Công ty Cổ phần Cát Lợi - Mã CK : CLC

  • ROA
  • 13.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 31.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 31.1%
  • Vốn điều lệ
  • 131.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 663,252,021,260 624,732,378,289 658,207,737,742
Tiền và tương đương tiền - 19,612,344,505 9,383,200,766 6,679,151,730
Tiền - 19,612,344,505 9,383,200,766 6,679,151,730
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 176,155,491,103 182,196,252,750 155,690,456,518
Phải thu khách hàng - 174,204,302,726 180,551,322,444 154,674,989,904
Trả trước người bán - 1,837,244,215 1,556,010,306 1,015,466,614
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 113,944,162 88,920,000 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 466,824,334,728 431,694,866,732 490,478,879,614
Hàng tồn kho - 466,824,334,728 431,694,866,732 490,478,879,614
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 659,850,924 1,458,058,041 5,359,249,880
Trả trước ngắn hạn - 44,975,143 117,047,339 38,813,447
Thuế VAT phải thu - - - 3,688,221,224
Phải thu thuế khác - 614,875,781 1,341,010,702 1,576,647,049
Tài sản lưu động khác - - - 55,568,160
TÀI SẢN DÀI HẠN - 119,155,743,102 114,337,520,819 66,015,559,461
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 98,869,065,745 94,087,520,819 45,031,609,896
GTCL TSCĐ hữu hình - 92,812,061,548 87,557,849,480 37,693,240,096
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 571,412,332,106 530,344,125,549 456,647,650,632
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -478,600,270,558 -442,786,276,069 -418,954,410,536
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 6,057,004,197 6,529,671,339 7,127,486,397
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 17,370,929,799 17,301,529,799 17,301,529,799
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -11,313,925,602 -10,771,858,460 -10,174,043,402
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 210,883,403
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 20,250,000,000 20,250,000,000 20,053,664,304
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 20,250,000,000 20,250,000,000 20,250,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -196,335,696
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - 930,285,261
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 930,285,261
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 782,407,764,362 739,069,899,108 724,223,297,203
NỢ PHẢI TRẢ - 403,553,653,958 415,240,701,633 421,474,965,831
Nợ ngắn hạn - 403,553,653,958 415,240,701,633 421,474,965,831
Vay ngắn hạn - 311,128,534,669 322,445,943,332 348,117,293,408
Phải trả người bán - 53,001,908,994 60,822,585,714 48,961,450,150
Người mua trả tiền trước - 21,342,408 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 16,876,969,466 7,541,879,614 4,616,451,823
Phải trả người lao động - 14,247,125,121 16,955,240,795 12,437,431,625
Chi phí phải trả - 241,111,587 192,051,109 297,677,273
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 742,362,736 2,398,725,510 2,652,896,329
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 378,854,110,404 323,829,197,475 302,748,331,372
Vốn và các quỹ - 378,854,110,404 323,829,197,475 302,748,331,372
Vốn góp - 131,038,300,000 131,038,300,000 131,038,300,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 138,523,962,422 118,193,934,270 78,622,980,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 109,291,847,982 74,596,963,205 93,087,051,372
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 782,407,764,362 739,069,899,108 724,223,297,203