Công ty Cổ phần 471 - Mã CK : C71

  • ROA
  • 1.8% (Năm 2013)
  • ROE
  • 14.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.7%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 548,960,073,727 652,509,723,869 352,052,600,183 264,461,781,836
Tiền và tương đương tiền 71,814,861,621 51,517,131,602 12,455,440,125 35,017,006,520
Tiền 51,814,861,621 26,517,131,602 12,455,440,125 11,117,006,520
Các khoản tương đương tiền 20,000,000,000 25,000,000,000 - 23,900,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 81,200,000,000 341,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn 200,000,000 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 251,891,206,468 195,122,552,789 127,044,578,504 97,843,349,993
Phải thu khách hàng 161,564,605,472 114,131,386,992 113,734,123,771 85,999,331,753
Trả trước người bán 86,243,266,608 75,824,716,752 14,417,282,514 13,716,611,473
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 7,068,201,480 8,774,351,687 2,485,123,889 1,719,358,437
Dự phòng nợ khó đòi -2,984,867,092 -3,607,902,642 -3,591,951,670 -3,591,951,670
Hàng tồn kho, ròng 139,683,828,162 62,678,353,645 202,197,688,568 120,640,168,355
Hàng tồn kho 139,683,828,162 62,678,353,645 202,197,688,568 120,640,168,355
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 4,370,177,476 2,191,685,833 10,354,892,986 10,961,256,968
Trả trước ngắn hạn 526,595,484 2,017,592,005 1,201,645,307 3,022,573,597
Thuế VAT phải thu 3,843,581,992 174,093,828 4,880,432,567 5,245,769,083
Phải thu thuế khác - - 764,646,054 -
Tài sản lưu động khác - - 3,508,169,058 2,692,914,288
TÀI SẢN DÀI HẠN 119,011,979,153 92,823,563,109 89,468,634,270 58,445,355,362
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 116,498,781,152 91,242,990,385 88,204,725,958 56,923,402,867
GTCL TSCĐ hữu hình 115,472,301,152 90,216,510,385 87,040,420,503 55,724,097,412
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 253,091,724,605 214,452,994,966 200,959,855,058 157,408,612,018
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -137,619,423,453 -124,236,484,581 -113,919,434,555 -101,684,514,606
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,026,480,000 1,026,480,000 1,026,480,000 1,061,480,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,096,480,000 1,096,480,000 1,096,480,000 1,096,480,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -70,000,000 -70,000,000 -70,000,000 -35,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - 137,825,455 137,825,455
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 34,403,000 34,403,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 34,403,000 34,403,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,513,198,001 1,442,747,269 1,229,505,312 1,487,549,495
Trả trước dài hạn 2,513,198,001 1,442,747,269 1,229,505,312 1,487,549,495
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 667,972,052,880 745,333,286,978 441,521,234,453 322,907,137,198
NỢ PHẢI TRẢ 605,429,154,267 683,048,173,837 379,424,791,871 284,116,264,549
Nợ ngắn hạn 536,900,662,057 639,176,696,753 351,826,475,421 264,424,473,579
Vay ngắn hạn 183,008,148,941 163,759,544,447 51,757,579,056 77,919,407,553
Phải trả người bán 50,689,986,649 56,198,862,673 165,084,546,361 94,196,330,560
Người mua trả tiền trước 288,057,400,394 399,204,942,113 91,121,526,561 54,423,292,316
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,324,089,135 1,335,033,273 5,590,524,622 2,903,739,427
Phải trả người lao động 591,501,000 634,000,000 3,888,195,000 15,298,075,400
Chi phí phải trả 278,130,480 199,935,729 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 11,252,080,197 16,933,461,088 33,007,689,638 18,548,233,624
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 68,528,492,210 43,871,477,084 27,598,316,450 19,691,790,970
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 68,528,492,210 43,871,477,084 27,583,164,935 19,667,498,041
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 15,151,515 24,292,929
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 62,542,898,613 62,285,113,141 62,096,442,582 38,790,872,649
Vốn và các quỹ 62,542,898,613 62,285,113,141 62,096,442,582 38,790,872,649
Vốn góp 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,676,818,182 2,676,818,182 2,701,818,182 840,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,893,909,421 691,287,591 691,287,591 691,287,591
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,202,621,830 1,202,621,830
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 1,202,621,830 - -
Lãi chưa phân phối 7,972,171,010 7,714,385,538 7,500,714,979 6,056,963,228
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 667,972,052,880 745,333,286,978 441,521,234,453 322,907,137,198