Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.5% (Năm 2015)
  • ROE
  • 21.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.1%
  • Vốn điều lệ
  • 6.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 104,705,307,691 98,027,440,559 - -
Tiền và tương đương tiền 526,036,460 3,567,667,093 - -
Tiền 526,036,460 3,567,667,093 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 94,857,658,276 89,461,604,382 - -
Phải thu khách hàng 94,716,867,776 87,942,789,174 - -
Trả trước người bán 126,142,500 775,122,844 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 14,648,000 743,692,364 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 9,321,612,955 4,998,169,084 - -
Hàng tồn kho 9,321,612,955 4,998,169,084 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 6,070,717,133 4,647,333,759 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 6,070,717,133 4,647,333,759 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 6,070,717,133 4,647,333,759 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 24,740,041,580 21,991,662,069 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -18,669,324,447 -17,344,328,310 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 110,776,024,824 102,674,774,318 - -
NỢ PHẢI TRẢ 97,745,889,771 90,757,836,521 - -
Nợ ngắn hạn 97,745,889,771 90,757,836,521 - -
Vay ngắn hạn 17,530,149,267 - - -
Phải trả người bán 72,413,768,455 78,247,699,099 - -
Người mua trả tiền trước - 568,800,000 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,292,268,244 4,097,869,330 - -
Phải trả người lao động 4,348,643,567 6,132,057,376 - -
Chi phí phải trả 41,333,000 77,922,844 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,160,069,582 692,480,005 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,030,135,053 11,916,937,797 - -
Vốn và các quỹ 13,030,135,053 11,916,937,797 - -
Vốn góp 6,000,000,000 6,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 7,030,135,053 5,359,423,008 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 557,514,789 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 110,776,024,824 102,674,774,318 - -