Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -3.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • -3.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 4.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.6%
  • Vốn điều lệ
  • 58.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 49,699,955,060 53,895,322,627 62,831,582,368
Tiền và tương đương tiền - 26,702,896,797 13,311,902,379 19,486,550,086
Tiền - 9,602,896,797 13,311,902,379 18,486,550,086
Các khoản tương đương tiền - 17,100,000,000 - 1,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 17,519,783,300 17,584,678,900 26,747,264,200
Đầu tư ngắn hạn - 21,411,434,817 22,106,702,685 31,797,589,068
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -3,891,651,517 -4,522,023,785 -5,050,324,868
Các khoản phải thu - 5,422,099,191 22,977,872,913 16,527,155,030
Phải thu khách hàng - 5,418,114,260 20,447,850,120 16,511,656,555
Trả trước người bán - 33,927,000 2,606,972,000 30,800,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - 82,713,464 12,519,031 522,782,808
Dự phòng nợ khó đòi - -112,655,533 -89,468,238 -538,084,333
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 55,175,772 20,868,435 70,613,052
Trả trước ngắn hạn - 34,000,000 - 34,611,112
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 21,175,772 20,868,435 36,001,940
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 5,332,256,932 6,343,807,882 7,683,344,967
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 343,070,290 589,379,117 1,451,667,753
GTCL TSCĐ hữu hình - 181,914,378 473,056,536 1,229,686,656
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 6,433,218,835 6,433,218,835 6,433,218,835
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -6,251,304,457 -5,960,162,299 -5,203,532,179
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 161,155,912 116,322,581 221,981,097
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,485,162,000 1,385,162,000 1,385,162,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,324,006,088 -1,268,839,419 -1,163,180,903
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 4,989,186,642 5,754,428,765 6,231,677,214
Trả trước dài hạn - 42,881,632 71,523,644 632,730,550
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 3,059,838,195 4,050,378,341 4,050,378,341
Các tài sản dài hạn khác - 86,342,130 1,632,526,780 1,548,568,323
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 55,032,211,992 60,239,130,509 70,514,927,335
NỢ PHẢI TRẢ - 9,270,958,369 10,760,812,456 22,037,662,887
Nợ ngắn hạn - 9,270,958,369 10,760,812,456 22,037,662,887
Vay ngắn hạn - - - 2,229,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 363,519,097 131,193,985 502,740,091
Tạm ứng của khách hang - 279,750,000 187,500,000 240,750,000
Các khoản phải trả về thuế - 15,031,615 25,425,094 4,995,791
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - 203,319,629 215,120,439 462,538,101
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 8,382,345,904 10,176,580,814 18,572,646,780
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 24,992,124 24,992,124 24,992,124
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 45,761,253,623 49,478,318,053 48,477,264,448
Vốn và các quỹ - 45,761,253,623 49,478,318,053 48,477,264,448
Vốn góp - 58,619,400,000 58,619,400,000 58,619,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - 1,779,850,000 1,779,850,000 1,779,850,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 808,893,187
Quỹ dự phòng tài chính - 808,893,187 808,893,187 -
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -15,446,889,564 -11,729,825,134 -12,730,878,739
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 55,032,211,992 60,239,130,509 70,514,927,335