Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.2% (Q3/2016)
  • ROE
  • 1.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 24.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.6%
  • Vốn điều lệ
  • 42.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 56,337,259,082 79,243,542,924 71,592,411,591
Tiền và tương đương tiền - 5,062,696,785 8,512,768,173 9,767,752,775
Tiền - 1,762,696,785 2,012,768,173 967,752,775
Các khoản tương đương tiền - 3,300,000,000 6,500,000,000 8,800,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 13,629,454,850 16,111,643,998 22,253,517,858
Phải thu khách hàng - 13,639,217,798 15,188,256,058 20,828,922,727
Trả trước người bán - 377,700,000 118,165,500 423,569,500
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 351,580,258 1,442,911,994 1,546,775,884
Dự phòng nợ khó đòi - -739,043,206 -637,689,554 -545,750,253
Hàng tồn kho, ròng - 37,573,481,301 54,052,041,897 39,571,140,958
Hàng tồn kho - 37,573,481,301 54,052,041,897 39,571,140,958
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 71,626,146 567,088,856 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - 567,088,856 -
Phải thu thuế khác - 71,626,146 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 4,663,451,309 6,391,133,539 7,186,789,431
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 3,125,629,135 6,137,392,158 6,897,418,691
GTCL TSCĐ hữu hình - 3,125,629,135 4,704,871,629 5,427,200,257
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 35,338,739,539 35,240,705,239 34,630,865,918
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -32,213,110,404 -30,535,833,610 -29,203,665,661
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 1,432,520,529 1,470,218,434
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 2,910,231,420 4,719,731,030 4,719,731,030
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,910,231,420 -3,287,210,501 -3,249,512,596
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 175,175,496
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 175,175,496
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,537,822,174 251,116,381 114,195,244
Trả trước dài hạn - 1,537,822,174 251,116,381 114,195,244
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 61,000,710,391 85,634,676,463 78,779,201,022
NỢ PHẢI TRẢ - 9,518,461,032 31,236,338,153 24,344,947,267
Nợ ngắn hạn - 9,518,461,032 31,236,338,153 24,344,947,267
Vay ngắn hạn - 3,704,371,996 24,750,132,099 12,496,515,995
Phải trả người bán - 2,432,874,605 1,136,424,025 7,332,069,638
Người mua trả tiền trước - 29,414,737 1,081,231,040 557,629,771
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 291,762,384 293,948,358 958,662,474
Phải trả người lao động - 1,929,656,865 2,732,685,795 2,029,620,743
Chi phí phải trả - 144,110,720 161,812,597 215,401,589
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 836,296,502 470,879,960 454,920,631
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 51,482,249,359 54,398,338,310 54,434,253,755
Vốn và các quỹ - 50,751,255,321 53,667,344,272 53,703,259,717
Vốn góp - 39,639,600,000 39,639,600,000 39,639,600,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 6,760,194,445 6,276,128,505 4,072,263,617
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,262,420,549
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 4,351,460,876 7,751,615,767 8,728,975,551
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 730,994,038 730,994,038 730,994,038
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - 66,371,540 730,994,038 730,994,038
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 61,000,710,391 85,634,676,463 78,779,201,022