Công ty Cổ phần Giày Bình Định - Mã CK : BDF

  • ROA
  • 7.1% (Năm 2014)
  • ROE
  • 18.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 18.0%
  • Vốn điều lệ
  • 15.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 94,230,237,305 95,314,954,904 88,942,427,043 -
Tiền và tương đương tiền 1,210,347,117 19,706,265,970 12,551,883,443 -
Tiền 1,210,347,117 19,706,265,970 12,551,883,443 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 56,099,516,741 40,846,610,642 28,047,275,011 -
Phải thu khách hàng 55,934,570,242 40,726,921,847 27,266,977,850 -
Trả trước người bán 62,500,000 102,068,370 402,644,622 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 102,446,499 17,620,425 377,652,539 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 31,075,135,023 30,365,883,732 42,642,149,849 -
Hàng tồn kho 31,075,135,023 31,369,808,691 43,896,391,095 -
Dự phòng giảm giá HTK - -1,003,924,959 -1,254,241,246 -
Tài sản lưu động khác 5,845,238,424 4,396,194,560 5,701,118,740 -
Trả trước ngắn hạn 5,820,528,998 - - -
Thuế VAT phải thu - 4,396,194,560 5,559,988,141 -
Phải thu thuế khác 24,709,426 - - -
Tài sản lưu động khác - - 141,130,599 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 13,882,771,800 13,639,711,639 14,991,599,211 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 13,882,771,800 13,639,711,639 14,704,787,232 -
GTCL TSCĐ hữu hình 13,731,139,800 13,488,079,639 14,553,155,232 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 32,441,727,274 30,603,271,819 29,602,539,357 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -18,710,587,474 -17,115,192,180 -15,049,384,125 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 151,632,000 151,632,000 151,632,000 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 151,632,000 151,632,000 151,632,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 286,811,979 -
Trả trước dài hạn - - 286,811,979 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 108,113,009,105 108,954,666,543 103,934,026,254 -
NỢ PHẢI TRẢ 67,692,100,614 64,453,144,307 62,900,660,177 -
Nợ ngắn hạn 67,692,100,614 64,453,144,307 62,600,660,177 -
Vay ngắn hạn 17,994,900,524 11,547,906,992 13,197,495,204 -
Phải trả người bán 25,971,838,984 20,039,936,157 19,881,715,630 -
Người mua trả tiền trước 55,671,000 18,947,320 5,062,976 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 770,372,947 801,928,472 1,065,901,361 -
Phải trả người lao động 12,763,047,520 20,516,937,837 18,521,269,105 -
Chi phí phải trả 1,917,604,084 1,963,245,997 1,144,817,344 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,335,656,907 2,858,152,284 2,748,345,429 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 300,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 300,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 40,420,908,491 44,501,522,236 41,033,366,077 -
Vốn và các quỹ 40,420,908,491 44,501,522,236 41,033,366,077 -
Vốn góp 15,500,000,000 15,500,000,000 15,500,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 19,969,123,327 18,783,953,659 13,871,814,842 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 3,077,963,841 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 4,951,785,164 10,217,568,577 8,583,587,394 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 108,113,009,105 108,954,666,543 103,934,026,254 -