Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 7.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 22.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 22.1%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 95,209,677,500 84,659,271,553 111,644,400,097 92,799,061,208
Tiền và tương đương tiền 24,038,147,731 16,080,980,957 24,425,413,023 20,360,846,173
Tiền 24,038,147,731 16,080,980,957 24,425,413,023 10,360,846,173
Các khoản tương đương tiền - - - 10,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 66,125,605,803 57,369,959,535 72,914,024,211 59,379,009,143
Phải thu khách hàng 32,212,014,887 34,523,418,299 30,715,900,616 52,440,903,051
Trả trước người bán 7,824,652,140 644,844,121 34,569,347,604 6,938,106,092
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 26,088,938,776 23,342,969,115 7,628,775,991 -
Dự phòng nợ khó đòi - -1,141,272,000 - -
Hàng tồn kho, ròng 5,002,270,464 11,104,640,397 14,187,048,255 12,528,354,411
Hàng tồn kho 5,002,270,464 11,104,640,397 14,187,048,255 12,528,354,411
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 43,653,502 103,690,664 117,914,608 530,851,481
Trả trước ngắn hạn - - - 27,777,273
Thuế VAT phải thu 10,668,979 71,706,141 117,914,608 -
Phải thu thuế khác 32,984,523 31,984,523 - 54,086,475
Tài sản lưu động khác - - - 448,987,733
TÀI SẢN DÀI HẠN 6,080,865,908 7,324,828,081 9,031,770,272 8,784,069,532
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,673,729,999 6,950,165,839 7,914,448,458 8,491,607,919
GTCL TSCĐ hữu hình 5,289,631,507 6,365,881,343 7,504,268,458 8,491,607,919
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 18,943,959,301 19,370,328,811 19,352,149,761 19,229,655,150
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -13,654,327,794 -13,004,447,468 -11,847,881,303 -10,738,047,231
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 384,098,492 584,284,496 410,180,000 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 790,580,500 790,580,500 497,657,500 87,477,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -406,482,008 -206,296,004 -87,477,500 -87,477,500
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 407,135,909 374,662,242 1,117,321,814 292,461,613
Trả trước dài hạn 407,135,909 374,662,242 1,117,321,814 292,461,613
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101,290,543,408 91,984,099,634 120,676,170,369 101,583,130,740
NỢ PHẢI TRẢ 63,811,039,719 53,199,823,794 78,605,228,922 62,613,946,043
Nợ ngắn hạn 60,576,039,719 49,964,823,794 75,370,228,922 62,613,946,043
Vay ngắn hạn 11,103,106,936 549,495,561 - -
Phải trả người bán 10,240,966,784 19,033,661,121 29,009,867,459 31,259,093,741
Người mua trả tiền trước 3,673,635,864 4,915,119,821 5,569,053,098 19,852,379,927
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,300,583,129 934,104,298 1,836,136,270 1,842,056,491
Phải trả người lao động 4,563,059,150 5,887,626,464 4,964,848,587 4,159,495,330
Chi phí phải trả 1,241,358,000 697,703,454 109,500,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 26,181,182,492 14,964,768,139 31,788,736,179 3,694,721,467
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 809,606,419 1,395,144,228 1,143,080,871 564,324,314
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,235,000,000 3,235,000,000 3,235,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,235,000,000 3,235,000,000 3,235,000,000 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 37,479,503,689 38,784,275,840 42,070,941,447 38,969,184,697
Vốn và các quỹ 37,479,503,689 38,784,275,840 42,070,941,447 38,969,184,697
Vốn góp 25,927,400,000 25,927,400,000 25,927,400,000 25,927,400,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,136,540,000 1,136,540,000 1,136,540,000 1,136,540,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,058,800,890 4,058,800,890 4,058,800,890 4,058,800,890
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,473,497,115 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,473,497,115 1,473,497,115 - 1,473,497,115
Lãi chưa phân phối 4,883,265,684 6,188,037,835 9,474,703,442 6,372,946,692
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101,290,543,408 91,984,099,634 120,676,170,369 101,583,130,740