Tập đoàn Bảo Việt - Mã CK : BVH

  • ROA
  • 2.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 199.1%
  • Vốn điều lệ
  • 5,730.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 30,299,175,462,459 22,163,065,317,844 20,408,869,016,006
Tiền và các khoản tương đương tiền - 2,883,458,103,350 2,256,691,436,043 1,424,818,218,079
Tiền - 1,384,131,258,722 794,330,869,093 888,582,238,243
Các khoản tương đương tiền - 1,499,326,844,628 1,462,360,566,950 536,235,979,836
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn - 20,802,681,180,898 14,882,101,197,172 13,518,031,045,507
Đầu tư ngắn hạn - 2,722,178,333,317 1,747,304,210,969 15,010,454,563,443
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -349,504,452,363 -404,600,653,219 -1,492,423,517,936
Các khoản phải thu - 4,706,940,319,124 3,500,078,421,014 3,678,082,466,500
Phải thu của khách hàng - 3,466,446,831,573 2,775,359,664,688 1,024,350,822,043
Trả trước cho người bán - 220,390,172,983 23,739,842,786 38,232,919,846
Tạm ứng - - - 40,094,558,276
Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính - - - 2,579,403,322,877
Các khoản phải thu khác - 476,921,594,426 268,834,491,340 237,648,214,856
Dự phòng các khoản phải thu khó đòi - -376,500,335,285 -368,491,592,709 -241,647,371,398
Hàng tồn kho - 118,799,477,849 103,010,911,121 175,834,608,041
Hàng tồn kho - 118,799,477,849 103,010,911,121 175,834,608,041
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - - - -
Tài sản ngắn hạn - 471,008,304,527 414,343,543,056 439,410,855,488
Chi phí trả trước ngắn hạn - 457,355,457,431 352,618,039,974 355,830,387,676
Tài sản thiếu chờ xử lý - - 212,964,968 212,964,968
Thuế GTGT được khấu trừ - 3,530,125,211 2,338,528,906 292,081,594
Thuế và các khoản phải thu của nhà nước - - - -
Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn - - - 32,000,000
Tài sản ngắn hạn khác - 10,122,721,885 59,174,009,208 83,043,421,250
CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG - - - -
Cho vay và ứng trước cho khách hàng - - - -
Dự phòng rủi ro tín dụng - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 42,697,277,045,377 36,389,499,190,933 27,159,596,525,966
Tài sản cố định - 1,541,816,587,616 1,678,491,603,232 1,920,882,590,331
Tài sản cố định hữu hình - 722,440,067,642 840,816,714,658 828,237,324,885
Nguyên giá - 1,715,481,727,799 1,790,944,079,137 1,675,503,708,489
Giá trị hao mòn lũy kế - -993,041,660,157 -950,127,364,479 -847,266,383,604
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn lũy kế - - - -
Tài sản cố định vô hình - 819,376,519,974 837,674,888,574 785,143,844,467
Nguyên giá - 1,117,026,487,100 1,102,012,336,024 1,002,787,585,824
Giá trị hao mòn lũy kế - -297,649,967,126 -264,337,447,450 -217,643,741,357
Chi phí xây dựng cơ bản dơ dang - - - 307,501,420,979
Bất động sản đầu tư - 138,880,906,477 23,448,947,000 23,448,947,000
Nguyên giá - 176,246,511,406 23,448,947,000 23,448,947,000
Giá trị hao mòn lũy kế - -37,365,604,929 - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - 40,571,759,374,173 34,352,193,347,678 25,090,572,182,729
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên kết , liên doanh - 2,795,737,018,783 2,091,160,536,985 2,131,508,558,580
Đầu tư dài hạn khác - 399,533,150,523 563,527,138,423 23,003,684,478,040
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn - -34,249,995,785 -54,239,974,693 -44,620,853,891
Tài sản dài hạn khác - 156,476,815,885 103,333,425,369 124,692,805,906
Chi phí trả trước dài hạn - 97,684,821,223 48,518,305,909 42,072,590,174
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - 52,886,550,943 32,909,174,875 21,056,965,443
Tài sản ký quỹ dài hạn - - - 38,315,757,679
Tài sản dài hạn khác - 5,905,443,719 21,905,944,585 23,247,492,610
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 72,996,452,507,836 58,552,564,508,777 47,568,465,541,972
NỢ PHẢI TRẢ - 59,309,916,882,792 45,354,373,261,929 34,751,644,468,959
Nợ ngắn hạn - 16,230,271,115,790 10,855,723,087,317 6,079,889,996,571
Vay và nợ ngắn hạn - 161,009,048,468 29,800,759,917 3,517,524,546
Phải trả thương mại - 1,576,935,784,713 1,126,082,627,920 4,747,075,045,036
Người mua trả tiền trước - 10,443,709,813 8,228,873,607 10,223,801,033
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước - 16,004,120,760 96,679,287,168 90,998,179,270
Phải trả người lao động - 736,503,250,494 621,422,411,172 465,165,061,497
Chi phí phải trả - 56,627,960,995 51,159,635,780 47,777,057,235
Các khoản phải trả , phải nộp khác - 482,252,118,261 405,716,995,604 434,663,782,012
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 78,324,934,729 109,969,996,853 129,099,449,921
Tiền gửi của khách hàng và các tổ chức tín dụng khác - - - -
Tiền gửi của tổ chức tín dụng - - - -
Tiền gửi của khách hàng - - - -
Nợ dài hạn - 103,152,922,903 81,118,146,928 60,748,933,283
Ký quỹ , ký cược dài hạn - - - 60,748,933,283
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 4,951,497,020 -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - - -
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm - 42,976,492,844,099 34,417,532,027,684 28,611,005,539,105
Dụ phòng phí chưa được hưởng - 3,580,814,492,786 3,140,292,894,461 3,052,932,046,850
Dự phòng toán học - 36,280,117,678,651 28,462,331,338,355 22,751,838,888,341
Dự phòng bồi thường - 1,489,052,835,548 1,239,012,550,325 1,354,340,693,437
Dự phòng dao động lớn - 176,172,011,377 159,554,338,690 103,589,577,559
Dự phòng chia lãi - 1,385,613,275,857 1,357,955,906,231 1,298,094,354,302
Dự phòng đảm bảo cân đối - 64,722,549,880 58,384,999,622 50,209,978,616
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 13,686,535,625,044 13,198,191,246,848 12,243,492,774,486
Vốn chủ sở hữu - 13,686,535,625,044 13,198,191,246,848 12,243,492,774,486
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000
Thặng dư vốn cổ phần - 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197
Cổ phiếu ngân quỹ - - - -
Vốn khác - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 15,445,192,000 16,075,608,000 16,075,608,000
Quỹ đầu tư phát triển - 301,301,554,536 142,369,277,946 10,532,317,597
Quỹ dự phòng tài chính - - - 11,180,185,968
Quỹ dự trữ bắt buộc - 333,123,774,337 - 246,015,752,941
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối - 2,288,129,402,650 2,038,471,565,269 1,867,073,385,965
Nguồn kinh phí và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 573,328,298,527
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 72,996,452,507,836 58,552,564,508,777 47,568,465,541,972