Công ty Cổ phần Công trình Viettel - Mã CK : CTR

  • ROA
  • 3.2% (Năm 2012)
  • ROE
  • 9.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 68.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.9%
  • Vốn điều lệ
  • 238.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,262,864,720,123 1,418,050,367,626 1,029,683,127,687
Tiền và tương đương tiền - 111,349,902,939 106,469,659,949 49,799,834,175
Tiền - 111,349,902,939 106,469,659,949 49,799,834,175
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 818,163,230,011 703,262,702,133 454,062,802,279
Phải thu khách hàng - 565,856,179,391 302,358,791,268 370,638,272,383
Trả trước người bán - 94,068,383,736 108,790,660,376 94,494,999,086
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - 7,192,397,436
Phải thu khác - 187,938,124,824 321,571,083,195 7,420,941,710
Dự phòng nợ khó đòi - -29,699,457,940 -29,457,832,706 -25,683,808,336
Hàng tồn kho, ròng - 325,791,751,659 587,110,800,703 465,363,378,437
Hàng tồn kho - 343,286,062,619 604,326,445,824 481,783,210,259
Dự phòng giảm giá HTK - -17,494,310,960 -17,215,645,121 -16,419,831,822
Tài sản lưu động khác - 7,559,835,514 21,207,204,841 60,457,112,796
Trả trước ngắn hạn - 764,116,565 56,000 340,554,890
Thuế VAT phải thu - 1,432,719,424 18,299,018,462 8,861,301,466
Phải thu thuế khác - 5,362,999,525 2,908,130,379 131,727,946
Tài sản lưu động khác - - - 51,123,528,494
TÀI SẢN DÀI HẠN - 32,151,950,220 40,217,752,357 47,412,150,081
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 28,583,597,469 32,119,185,327 32,914,455,277
GTCL TSCĐ hữu hình - 11,811,207,431 14,120,361,293 13,429,597,255
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 66,739,683,148 64,218,141,619 60,473,184,434
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -54,928,475,717 -50,097,780,326 -47,043,587,179
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 16,772,390,038 17,998,824,034 19,225,258,022
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 24,336,888,039 24,336,888,039 24,336,888,039
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -7,564,498,001 -6,338,064,005 -5,111,630,017
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 259,600,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - 3,330,982,705 7,848,359,877
Nguyên giá tài sản đầu tư - 27,104,263,033 27,104,263,033 27,104,263,033
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -27,104,263,033 -23,773,280,328 -19,255,903,156
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,397,443,661 4,767,584,325 6,649,334,927
Trả trước dài hạn - 426,772,372 3,523,888,970 6,608,246,702
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 970,671,289 1,243,695,355 41,088,225
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,295,016,670,343 1,458,268,119,983 1,077,095,277,768
NỢ PHẢI TRẢ - 649,447,617,172 959,537,102,690 640,674,838,318
Nợ ngắn hạn - 649,447,617,172 959,537,102,690 570,269,068,753
Vay ngắn hạn - 4,307,489,689 189,342,597,659 96,932,140,361
Phải trả người bán - 239,214,388,870 183,468,151,698 134,479,016,452
Người mua trả tiền trước - 14,283,314,487 224,622,982,769 53,781,185,490
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 46,374,669,628 51,125,429,393 43,190,493,056
Phải trả người lao động - 37,427,858,055 39,691,046,494 49,224,686,411
Chi phí phải trả - 196,865,870,470 114,176,482,994 93,666,154,059
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 65,422,449,527 94,805,550,212 52,655,287,079
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 27,040,412,789 30,056,164,411 46,056,896,999
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 70,405,769,565
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 70,405,769,565
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 645,569,053,171 498,731,017,293 436,021,445,343
Vốn và các quỹ - 645,569,053,171 498,731,017,293 436,021,445,343
Vốn góp - 428,400,340,000 306,530,900,000 238,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 8,501,658,180 -1,482,484,425 -1,559,825,074
Quỹ đầu tư và phát triển - 48,685,143,842 48,685,143,842 38,416,525,187
Quỹ dự phòng tài chính - - - 10,268,618,655
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 159,542,354,247 144,574,387,862 150,896,126,575
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 398,994,107
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,295,016,670,343 1,458,268,119,983 1,077,095,277,768