Công ty Cổ phần Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng - Mã CK : DDH

  • ROA
  • 1.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 1.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 20.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.3%
  • Vốn điều lệ
  • 36.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 25,627,184,485 18,585,593,946 19,425,284,951 -
Tiền và tương đương tiền 6,275,916,822 1,817,647,956 5,521,382,187 -
Tiền 6,275,916,822 1,817,647,956 5,521,382,187 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 141,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 13,356,475,741 15,746,276,669 8,629,716,114 -
Phải thu khách hàng 13,533,814,321 14,188,869,869 8,230,674,114 -
Trả trước người bán 53,000,000 350,000,000 147,500,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 716,953,310 1,207,406,800 251,542,000 -
Dự phòng nợ khó đòi -947,291,890 - - -
Hàng tồn kho, ròng 4,593,800,845 494,745,881 4,109,487,773 -
Hàng tồn kho 4,593,800,845 494,745,881 4,109,487,773 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,400,991,077 526,923,440 1,023,698,877 -
Trả trước ngắn hạn 91,089,128 103,857,480 848,825,537 -
Thuế VAT phải thu 232,869,562 406,656,198 150,973,467 -
Phải thu thuế khác 1,077,032,387 16,409,762 23,899,873 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 25,666,477,429 24,949,955,286 32,417,392,276 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 19,950,585,226 24,017,994,218 31,497,185,886 -
GTCL TSCĐ hữu hình 19,950,585,226 19,984,185,218 31,497,185,886 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 54,059,385,127 53,231,307,623 67,536,187,205 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -34,108,799,901 -33,247,122,405 -36,039,001,319 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 4,033,809,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 4,033,809,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 5,216,423,535 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 5,317,049,677 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -100,626,142 - - -
Đầu tư dài hạn 499,468,668 800,000,000 767,333,054 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 800,000,000 800,000,000 800,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -300,531,332 - -32,666,946 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 131,961,068 152,873,336 -
Trả trước dài hạn - 131,961,068 152,873,336 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 51,293,661,914 43,535,549,232 51,842,677,227 -
NỢ PHẢI TRẢ 13,159,623,777 9,115,810,610 12,551,876,791 -
Nợ ngắn hạn 13,159,623,777 9,115,810,610 12,513,476,791 -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 4,580,138,355 3,243,387,572 3,591,725,499 -
Người mua trả tiền trước - - 100,000,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 183,592,998 948,070,069 947,606,030 -
Phải trả người lao động 3,831,942,399 1,201,461,307 1,274,321,118 -
Chi phí phải trả - 63,462,469 4,932,088,688 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,354,612,817 1,706,936,340 111,364,767 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 38,400,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 38,400,000 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 38,134,038,137 34,419,738,622 39,290,800,436 -
Vốn và các quỹ 36,550,872,067 36,000,000,000 45,143,583,107 -
Vốn góp 36,000,000,000 36,000,000,000 37,039,795,719 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - 2,099,999,529 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - 6,040,947,318 -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 386,340,832 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 550,872,067 - -423,500,291 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 1,583,166,070 -1,580,261,378 -5,852,782,671 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 1,583,166,070 -1,580,261,378 -12,357,184,676 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 51,293,661,914 43,535,549,232 51,842,677,227 -