Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành - Mã CK : BSC

  • ROA
  • 4.9% (Năm 2009)
  • ROE
  • 8.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.3%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 39,515,818,392 33,138,201,744 27,675,225,613
Tiền và tương đương tiền - 18,670,261,251 28,785,730,027 23,203,000,245
Tiền - 4,670,261,251 3,284,730,027 5,203,000,245
Các khoản tương đương tiền - 14,000,000,000 25,501,000,000 18,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 17,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - 17,000,000,000 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 3,385,353,369 4,009,496,182 4,030,417,025
Phải thu khách hàng - 292,414,655 2,748,690,661 3,067,307,472
Trả trước người bán - 128,091,392 44,733,219 41,250,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,964,847,322 1,216,072,302 921,859,553
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 57,098,479 287,159,173 182,729,396
Hàng tồn kho - 57,098,479 287,159,173 182,729,396
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 403,105,293 55,816,362 259,078,947
Trả trước ngắn hạn - 171,969,162 55,816,362 259,078,947
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 231,136,131 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 5,241,688,064 20,769,788,975 23,968,616,501
Phải thu dài hạn - 277,200,000 190,000,000 433,875,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,009,766,805 1,246,593,429 1,490,468,429
Dự phòng phải thu dài hạn - -732,566,805 -1,056,593,429 -1,056,593,429
Tài sản cố định - 618,058,017 1,863,815,346 1,218,616,122
GTCL TSCĐ hữu hình - 618,058,017 1,863,815,346 1,218,616,122
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 3,477,846,693 6,373,926,816 6,140,113,067
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -2,859,788,676 -4,510,111,470 -4,921,496,945
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 97,200,000 97,200,000 97,200,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -97,200,000 -97,200,000 -97,200,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 1,930,223,072 2,031,926,840 2,133,630,608
Nguyên giá tài sản đầu tư - 3,799,189,568 3,799,189,568 3,799,189,568
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -1,868,966,496 -1,767,262,728 -1,665,558,960
Đầu tư dài hạn - 1,095,138,055 1,356,276,772 4,955,043,772
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 575,138,055 575,138,055 2,675,138,055
Đầu tư dài hạn khác - 1,398,238,342 928,651,449 2,527,651,449
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -878,238,342 -147,512,732 -247,745,732
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,321,068,920 796,328,384 696,009,366
Trả trước dài hạn - 1,082,054,403 70,000,000 361,125,090
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 239,014,517 726,328,384 334,884,276
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 44,757,506,456 53,907,990,719 51,643,842,114
NỢ PHẢI TRẢ - 8,809,457,362 14,075,253,168 11,459,938,269
Nợ ngắn hạn - 2,983,599,778 5,397,505,961 6,634,039,481
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 366,775,402 397,007,752 556,045,160
Người mua trả tiền trước - - 16,500 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 314,710,157 578,981,212 2,913,153,287
Phải trả người lao động - 1,332,206,434 2,118,122,572 1,343,728,061
Chi phí phải trả - 180,315,791 1,138,142,677 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 626,393,467 706,525,443 1,757,353,852
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 345,600,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 5,825,857,584 8,677,747,207 4,825,898,788
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - 2,192,464,917 -
Phải trả dài hạn khác - 4,630,785,000 6,485,282,290 3,291,418,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 35,948,049,094 39,832,737,551 40,183,903,845
Vốn và các quỹ - 35,948,049,094 39,832,737,551 40,183,903,845
Vốn góp - 31,507,470,000 31,507,470,000 31,507,470,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 2,397,782,838 2,203,439,962 1,484,218,420
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 2,042,796,256 6,121,827,589 7,192,215,425
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 44,757,506,456 53,907,990,719 51,643,842,114