Công ty Cổ phần Bao bì Tiền Giang - Mã CK : BTG

  • ROA
  • 21.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 29.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 27.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 29.7%
  • Vốn điều lệ
  • 11.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,166,922,337 21,948,991,446 23,039,866,438 26,781,056,938
Tiền và tương đương tiền 4,606,215,617 4,813,499,223 10,882,968,610 9,802,945,523
Tiền 2,106,215,617 1,613,499,223 2,882,968,610 1,802,945,523
Các khoản tương đương tiền 2,500,000,000 3,200,000,000 8,000,000,000 8,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 7,848,235,946 7,835,881,820 3,649,683,286 6,860,575,547
Phải thu khách hàng 8,879,860,874 7,762,834,890 4,071,336,031 7,396,097,920
Trả trước người bán 10,000,000 702,770,000 113,289,860 80,045,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 101,160,082 8,458,669 7,500,000
Dự phòng nợ khó đòi -1,041,624,928 -730,883,152 -543,401,274 -623,067,373
Hàng tồn kho, ròng 8,565,058,229 9,299,610,403 8,507,214,542 10,117,535,868
Hàng tồn kho 8,565,058,229 9,299,610,403 8,507,214,542 10,117,535,868
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 147,412,545 - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 147,412,545 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,391,125,016 2,648,376,692 3,446,923,340 4,321,789,031
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,391,125,016 2,648,376,692 3,446,923,340 4,225,256,746
GTCL TSCĐ hữu hình 2,391,125,016 2,648,376,692 3,441,923,340 4,225,256,746
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 27,752,166,444 26,998,461,445 26,724,840,445 26,407,124,445
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -25,361,041,428 -24,350,084,753 -23,282,917,105 -22,181,867,699
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 5,000,000 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - 96,532,285
Trả trước dài hạn - - - 96,532,285
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,558,047,353 24,597,368,138 26,486,789,778 31,102,845,969
NỢ PHẢI TRẢ 2,121,788,627 2,432,941,084 2,850,334,091 5,566,679,391
Nợ ngắn hạn 2,121,788,627 2,432,941,084 2,850,334,091 5,566,679,391
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 768,311,214 433,932,191 385,797,912 1,486,468,939
Người mua trả tiền trước 3,139,460 2,238,469 13,124,469 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 466,994,685 551,773,704 137,585,356 938,142,653
Phải trả người lao động 744,707,765 1,016,003,985 1,562,333,740 2,502,272,582
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,410,990 25,514,515 15,740,230 7,914,009
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 21,436,258,726 22,164,427,054 23,636,455,687 25,536,166,578
Vốn và các quỹ 21,436,258,726 22,164,427,054 23,636,455,687 25,536,166,578
Vốn góp 11,900,000,000 11,900,000,000 11,900,000,000 11,900,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 753,704,999 - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,468,776,889 9,161,999,128 7,357,940,317 7,036,667,069
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,453,274,457 1,292,637,833
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 36,000,000
Lãi chưa phân phối 313,776,838 1,102,427,926 2,925,240,913 5,270,861,676
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,558,047,353 24,597,368,138 26,486,789,778 31,102,845,969