Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình - Mã CK : BTB

  • ROA
  • -6.7% (Năm 2014)
  • ROE
  • -32.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 79.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -32.8%
  • Vốn điều lệ
  • 76.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 54,168,733,300 31,765,609,868 24,976,235,188
Tiền và tương đương tiền - 8,616,231,600 5,556,818,931 6,032,988,884
Tiền - 8,616,231,600 5,556,818,931 6,032,988,884
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 2,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 30,141,315,617 15,053,660,563 5,845,501,244
Phải thu khách hàng - 25,709,606,777 14,559,959,163 5,288,096,224
Trả trước người bán - 14,080,000 34,000,000 174,062,500
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 4,417,628,840 459,701,400 383,342,520
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 13,411,186,083 11,134,706,846 10,652,604,428
Hàng tồn kho - 13,411,186,083 11,134,706,846 10,652,604,428
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 20,423,528 2,445,140,632
Trả trước ngắn hạn - - 20,423,528 2,442,483,712
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 2,656,920
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 336,895,396,331 366,155,470,522 387,786,191,978
Phải thu dài hạn - - 277,000,000 286,300,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - 286,300,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 308,985,934,720 337,846,615,503 359,568,666,217
GTCL TSCĐ hữu hình - 308,985,934,720 337,846,615,503 359,568,666,217
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 410,464,076,196 456,572,978,977 469,414,770,691
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -101,478,141,476 -118,726,363,474 -109,846,104,474
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 60,164,500 60,164,500 60,164,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -60,164,500 -60,164,500 -60,164,500
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 27,850,065,736 28,031,855,019 27,931,225,761
Trả trước dài hạn - 27,850,065,736 28,031,855,019 27,931,225,761
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 391,064,129,631 397,921,080,390 412,762,427,166
NỢ PHẢI TRẢ - 291,317,766,205 306,998,328,353 328,987,103,058
Nợ ngắn hạn - 71,006,714,205 50,443,735,357 68,656,717,530
Vay ngắn hạn - 45,696,726,368 27,737,644,042 47,568,513,720
Phải trả người bán - 2,148,188,838 2,962,005,686 2,858,908,005
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 14,292,426,663 9,875,632,807 9,122,637,635
Phải trả người lao động - 4,091,389,000 3,399,789,564 2,965,206,000
Chi phí phải trả - 2,638,828,463 1,616,250,000 2,786,522,312
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 523,088,747 3,236,347,132 1,738,863,732
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 220,311,052,000 256,554,592,996 260,330,385,528
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 2,811,052,000 2,433,332,000 1,842,880,776
Vay dài hạn - 217,500,000,000 254,000,000,000 258,332,959,297
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 121,260,996 154,545,455
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 99,746,363,426 90,922,752,037 83,775,324,108
Vốn và các quỹ - 99,746,363,426 90,922,752,037 83,775,324,108
Vốn góp - 76,912,260,000 76,912,260,000 76,912,260,000
Thặng dư vốn cổ phần - 2,844,996,673 2,844,996,673 2,844,996,673
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 31,536,916,654 31,536,916,654 31,536,916,654
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -11,547,809,901 -20,371,421,290 -27,518,849,219
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 391,064,129,631 397,921,080,390 412,762,427,166