Công ty Cổ phần Chứng khoán Artex - Mã CK : ART

  • ROA
  • 12.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • 22.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 45.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 84.5%
  • Vốn điều lệ
  • 135.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 151,373,192,127 146,399,295,654 190,021,530,336
Tiền và tương đương tiền - 68,466,996,048 87,783,057,054 60,386,763,578
Tiền - 68,466,996,048 87,783,057,054 60,386,763,578
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 45,968,217,041 17,357,077,961 126,125,526,879
Đầu tư ngắn hạn - 40,167,302,713 20,475,302,713 129,573,740,322
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -14,189,837,156 -9,773,994,203 -3,448,213,443
Các khoản phải thu - 36,484,894,789 40,782,176,755 3,312,485,398
Phải thu khách hàng - - - 141,000,000
Trả trước người bán - 35,373,287,500 40,373,287,500 475,250,296
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 31,689,459,991
Phải thu khác - 5,680,733 5,473,933 31,734,339
Dự phòng nợ khó đòi - - - -29,024,959,228
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 453,084,249 476,983,884 196,754,481
Trả trước ngắn hạn - 285,104,064 172,379,750 121,739,000
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - 17,546,648 -
Tài sản lưu động khác - - - 75,015,481
TÀI SẢN DÀI HẠN - 5,587,968,331 5,871,846,379 5,294,835,004
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,506,460,053 2,597,388,000 2,904,016,000
GTCL TSCĐ hữu hình - 310,293,328 498,496,000 16,516,000
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 9,843,534,988 9,843,534,988 9,278,926,988
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -9,533,241,660 -9,345,038,988 -9,262,410,988
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,196,166,725 2,098,892,000 2,887,500,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,401,472,948 7,183,125,948 6,933,125,948
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -6,205,306,223 -5,084,233,948 -4,045,625,948
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 4,081,508,278 3,274,458,379 2,390,819,004
Trả trước dài hạn - 49,711,867 37,543,336 33,779,236
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 2,357,039,768
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 156,961,160,458 152,271,142,033 195,316,365,340
NỢ PHẢI TRẢ - 21,151,398,314 21,649,212,842 89,443,837,399
Nợ ngắn hạn - 18,885,398,314 21,649,212,842 89,443,837,399
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 627,616,341 1,288,745,216 352,305,200
Tạm ứng của khách hang - 198,700,000 198,700,000 198,700,000
Các khoản phải trả về thuế - 5,513,164,903 26,076,579 2,442,647,289
Phải trả người lao động - 648,513,218 496,409,343 787,714,432
Chi phí phải trả - 1,828,697,937 291,005,342 1,066,859,630
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 5,959,938,349 12,723,414,529 54,080,656,386
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 3,602,779,219 6,221,801,300 30,111,893,929
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 403,060,533 403,060,533 403,060,533
Nợ dài hạn - 2,266,000,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 2,266,000,000 - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 135,809,762,144 130,621,929,191 105,872,527,941
Vốn và các quỹ - 135,809,762,144 130,621,929,191 105,872,527,941
Vốn góp - 135,000,000,000 135,000,000,000 135,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - 539,355,743 539,355,743 539,355,743
Quỹ khác - 539,355,742 539,355,742 539,355,742
Lãi chưa phân phối - -268,949,341 -5,456,782,294 -30,206,183,544
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 156,961,160,458 152,271,142,033 195,316,365,340