Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.7% (Q3/2016)
  • ROE
  • 3.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.8%
  • Vốn điều lệ
  • 25.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 84,659,271,553 111,644,400,097 92,799,061,208
Tiền và tương đương tiền - 16,080,980,957 24,425,413,023 20,360,846,173
Tiền - 16,080,980,957 24,425,413,023 10,360,846,173
Các khoản tương đương tiền - - - 10,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 57,369,959,535 72,914,024,211 59,379,009,143
Phải thu khách hàng - 34,523,418,299 30,715,900,616 52,440,903,051
Trả trước người bán - 644,844,121 34,569,347,604 6,938,106,092
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 23,342,969,115 7,628,775,991 -
Dự phòng nợ khó đòi - -1,141,272,000 - -
Hàng tồn kho, ròng - 11,104,640,397 14,187,048,255 12,528,354,411
Hàng tồn kho - 11,104,640,397 14,187,048,255 12,528,354,411
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 103,690,664 117,914,608 530,851,481
Trả trước ngắn hạn - - - 27,777,273
Thuế VAT phải thu - 71,706,141 117,914,608 -
Phải thu thuế khác - 31,984,523 - 54,086,475
Tài sản lưu động khác - - - 448,987,733
TÀI SẢN DÀI HẠN - 7,324,828,081 9,031,770,272 8,784,069,532
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 6,950,165,839 7,914,448,458 8,491,607,919
GTCL TSCĐ hữu hình - 6,365,881,343 7,504,268,458 8,491,607,919
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 19,370,328,811 19,352,149,761 19,229,655,150
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -13,004,447,468 -11,847,881,303 -10,738,047,231
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 584,284,496 410,180,000 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 790,580,500 497,657,500 87,477,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -206,296,004 -87,477,500 -87,477,500
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 374,662,242 1,117,321,814 292,461,613
Trả trước dài hạn - 374,662,242 1,117,321,814 292,461,613
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 91,984,099,634 120,676,170,369 101,583,130,740
NỢ PHẢI TRẢ - 53,199,823,794 78,605,228,922 62,613,946,043
Nợ ngắn hạn - 49,964,823,794 75,370,228,922 62,613,946,043
Vay ngắn hạn - 549,495,561 - -
Phải trả người bán - 19,033,661,121 29,009,867,459 31,259,093,741
Người mua trả tiền trước - 4,915,119,821 5,569,053,098 19,852,379,927
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 934,104,298 1,836,136,270 1,842,056,491
Phải trả người lao động - 5,887,626,464 4,964,848,587 4,159,495,330
Chi phí phải trả - 697,703,454 109,500,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 14,964,768,139 31,788,736,179 3,694,721,467
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 1,395,144,228 1,143,080,871 564,324,314
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 3,235,000,000 3,235,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 3,235,000,000 3,235,000,000 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 38,784,275,840 42,070,941,447 38,969,184,697
Vốn và các quỹ - 38,784,275,840 42,070,941,447 38,969,184,697
Vốn góp - 25,927,400,000 25,927,400,000 25,927,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - 1,136,540,000 1,136,540,000 1,136,540,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 4,058,800,890 4,058,800,890 4,058,800,890
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,473,497,115 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 1,473,497,115 - 1,473,497,115
Lãi chưa phân phối - 6,188,037,835 9,474,703,442 6,372,946,692
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 91,984,099,634 120,676,170,369 101,583,130,740