Công ty Cổ phần Cấp nước Bến Thành - Mã CK : BTW

  • ROA
  • 15.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 15.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 4.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.7%
  • Vốn điều lệ
  • 93.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 90,508,591,542 80,256,204,083 112,676,697,190 124,093,713,443
Tiền và tương đương tiền 61,739,239,512 46,216,775,073 56,990,215,852 15,778,082,050
Tiền 41,739,239,512 16,216,775,073 16,990,215,852 10,778,082,050
Các khoản tương đương tiền 20,000,000,000 30,000,000,000 40,000,000,000 5,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 6,200,000,000 30,000,000,000 88,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 30,000,000,000 88,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 11,192,137,854 10,337,377,478 8,527,047,801 8,596,323,305
Phải thu khách hàng 6,446,141,781 6,681,129,878 1,988,018,916 2,076,902,449
Trả trước người bán 5,434,769,824 3,062,574,668 5,553,696,810 4,109,197,679
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 567,682,295 804,104,885 1,048,809,356 2,458,040,684
Dự phòng nợ khó đòi -1,256,456,046 -210,431,953 -63,477,281 -47,817,507
Hàng tồn kho, ròng 10,858,745,261 9,098,776,528 11,124,428,008 7,843,619,472
Hàng tồn kho 10,858,745,261 9,098,776,528 11,124,428,008 7,843,619,472
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 6,718,468,915 8,403,275,004 6,035,005,529 3,875,688,616
Trả trước ngắn hạn 1,274,100,000 1,319,400,000 1,383,600,000 1,252,500,000
Thuế VAT phải thu 5,444,368,915 6,315,918,779 2,641,948,579 1,134,345,377
Phải thu thuế khác - 767,956,225 556,596,186 168,458,921
Tài sản lưu động khác - - 1,452,860,764 1,320,384,318
TÀI SẢN DÀI HẠN 109,199,652,943 117,427,883,203 84,579,212,211 51,752,502,881
Phải thu dài hạn 865,578,359 1,212,969,085 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,212,969,085 1,212,969,085 - -
Dự phòng phải thu dài hạn -347,390,726 - - -
Tài sản cố định 87,024,909,853 85,695,564,849 70,101,949,436 45,507,128,105
GTCL TSCĐ hữu hình 85,586,605,145 85,055,140,209 61,875,512,944 33,891,176,578
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 174,029,303,803 160,678,359,256 127,688,161,767 93,236,128,321
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -88,442,698,658 -75,623,219,047 -65,812,648,823 -59,344,951,743
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,438,304,708 640,424,640 667,143,348 456,823,342
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,510,423,520 1,069,400,000 904,400,000 546,400,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,072,118,812 -428,975,360 -237,256,652 -89,576,658
Xây dựng cơ bản dở dang - - 7,559,293,144 11,159,128,185
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 10,000,000,000 5,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 10,000,000,000 5,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,766,439,136 16,232,534,984 4,477,262,775 1,245,374,776
Trả trước dài hạn 1,070,130,015 15,388,331,696 4,418,099,609 1,241,211,610
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 4,163,166 4,163,166 4,163,166 4,163,166
Các tài sản dài hạn khác - - 55,000,000 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 199,708,244,485 197,684,087,286 197,255,909,401 175,846,216,324
NỢ PHẢI TRẢ 57,350,265,458 58,469,424,541 50,160,008,089 29,895,950,458
Nợ ngắn hạn 57,350,265,458 58,469,424,541 50,160,008,089 29,895,950,458
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 35,013,646,272 39,087,379,968 30,096,559,560 9,827,767,067
Người mua trả tiền trước 1,924,035,802 1,323,262,830 2,082,253,691 1,252,943,112
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,322,367,020 4,204,699,354 6,457,560,740 6,913,781,414
Phải trả người lao động 9,077,473,508 7,794,128,269 6,278,664,702 4,964,887,002
Chi phí phải trả 4,338,999,049 2,196,127,051 1,138,142,008 2,658,489,472
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 621,995,318 657,633,908 642,817,477 658,284,592
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 142,357,979,027 139,214,662,745 147,095,901,312 145,950,265,866
Vốn và các quỹ 142,357,979,027 139,214,662,745 147,095,901,312 145,950,265,866
Vốn góp 93,600,000,000 93,600,000,000 93,600,000,000 93,600,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 38,175,128,352 37,819,492,618 23,160,199,315 18,493,514,155
Quỹ dự phòng tài chính - - 11,575,727,935 9,100,058,626
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 10,582,850,675 7,795,170,127 18,759,974,062 24,756,693,085
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 199,708,244,485 197,684,087,286 197,255,909,401 175,846,216,324