Công ty Cổ phần Địa ốc 11 - Mã CK : D11

  • ROA
  • -8.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • -175.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 95.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -175.4%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 189,618,851,272 140,501,000,651 156,374,141,443
Tiền và tương đương tiền - 50,761,611,363 35,398,945,238 20,565,008,023
Tiền - 3,191,883,363 2,398,945,238 3,565,008,023
Các khoản tương đương tiền - 47,569,728,000 33,000,000,000 17,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 8,267,000,000 51,870,000,000 88,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 52,851,054,989 37,857,317,605 41,304,993,807
Phải thu khách hàng - 21,116,366,650 34,055,117,892 19,399,985,551
Trả trước người bán - 18,469,849,744 269,310,960 17,507,338,378
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 13,264,838,595 4,416,973,984 4,859,779,704
Dự phòng nợ khó đòi - - -884,085,231 -462,109,826
Hàng tồn kho, ròng - 77,739,184,920 15,374,737,808 6,504,139,613
Hàng tồn kho - 77,739,184,920 15,374,737,808 6,504,139,613
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 6,224,746,275 22,760,774,430 4,947,276,755
Phải thu dài hạn - - 18,345,966,717 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 1,045,126,799 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,802,734,147 114,410,393 239,185,042
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,802,734,147 114,410,393 239,185,042
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 3,857,425,864 6,737,844,782 6,737,844,782
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -2,054,691,717 -6,623,434,389 -6,498,659,740
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 3,399,764,817 3,810,877,761 4,221,990,705
Nguyên giá tài sản đầu tư - 9,678,482,246 9,678,482,246 9,678,482,246
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -6,278,717,429 -5,867,604,485 -5,456,491,541
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,022,247,311 489,519,559 486,101,008
Trả trước dài hạn - 1,022,247,311 489,519,559 486,101,008
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 195,843,597,547 163,261,775,081 161,321,418,198
NỢ PHẢI TRẢ - 98,776,574,004 85,230,354,094 79,737,154,103
Nợ ngắn hạn - 78,873,656,246 73,564,053,681 78,757,068,335
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 5,342,685,476 9,808,610,187 6,333,790,080
Người mua trả tiền trước - 15,491,370,498 5,705,750,057 10,578,331,490
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 799,601,547 1,008,394,981 1,484,929,408
Phải trả người lao động - 2,075,791,145 1,727,490,391 283,769,767
Chi phí phải trả - 45,778,657,856 45,786,407,856 45,749,589,674
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 5,173,628,134 4,001,959,748 7,190,222,384
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 19,902,917,758 11,666,300,413 980,085,768
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 570,000,000 896,000,000 500,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 193,199,731 353,300,413 480,085,768
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 97,067,023,543 78,031,420,987 81,584,264,095
Vốn và các quỹ - 97,067,023,543 78,031,420,987 81,584,264,095
Vốn góp - 65,519,650,000 43,679,770,000 43,679,770,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 14,468,114,726 14,418,311,766 14,318,974,749
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 17,079,258,817 19,933,339,221 23,585,519,346
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 195,843,597,547 163,261,775,081 161,321,418,198