Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.0% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 2.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.1%
  • Vốn điều lệ
  • 390.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 456,155,845,801 420,940,915,090 384,199,661,850
Tiền và tương đương tiền - 104,885,177,866 73,405,732,692 64,422,648,241
Tiền - 104,785,177,866 71,905,732,692 61,264,894,009
Các khoản tương đương tiền - 100,000,000 1,500,000,000 3,157,754,232
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 169,477,795,753 147,814,228,651 133,105,943,942
Đầu tư ngắn hạn - 174,646,484,975 148,061,555,490 134,196,148,118
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -5,168,689,222 -247,326,839 -1,090,204,176
Các khoản phải thu - 179,667,160,001 189,473,119,821 176,367,692,581
Phải thu khách hàng - 454,722,249 1,040,737,246 395,810,336
Trả trước người bán - 3,332,251,710 6,315,644,162 4,940,000,214
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - 189,954,935,516 196,493,883,505 184,437,673,822
Dự phòng nợ khó đòi - -14,074,749,474 -14,377,145,092 -13,405,791,791
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 2,125,712,181 10,247,833,926 10,303,377,086
Trả trước ngắn hạn - 144,434,762 35,706,322 18,803,508
Thuế VAT phải thu - - - 1,802,684
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,981,277,419 10,212,127,604 10,282,770,894
TÀI SẢN DÀI HẠN - 21,376,801,814 23,510,862,682 21,304,546,499
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 6,532,635,558 7,350,532,183 7,393,580,253
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,543,006,895 1,995,032,393 1,831,602,840
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 8,677,632,924 8,526,688,724 7,640,688,724
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -7,134,626,029 -6,531,656,331 -5,809,085,884
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,370,128,663 1,735,999,790 1,942,477,413
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 4,008,357,488 3,938,357,488 3,718,357,488
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,638,228,825 -2,202,357,698 -1,775,880,075
Xây dựng cơ bản dở dang - 3,619,500,000 3,619,500,000 3,619,500,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 4,734,910,467 5,309,910,467 4,034,610,467
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 4,734,910,467 5,309,910,467 4,034,610,467
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 10,109,255,789 10,850,420,032 9,876,355,779
Trả trước dài hạn - 1,001,822,994 312,861,430 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 386,823,632 10,537,558,602 9,876,355,779
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 477,532,647,615 444,451,777,772 405,504,208,349
NỢ PHẢI TRẢ - 116,573,966,685 90,048,351,244 69,191,483,168
Nợ ngắn hạn - 116,573,966,685 90,048,351,244 69,191,483,168
Vay ngắn hạn - 5,000,000,000 8,000,000,000 1,500,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 140,579,972 193,496,964 177,263,070
Tạm ứng của khách hang - 1,807,290,320 1,143,090,320 837,679,441
Các khoản phải trả về thuế - 521,417,357 475,150,553 477,652,422
Phải trả người lao động - 391,581,740 1,401,562,830 520,736,706
Chi phí phải trả - 1,318,075,734 3,700,000,000 3,962,273,487
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - 61,127,140,465 57,086,805,251
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 541,530,320 673,741,700 745,235,790
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - 58,861,726,155 - -
Phải trả khác - 47,882,528,087 13,334,168,412 3,595,953,642
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 109,237,000 - 287,883,359
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 360,958,680,930 354,403,426,528 336,312,725,181
Vốn và các quỹ - 360,958,680,930 354,403,426,528 336,312,725,181
Vốn góp - 390,000,000,000 390,000,000,000 390,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - 2,868,000,000 2,868,000,000 2,868,000,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -37,909,319,070 -44,464,573,472 -62,555,274,819
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 477,532,647,615 444,451,777,772 405,504,208,349