Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương - Mã CK : APS

  • ROA
  • -25.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • -36.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 31.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 45.3%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 359,129,331,376 456,155,845,801 420,940,915,090
Tiền và tương đương tiền - 4,857,809,469 104,885,177,866 73,405,732,692
Tiền - 4,857,809,469 104,785,177,866 71,905,732,692
Các khoản tương đương tiền - - 100,000,000 1,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 277,810,119,955 169,477,795,753 147,814,228,651
Đầu tư ngắn hạn - 141,058,557,119 174,646,484,975 148,061,555,490
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -13,058,093,088 -5,168,689,222 -247,326,839
Các khoản phải thu - 42,856,390,688 179,667,160,001 189,473,119,821
Phải thu khách hàng - - 454,722,249 1,040,737,246
Trả trước người bán - 10,150,327,992 3,332,251,710 6,315,644,162
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - 8,211,558,836 189,954,935,516 196,493,883,505
Dự phòng nợ khó đòi - - -14,074,749,474 -14,377,145,092
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 33,605,011,264 2,125,712,181 10,247,833,926
Trả trước ngắn hạn - 20,858,938 144,434,762 35,706,322
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 1,981,277,419 10,212,127,604
TÀI SẢN DÀI HẠN - 12,777,478,375 21,376,801,814 23,510,862,682
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,628,353,739 6,532,635,558 7,350,532,183
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,163,773,380 1,543,006,895 1,995,032,393
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 8,715,132,924 8,677,632,924 8,526,688,724
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -7,551,359,544 -7,134,626,029 -6,531,656,331
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,464,580,359 1,370,128,663 1,735,999,790
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 4,759,527,488 4,008,357,488 3,938,357,488
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,294,947,129 -2,638,228,825 -2,202,357,698
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,619,500,000 3,619,500,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 4,734,910,467 5,309,910,467
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 4,734,910,467 5,309,910,467
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 10,149,124,636 10,109,255,789 10,850,420,032
Trả trước dài hạn - 562,409,391 1,001,822,994 312,861,430
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 386,823,632 10,537,558,602
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 371,906,809,751 477,532,647,615 444,451,777,772
NỢ PHẢI TRẢ - 8,242,965,629 116,573,966,685 90,048,351,244
Nợ ngắn hạn - 8,242,965,629 116,573,966,685 90,048,351,244
Vay ngắn hạn - - 5,000,000,000 8,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 175,378,608 140,579,972 193,496,964
Tạm ứng của khách hang - 2,463,790,320 1,807,290,320 1,143,090,320
Các khoản phải trả về thuế - 333,611,720 521,417,357 475,150,553
Phải trả người lao động - 387,178,365 391,581,740 1,401,562,830
Chi phí phải trả - 1,024,018,344 1,318,075,734 3,700,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 152,978,104 - 61,127,140,465
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 541,530,320 673,741,700
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - 58,861,726,155 -
Phải trả khác - 3,484,712,290 47,882,528,087 13,334,168,412
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 221,297,878 109,237,000 -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 363,663,844,122 360,958,680,930 354,403,426,528
Vốn và các quỹ - 363,663,844,122 360,958,680,930 354,403,426,528
Vốn góp - 390,000,000,000 390,000,000,000 390,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - 2,868,000,000 2,868,000,000 2,868,000,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -35,204,155,878 -37,909,319,070 -44,464,573,472
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 371,906,809,751 477,532,647,615 444,451,777,772