Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không - Mã CK : ARM

  • ROA
  • 3.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 16.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 75.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.0%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 95,209,677,500 84,659,271,553 111,644,400,097
Tiền và tương đương tiền - 24,038,147,731 16,080,980,957 24,425,413,023
Tiền - 24,038,147,731 16,080,980,957 24,425,413,023
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 66,125,605,803 57,369,959,535 72,914,024,211
Phải thu khách hàng - 32,212,014,887 34,523,418,299 30,715,900,616
Trả trước người bán - 7,824,652,140 644,844,121 34,569,347,604
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 26,088,938,776 23,342,969,115 7,628,775,991
Dự phòng nợ khó đòi - - -1,141,272,000 -
Hàng tồn kho, ròng - 5,002,270,464 11,104,640,397 14,187,048,255
Hàng tồn kho - 5,002,270,464 11,104,640,397 14,187,048,255
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 43,653,502 103,690,664 117,914,608
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 10,668,979 71,706,141 117,914,608
Phải thu thuế khác - 32,984,523 31,984,523 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 6,080,865,908 7,324,828,081 9,031,770,272
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 5,673,729,999 6,950,165,839 7,914,448,458
GTCL TSCĐ hữu hình - 5,289,631,507 6,365,881,343 7,504,268,458
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 18,943,959,301 19,370,328,811 19,352,149,761
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -13,654,327,794 -13,004,447,468 -11,847,881,303
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 384,098,492 584,284,496 410,180,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 790,580,500 790,580,500 497,657,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -406,482,008 -206,296,004 -87,477,500
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 407,135,909 374,662,242 1,117,321,814
Trả trước dài hạn - 407,135,909 374,662,242 1,117,321,814
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 101,290,543,408 91,984,099,634 120,676,170,369
NỢ PHẢI TRẢ - 63,709,442,707 53,199,823,794 78,605,228,922
Nợ ngắn hạn - 60,474,442,707 49,964,823,794 75,370,228,922
Vay ngắn hạn - 11,103,106,936 549,495,561 -
Phải trả người bán - 11,091,666,784 19,033,661,121 29,009,867,459
Người mua trả tiền trước - 3,673,635,864 4,915,119,821 5,569,053,098
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,198,986,117 934,104,298 1,836,136,270
Phải trả người lao động - 4,563,059,150 5,887,626,464 4,964,848,587
Chi phí phải trả - 390,658,000 697,703,454 109,500,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 26,181,182,492 14,964,768,139 31,788,736,179
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 809,606,419 1,395,144,228 1,143,080,871
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 3,235,000,000 3,235,000,000 3,235,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 3,235,000,000 3,235,000,000 3,235,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 37,581,100,701 38,784,275,840 42,070,941,447
Vốn và các quỹ - 37,581,100,701 38,784,275,840 42,070,941,447
Vốn góp - 25,927,400,000 25,927,400,000 25,927,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - 1,136,540,000 1,136,540,000 1,136,540,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 4,058,800,890 4,058,800,890 4,058,800,890
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,473,497,115
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 1,473,497,115 1,473,497,115 -
Lãi chưa phân phối - 4,984,862,696 6,188,037,835 9,474,703,442
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 101,290,543,408 91,984,099,634 120,676,170,369