258,840
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 627,941,004 399,576,102 4,110,562,354
Phải trả người lao động - 9,432,938,032 13,181,218,182 9,723,999,498
Chi phí phải trả - - 208,993,448 245,383,058,362
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,676,417,440 1,711,513,690 302,123,015,666
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,351,246,364,751 1,338,941,391,481 730,450,861,373
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 16,063,531,345 17,075,495,857 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 299,226,843,291 299,688,398,327 70,000,000
Vay dài hạn - 705,136,277,531 726,845,257,238 724,936,585,376
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 5,444,275,997
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - -543,771,151,509 -435,668,532,937 -306,183,402,036
Vốn và các quỹ - -543,771,151,509 -435,668,532,937 -306,183,402,036
Vốn góp - 122,444,950,000 122,444,950,000 122,444,950,000
Thặng dư vốn cổ phần - 4,621,485,000 4,621,485,000 4,621,485,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -30,000 -30,000 -30,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - -9,737,919,131 -19,475,838,263
Quỹ đầu tư và phát triển - 9,303,967,442 9,303,967,442 6,202,644,961
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,101,322,481
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -680,141,523,951 -562,300,986,248 -423,077,936,215
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 896,135,944,841 972,523,837,754 1,068,908,769,442