Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 5.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 26.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 78.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 361.5%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 359,129,331,376 456,155,845,801 420,940,915,090 384,199,661,850
Tiền và tương đương tiền 4,857,809,469 104,885,177,866 73,405,732,692 64,422,648,241
Tiền 4,857,809,469 104,785,177,866 71,905,732,692 61,264,894,009
Các khoản tương đương tiền - 100,000,000 1,500,000,000 3,157,754,232
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 128,000,464,031 169,477,795,753 147,814,228,651 133,105,943,942
Đầu tư ngắn hạn 141,058,557,119 174,646,484,975 148,061,555,490 134,196,148,118
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -13,058,093,088 -5,168,689,222 -247,326,839 -1,090,204,176
Các khoản phải thu 192,666,046,612 179,667,160,001 189,473,119,821 176,367,692,581
Phải thu khách hàng - 454,722,249 1,040,737,246 395,810,336
Trả trước người bán 10,150,327,992 3,332,251,710 6,315,644,162 4,940,000,214
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán 572,222,246 - - -
Phải thu khác 189,862,742,925 189,954,935,516 196,493,883,505 184,437,673,822
Dự phòng nợ khó đòi -7,919,246,551 -14,074,749,474 -14,377,145,092 -13,405,791,791
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 33,605,011,264 2,125,712,181 10,247,833,926 10,303,377,086
Trả trước ngắn hạn 20,858,938 144,434,762 35,706,322 18,803,508
Thuế VAT phải thu - - - 1,802,684
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 33,584,152,326 1,981,277,419 10,212,127,604 10,282,770,894
TÀI SẢN DÀI HẠN 12,777,478,375 21,376,801,814 23,510,862,682 21,304,546,499
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,628,353,739 6,532,635,558 7,350,532,183 7,393,580,253
GTCL TSCĐ hữu hình 1,163,773,380 1,543,006,895 1,995,032,393 1,831,602,840
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 8,715,132,924 8,677,632,924 8,526,688,724 7,640,688,724
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -7,551,359,544 -7,134,626,029 -6,531,656,331 -5,809,085,884
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,464,580,359 1,370,128,663 1,735,999,790 1,942,477,413
Nguyên giá TSCĐ vô hình 4,759,527,488 4,008,357,488 3,938,357,488 3,718,357,488
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,294,947,129 -2,638,228,825 -2,202,357,698 -1,775,880,075
Xây dựng cơ bản dở dang - 3,619,500,000 3,619,500,000 3,619,500,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 4,734,910,467 5,309,910,467 4,034,610,467
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 4,734,910,467 5,309,910,467 4,034,610,467
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 10,149,124,636 10,109,255,789 10,850,420,032 9,876,355,779
Trả trước dài hạn 562,409,391 1,001,822,994 312,861,430 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 311,688,000 386,823,632 10,537,558,602 9,876,355,779
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 371,906,809,751 477,532,647,615 444,451,777,772 405,504,208,349
NỢ PHẢI TRẢ 8,242,965,629 116,573,966,685 90,048,351,244 69,191,483,168
Nợ ngắn hạn 8,242,965,629 116,573,966,685 90,048,351,244 69,191,483,168
Vay ngắn hạn - 5,000,000,000 8,000,000,000 1,500,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 175,378,608 140,579,972 193,496,964 177,263,070
Tạm ứng của khách hang 2,463,790,320 1,807,290,320 1,143,090,320 837,679,441
Các khoản phải trả về thuế 333,611,720 521,417,357 475,150,553 477,652,422
Phải trả người lao động 387,178,365 391,581,740 1,401,562,830 520,736,706
Chi phí phải trả 1,024,018,344 1,318,075,734 3,700,000,000 3,962,273,487
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 152,978,104 - 61,127,140,465 57,086,805,251
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 541,530,320 673,741,700 745,235,790
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - 58,861,726,155 - -
Phải trả khác 3,484,712,290 47,882,528,087 13,334,168,412 3,595,953,642
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 221,297,878 109,237,000 - 287,883,359
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 363,663,844,122 360,958,680,930 354,403,426,528 336,312,725,181
Vốn và các quỹ 363,663,844,122 360,958,680,930 354,403,426,528 336,312,725,181
Vốn góp 390,000,000,000 390,000,000,000 390,000,000,000 390,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính 2,868,000,000 2,868,000,000 2,868,000,000 2,868,000,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -35,204,155,878 -37,909,319,070 -44,464,573,472 -62,555,274,819
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 371,906,809,751 477,532,647,615 444,451,777,772 405,504,208,349