Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ 26 - Mã CK : D26

  • ROA
  • 11.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 27.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.7%
  • Vốn điều lệ
  • 9.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 45,879,099,339 41,826,352,848 27,203,556,715 27,637,499,805
Tiền và tương đương tiền 1,457,634,048 1,166,223,372 614,886,150 288,207,123
Tiền 1,457,634,048 1,166,223,372 614,886,150 288,207,123
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 5,000,000,000 4,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 30,597,305,802 24,361,885,887 20,426,852,155 16,064,532,677
Phải thu khách hàng 28,721,661,738 23,732,096,239 19,251,611,404 16,941,928,537
Trả trước người bán 3,463,010,189 2,530,557,516 625,132,000 538,042,500
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 8,783,864,832 8,138,874,826 6,671,514,655 4,971,626,538
Dự phòng nợ khó đòi -10,371,230,957 -10,039,642,694 -6,121,405,904 -6,387,064,898
Hàng tồn kho, ròng 8,699,159,489 11,668,576,532 6,161,818,410 9,678,381,594
Hàng tồn kho 8,699,159,489 11,668,576,532 6,161,818,410 9,678,381,594
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 125,000,000 629,667,057 - 1,606,378,411
Trả trước ngắn hạn 125,000,000 500,000,000 - 48,000,000
Thuế VAT phải thu - 129,667,057 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 1,558,378,411
TÀI SẢN DÀI HẠN 13,439,788,624 9,132,373,484 10,377,726,207 11,480,984,631
Phải thu dài hạn 380,260,001 344,072,001 269,604,945 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 380,260,001 344,072,001 269,604,945 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 12,844,702,037 8,568,402,532 10,108,121,262 11,212,120,130
GTCL TSCĐ hữu hình 12,844,702,037 8,568,402,532 10,108,121,262 11,212,120,130
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 37,679,694,612 30,973,107,249 31,091,764,582 31,352,751,039
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -24,834,992,575 -22,404,704,717 -20,983,643,320 -20,140,630,909
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 125,538,376 179,104,741 - 268,864,501
Trả trước dài hạn 23,167,044 43,513,636 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 102,371,332 135,591,105 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 268,864,501
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 59,318,887,963 50,958,726,332 37,581,282,922 39,118,484,436
NỢ PHẢI TRẢ 41,392,623,082 34,477,074,318 19,875,822,546 21,939,562,512
Nợ ngắn hạn 37,717,623,082 31,852,074,318 18,921,822,546 21,919,562,512
Vay ngắn hạn 5,132,318,502 7,738,081,497 5,006,000,000 6,935,721,600
Phải trả người bán 5,774,304,420 3,733,751,235 969,514,214 1,695,492,064
Người mua trả tiền trước 704,204,000 1,225,906,000 494,445,500 232,032,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,903,821,724 5,705,146,832 4,054,915,159 2,144,867,765
Phải trả người lao động 6,073,684,981 5,526,810,457 2,475,629,705 3,248,019,205
Chi phí phải trả 1,915,119,418 61,417,352 21,575,068 13,461,911
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,666,957,488 5,973,664,299 5,363,255,767 6,992,821,303
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 3,171,252,790 1,319,598,390 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,675,000,000 2,625,000,000 954,000,000 20,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 20,000,000
Vay dài hạn 3,675,000,000 2,625,000,000 954,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 17,926,264,881 16,481,652,014 17,705,460,376 17,178,921,924
Vốn và các quỹ 17,609,737,022 16,057,726,851 15,283,297,653 14,224,155,999
Vốn góp 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,521,425,530 3,521,425,530 3,521,425,530 2,771,425,530
Quỹ dự phòng tài chính - - - 750,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,427,053,020 1,886,093,611 1,761,872,123 702,730,469
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 316,527,859 423,925,163 2,422,162,723 2,954,765,925
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 2,954,765,925
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 59,318,887,963 50,958,726,332 37,581,282,922 39,118,484,436