Công ty Cổ phần Sông Đà Hà Nội - Mã CK : ASD

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 46.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.3%
  • Vốn điều lệ
  • 40.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 155,550,527,524 167,062,249,480 78,978,645,677 84,264,092,856
Tiền và tương đương tiền 20,590,764,985 61,871,569,827 14,320,636,594 5,844,153,328
Tiền 20,590,764,985 5,471,569,827 14,320,636,594 1,384,153,328
Các khoản tương đương tiền - 56,400,000,000 - 4,460,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,500,000,000 1,500,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 102,550,728,919 66,379,130,248 32,597,434,296 37,574,935,040
Phải thu khách hàng 39,601,601,539 30,418,941,481 12,540,324,859 16,777,066,656
Trả trước người bán 57,093,819,593 27,706,027,785 14,446,491,400 20,687,802,036
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,855,307,787 8,254,160,982 5,610,618,037 110,066,348
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 30,821,137,968 35,644,567,183 31,622,424,288 27,959,057,468
Hàng tồn kho 32,496,784,767 38,301,213,982 31,622,424,288 27,959,057,468
Dự phòng giảm giá HTK -1,675,646,799 -2,656,646,799 - -
Tài sản lưu động khác 87,895,652 1,666,982,222 438,150,499 12,885,947,020
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 87,895,652 1,666,982,222 438,150,499 617,979,215
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 12,267,967,805
TÀI SẢN DÀI HẠN 29,037,204,871 19,410,558,930 12,143,386,933 13,517,774,317
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 8,840,538,153 1,816,125,547 12,143,386,933 13,323,374,648
GTCL TSCĐ hữu hình 8,840,538,153 1,816,125,547 2,433,119,911 4,072,107,626
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 12,062,009,819 4,300,209,819 4,305,936,092 5,351,414,273
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,221,471,666 -2,484,084,272 -1,872,816,181 -1,279,306,647
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 9,710,267,022 9,251,267,022
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 8,731,004,389 6,649,250,593 - 194,399,669
Trả trước dài hạn 8,731,004,389 6,649,250,593 - 194,399,669
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 184,587,732,395 186,472,808,410 91,122,032,610 97,781,867,173
NỢ PHẢI TRẢ 141,417,671,738 145,305,692,933 50,130,445,373 57,388,378,916
Nợ ngắn hạn 141,417,671,738 145,305,692,933 50,130,445,373 57,388,378,916
Vay ngắn hạn 76,696,260,774 12,740,000,000 1,200,000,000 -
Phải trả người bán 33,606,278,169 42,744,249,870 15,550,868,515 12,117,133,843
Người mua trả tiền trước 8,912,473,128 77,826,492,150 9,182,689,676 14,472,581,484
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 670,842,409 183,921,887 278,542,030 238,001,141
Phải trả người lao động 1,156,082,113 896,855,003 704,844,727 712,805,904
Chi phí phải trả 19,582,188,444 10,134,331,690 22,500,813,613 25,499,012,654
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 793,546,701 779,842,333 712,686,812 4,348,843,890
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 43,170,060,657 41,167,115,477 40,991,587,237 40,393,488,257
Vốn và các quỹ 43,170,060,657 41,167,115,477 40,991,587,237 40,393,488,257
Vốn góp 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,170,060,657 1,167,115,477 991,587,237 393,488,257
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 184,587,732,395 186,472,808,410 91,122,032,610 97,781,867,173