Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -5.7% (Năm 2012)
  • ROE
  • -8.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 33.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 49.3%
  • Vốn điều lệ
  • 58.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 40,534,647,867 49,699,955,060 53,895,322,627 62,831,582,368
Tiền và tương đương tiền 18,782,537,377 26,702,896,797 13,311,902,379 19,486,550,086
Tiền 12,932,537,377 9,602,896,797 13,311,902,379 18,486,550,086
Các khoản tương đương tiền 5,850,000,000 17,100,000,000 - 1,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 20,478,397,982 17,519,783,300 17,584,678,900 26,747,264,200
Đầu tư ngắn hạn 24,540,202,145 21,411,434,817 22,106,702,685 31,797,589,068
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -4,061,804,163 -3,891,651,517 -4,522,023,785 -5,050,324,868
Các khoản phải thu 984,419,571 5,422,099,191 22,977,872,913 16,527,155,030
Phải thu khách hàng 546,968,663 5,418,114,260 20,447,850,120 16,511,656,555
Trả trước người bán - 33,927,000 2,606,972,000 30,800,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán 49,197,760 - - -
Phải thu khác 539,689,624 82,713,464 12,519,031 522,782,808
Dự phòng nợ khó đòi -151,436,476 -112,655,533 -89,468,238 -538,084,333
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 289,292,937 55,175,772 20,868,435 70,613,052
Trả trước ngắn hạn 202,950,807 34,000,000 - 34,611,112
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 21,175,772 20,868,435 36,001,940
Tài sản lưu động khác 86,342,130 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,557,713,110 5,332,256,932 6,343,807,882 7,683,344,967
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 202,149,586 343,070,290 589,379,117 1,451,667,753
GTCL TSCĐ hữu hình 89,816,259 181,914,378 473,056,536 1,229,686,656
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 6,433,218,835 6,433,218,835 6,433,218,835 6,433,218,835
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -6,343,402,576 -6,251,304,457 -5,960,162,299 -5,203,532,179
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 112,333,327 161,155,912 116,322,581 221,981,097
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,485,162,000 1,485,162,000 1,385,162,000 1,385,162,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,372,828,673 -1,324,006,088 -1,268,839,419 -1,163,180,903
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,355,563,524 4,989,186,642 5,754,428,765 6,231,677,214
Trả trước dài hạn 66,981,288 42,881,632 71,523,644 632,730,550
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,225,863,293 3,059,838,195 4,050,378,341 4,050,378,341
Các tài sản dài hạn khác - 86,342,130 1,632,526,780 1,548,568,323
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 44,092,360,977 55,032,211,992 60,239,130,509 70,514,927,335
NỢ PHẢI TRẢ 2,997,887,770 9,270,958,369 10,760,812,456 22,037,662,887
Nợ ngắn hạn 2,997,887,770 9,270,958,369 10,760,812,456 22,037,662,887
Vay ngắn hạn - - - 2,229,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 701,221,774 363,519,097 131,193,985 502,740,091
Tạm ứng của khách hang 700,750,000 279,750,000 187,500,000 240,750,000
Các khoản phải trả về thuế 628,555,400 15,031,615 25,425,094 4,995,791
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 473,889,817 203,319,629 215,120,439 462,538,101
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 117,422,761 - - -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 351,055,894 8,382,345,904 10,176,580,814 18,572,646,780
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,992,124 24,992,124 24,992,124 24,992,124
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 41,094,473,207 45,761,253,623 49,478,318,053 48,477,264,448
Vốn và các quỹ 41,094,473,207 45,761,253,623 49,478,318,053 48,477,264,448
Vốn góp 58,619,400,000 58,619,400,000 58,619,400,000 58,619,400,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,779,850,000 1,779,850,000 1,779,850,000 1,779,850,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 382,686,493 - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 808,893,187
Quỹ dự phòng tài chính 426,206,694 808,893,187 808,893,187 -
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -20,113,669,980 -15,446,889,564 -11,729,825,134 -12,730,878,739
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 44,092,360,977 55,032,211,992 60,239,130,509 70,514,927,335