Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492 - Mã CK : C92

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.2%
  • Vốn điều lệ
  • 12.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 281,419,870,120 274,904,746,801 214,577,243,643
Tiền và tương đương tiền - 10,997,657,931 9,659,969,041 15,261,119,517
Tiền - 2,797,657,931 5,959,969,041 7,561,119,517
Các khoản tương đương tiền - 8,200,000,000 3,700,000,000 7,700,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 5,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 139,456,862,965 86,643,900,907 114,299,836,608
Phải thu khách hàng - 138,977,356,591 73,249,355,323 100,305,413,452
Trả trước người bán - 65,082,900 11,161,774,332 6,863,142,773
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,068,725,111 3,568,044,656 8,466,553,787
Dự phòng nợ khó đòi - -1,654,301,637 -1,335,273,404 -1,335,273,404
Hàng tồn kho, ròng - 125,965,349,224 172,909,605,007 85,016,287,518
Hàng tồn kho - 125,965,349,224 172,909,605,007 85,016,287,518
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 5,691,271,846 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - 5,691,271,846 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 46,330,654,403 53,111,451,534 39,581,538,611
Phải thu dài hạn - 6,120,000,000 6,120,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 6,120,000,000 6,120,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 33,123,315,185 36,721,210,835 28,253,292,604
GTCL TSCĐ hữu hình - 33,123,315,185 36,721,210,835 28,253,292,604
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 133,036,276,602 131,135,074,871 116,039,938,822
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -99,912,961,417 -94,413,864,036 -87,786,646,218
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 7,013,912,133 10,196,813,614 11,254,818,922
Trả trước dài hạn - 6,800,425,490 9,983,326,971 11,041,332,279
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 213,486,643 213,486,643 213,486,643
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 327,750,524,523 328,016,198,335 254,158,782,254
NỢ PHẢI TRẢ - 264,102,044,980 266,495,304,590 191,483,166,102
Nợ ngắn hạn - 253,404,120,395 236,908,966,803 163,734,322,381
Vay ngắn hạn - 100,345,072,773 49,884,228,000 14,904,900,000
Phải trả người bán - 85,069,600,831 61,953,985,476 39,325,015,507
Người mua trả tiền trước - 41,917,192,684 88,863,080,301 56,965,302,071
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,015,782,831 2,085,238,802 5,610,484,435
Phải trả người lao động - 5,061,438,916 9,393,250,876 12,224,105,143
Chi phí phải trả - 1,829,432,956 311,597,683 94,283,184
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 10,761,652,175 16,737,322,923 24,729,417,093
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 4,133,956,129 5,799,182,642 8,786,773,213
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 10,697,924,585 29,586,337,787 27,748,843,721
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 36,372,055 36,372,055 36,372,055
Vay dài hạn - 8,283,871,127 12,637,012,491 5,299,751,717
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 2,377,681,403 6,172,031,689 11,671,798,397
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 10,740,921,552 10,740,921,552
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 63,648,479,543 61,520,893,745 62,675,616,152
Vốn và các quỹ - 63,648,479,543 61,520,893,745 62,675,616,152
Vốn góp - 53,129,200,000 53,129,200,000 53,129,200,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,655,023,967 1,655,023,967 764,740,430
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 8,864,255,576 6,736,669,778 8,781,675,722
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 327,750,524,523 328,016,198,335 254,158,782,254