Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam - Mã CK : CTX

  • ROA
  • -3.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • -11.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -11.5%
  • Vốn điều lệ
  • 203.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,566,661,039,615 1,271,035,248,806 1,750,935,749,439
Tiền và tương đương tiền - 313,949,590,479 34,543,336,964 86,013,931,045
Tiền - 23,949,590,479 15,489,968,452 74,830,460,931
Các khoản tương đương tiền - 290,000,000,000 19,053,368,512 11,183,470,114
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 1,066,045,251 2,455,336,251 16,603,522,520
Đầu tư ngắn hạn - 2,549,370,051 11,472,693,051 25,575,493,632
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -1,483,324,800 -9,017,356,800 -8,971,971,112
Các khoản phải thu - 494,470,179,462 618,228,956,662 673,608,800,678
Phải thu khách hàng - 335,971,278,071 462,863,663,757 639,684,290,074
Trả trước người bán - 117,975,521,969 151,659,893,138 129,960,962,851
Phải thu nội bộ - 11,854,361,269 - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 153,381,554,588 117,379,383,271 29,658,689,339
Dự phòng nợ khó đòi - -124,712,536,435 -125,528,344,773 -125,695,141,586
Hàng tồn kho, ròng - 699,632,586,995 563,802,894,122 847,132,309,798
Hàng tồn kho - 699,632,586,995 563,836,461,122 847,165,876,798
Dự phòng giảm giá HTK - - -33,567,000 -33,567,000
Tài sản lưu động khác - 57,542,637,428 52,004,724,807 127,577,185,398
Trả trước ngắn hạn - 66,889,649 171,982,378 1,205,730,445
Thuế VAT phải thu - 57,139,672,721 49,570,185,999 36,719,484,136
Phải thu thuế khác - 336,075,058 2,262,556,430 2,311,766,605
Tài sản lưu động khác - - - 87,340,204,212
TÀI SẢN DÀI HẠN - 781,353,836,764 868,190,112,866 433,575,487,495
Phải thu dài hạn - 3,589,050,141 4,593,800,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 3,589,050,141 4,593,800,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 37,725,398,115 41,736,085,079 285,539,750,993
GTCL TSCĐ hữu hình - 22,314,765,094 26,005,116,630 29,318,149,032
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 47,647,321,962 50,041,967,457 50,041,967,457
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -25,332,556,868 -24,036,850,827 -20,723,818,425
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 15,410,633,021 15,730,968,449 16,071,303,877
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 17,480,000,000 17,480,000,000 17,480,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,069,366,979 -1,749,031,551 -1,408,696,123
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 240,150,298,084
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 6,710,334,221 9,708,535,859 10,578,867,287
Nguyên giá tài sản đầu tư - 12,198,949,502 15,823,367,194 15,823,367,194
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -5,488,615,281 -6,114,831,335 -5,244,499,907
Đầu tư dài hạn - 27,572,858,752 122,681,097,717 124,674,932,225
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 15,359,960,051 107,656,089,016 108,649,923,524
Đầu tư dài hạn khác - 13,612,898,701 15,525,008,701 16,025,008,701
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -1,400,000,000 -500,000,000 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,602,981,555 4,521,477,592 12,781,936,990
Trả trước dài hạn - 3,602,981,555 4,521,477,592 9,322,936,990
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 3,459,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 2,348,014,876,379 2,139,225,361,672 2,184,511,236,934
NỢ PHẢI TRẢ - 1,783,646,729,380 1,581,811,672,349 1,645,123,687,016
Nợ ngắn hạn - 1,280,240,972,482 1,198,322,679,298 1,463,797,638,460
Vay ngắn hạn - 379,147,025,388 319,843,751,836 341,153,105,519
Phải trả người bán - 559,204,254,733 484,852,525,404 664,712,241,444
Người mua trả tiền trước - 117,055,692,385 174,980,088,575 198,916,255,286
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 14,208,834,966 6,072,780,764 8,981,449,931
Phải trả người lao động - 3,791,692,319 1,371,582,610 3,042,586,151
Chi phí phải trả - 116,330,821,710 114,327,954,845 191,399,096,445
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 90,158,547,082 95,675,304,477 53,838,147,326
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 503,405,756,898 383,488,993,051 181,326,048,556
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 20,142,997,178
Vay dài hạn - 471,252,544,825 353,015,708,352 151,512,751,765
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 824,941,271 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 9,443,522,939 9,515,579,709 9,670,299,613
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 564,368,146,999 557,413,689,323 525,444,746,934
Vốn và các quỹ - 564,368,146,999 557,413,689,323 525,444,746,934
Vốn góp - 263,538,000,000 263,538,000,000 263,538,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 145,449,726,225 145,449,726,225 145,449,726,225
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 19,002,003,506 19,002,003,506 18,060,344,150
Quỹ dự phòng tài chính - - - 941,659,356
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 4,796,179,807 4,796,179,807 4,796,179,807
Lãi chưa phân phối - 116,734,934,986 110,723,706,237 92,658,837,396
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 13,942,802,984
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 2,348,014,876,379 2,139,225,361,672 2,184,511,236,934