Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 8.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 59.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.6%
  • Vốn điều lệ
  • 18.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 57,802,581,921 56,337,259,082 79,243,542,924 71,592,411,591
Tiền và tương đương tiền 1,551,448,544 5,062,696,785 8,512,768,173 9,767,752,775
Tiền 1,551,448,544 1,762,696,785 2,012,768,173 967,752,775
Các khoản tương đương tiền - 3,300,000,000 6,500,000,000 8,800,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 14,925,530,589 13,629,454,850 16,111,643,998 22,253,517,858
Phải thu khách hàng 12,920,713,072 13,639,217,798 15,188,256,058 20,828,922,727
Trả trước người bán 1,883,681,692 377,700,000 118,165,500 423,569,500
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 985,082,762 351,580,258 1,442,911,994 1,546,775,884
Dự phòng nợ khó đòi -863,946,937 -739,043,206 -637,689,554 -545,750,253
Hàng tồn kho, ròng 41,200,140,515 37,573,481,301 54,052,041,897 39,571,140,958
Hàng tồn kho 42,176,673,703 37,573,481,301 54,052,041,897 39,571,140,958
Dự phòng giảm giá HTK -976,533,188 - - -
Tài sản lưu động khác 125,462,273 71,626,146 567,088,856 -
Trả trước ngắn hạn 125,462,273 - - -
Thuế VAT phải thu - - 567,088,856 -
Phải thu thuế khác - 71,626,146 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 7,008,393,793 4,663,451,309 6,391,133,539 7,186,789,431
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 4,469,268,724 3,125,629,135 6,137,392,158 6,897,418,691
GTCL TSCĐ hữu hình 4,469,268,724 3,125,629,135 4,704,871,629 5,427,200,257
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 38,198,256,494 35,338,739,539 35,240,705,239 34,630,865,918
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -33,728,987,770 -32,213,110,404 -30,535,833,610 -29,203,665,661
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 1,432,520,529 1,470,218,434
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,910,231,420 2,910,231,420 4,719,731,030 4,719,731,030
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,910,231,420 -2,910,231,420 -3,287,210,501 -3,249,512,596
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 175,175,496
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 175,175,496
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,414,125,069 1,537,822,174 251,116,381 114,195,244
Trả trước dài hạn 1,414,125,069 1,537,822,174 251,116,381 114,195,244
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 64,810,975,714 61,000,710,391 85,634,676,463 78,779,201,022
NỢ PHẢI TRẢ 11,862,372,711 9,518,461,032 31,236,338,153 24,344,947,267
Nợ ngắn hạn 11,862,372,711 9,518,461,032 31,236,338,153 24,344,947,267
Vay ngắn hạn 2,704,782,891 3,704,371,996 24,750,132,099 12,496,515,995
Phải trả người bán 4,787,827,727 2,432,874,605 1,136,424,025 7,332,069,638
Người mua trả tiền trước 1,294,691,076 29,414,737 1,081,231,040 557,629,771
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 326,188,315 291,762,384 293,948,358 958,662,474
Phải trả người lao động 1,762,548,653 1,929,656,865 2,732,685,795 2,029,620,743
Chi phí phải trả 86,860,288 144,110,720 161,812,597 215,401,589
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 655,108,085 836,296,502 470,879,960 454,920,631
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 52,948,603,003 51,482,249,359 54,398,338,310 54,434,253,755
Vốn và các quỹ 52,217,608,965 50,751,255,321 53,667,344,272 53,703,259,717
Vốn góp 42,016,820,000 39,639,600,000 39,639,600,000 39,639,600,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,382,974,445 6,760,194,445 6,276,128,505 4,072,263,617
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,262,420,549
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 5,817,814,520 4,351,460,876 7,751,615,767 8,728,975,551
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 730,994,038 730,994,038 730,994,038 730,994,038
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 66,371,540 66,371,540 730,994,038 730,994,038
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 64,810,975,714 61,000,710,391 85,634,676,463 78,779,201,022