Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương - Mã CK : AVHPC

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2012)
  • ROE
  • 4.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.5%
  • Vốn điều lệ
  • 732.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
TÀI SẢN NGẮN HẠN 198,944,046,710 - - -
Tiền và tương đương tiền 67,040,062,313 - - -
Tiền 2,072,669,077 - - -
Các khoản tương đương tiền 64,967,393,236 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 15,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn 15,000,000,000 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 88,553,850,120 - - -
Phải thu khách hàng 21,258,013,857 - - -
Trả trước người bán 59,967,402,626 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 7,493,987,030 - - -
Dự phòng nợ khó đòi -165,553,393 - - -
Hàng tồn kho, ròng 24,554,676,066 - - -
Hàng tồn kho 24,554,676,066 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,795,458,211 - - -
Trả trước ngắn hạn 654,527,701 - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 3,140,930,510 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,608,805,756,015 - - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,526,805,756,015 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 2,406,616,487,806 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,235,331,950,911 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -828,715,463,105 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 82,264,716,666 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 82,534,381,405 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -269,664,739 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang 37,924,551,543 - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 82,000,000,000 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 79,800,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác 2,200,000,000 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,807,749,802,725 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 2,012,022,007,274 - - -
Nợ ngắn hạn 863,882,862,381 - - -
Vay ngắn hạn 404,873,907,218 - - -
Phải trả người bán 112,012,008,727 - - -
Người mua trả tiền trước 2,040,541,550 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,499,161,310 - - -
Phải trả người lao động 8,049,510,703 - - -
Chi phí phải trả 63,112,630,335 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 268,602,876,341 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,148,139,144,893 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,145,665,247,973 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 2,473,896,920 - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 795,727,795,451 - - -
Vốn và các quỹ 795,727,795,451 - - -
Vốn góp 732,215,150,000 - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 22,906,187,734 - - -
Quỹ dự phòng tài chính 5,029,412,342 - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 35,577,045,375 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,807,749,802,725 - - -