Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • 21.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.6%
  • Vốn điều lệ
  • 6.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 101,869,584,069 104,705,307,691 98,027,440,559 -
Tiền và tương đương tiền 259,873,008 526,036,460 3,567,667,093 -
Tiền 259,873,008 526,036,460 3,567,667,093 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 86,116,665,107 94,857,658,276 89,461,604,382 -
Phải thu khách hàng 84,143,966,487 94,716,867,776 87,942,789,174 -
Trả trước người bán 1,405,098,620 126,142,500 775,122,844 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 567,600,000 14,648,000 743,692,364 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 15,493,045,954 9,321,612,955 4,998,169,084 -
Hàng tồn kho 15,493,045,954 9,321,612,955 4,998,169,084 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,383,018,177 6,070,717,133 4,647,333,759 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 4,822,138,196 6,070,717,133 4,647,333,759 -
GTCL TSCĐ hữu hình 4,822,138,196 6,070,717,133 4,647,333,759 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 24,751,862,201 24,740,041,580 21,991,662,069 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -19,929,724,005 -18,669,324,447 -17,344,328,310 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 107,252,602,246 110,776,024,824 102,674,774,318 -
NỢ PHẢI TRẢ 93,740,951,628 97,745,889,771 90,757,836,521 -
Nợ ngắn hạn 93,740,951,628 97,745,889,771 90,757,836,521 -
Vay ngắn hạn 23,158,616,392 17,530,149,267 - -
Phải trả người bán 65,473,117,897 72,413,768,455 78,247,699,099 -
Người mua trả tiền trước 464,651,700 - 568,800,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,501,860,862 1,292,268,244 4,097,869,330 -
Phải trả người lao động 1,056,130,722 4,348,643,567 6,132,057,376 -
Chi phí phải trả 35,872,428 41,333,000 77,922,844 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,484,859,900 1,160,069,582 692,480,005 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,511,650,618 13,030,135,053 11,916,937,797 -
Vốn và các quỹ 13,511,650,618 13,030,135,053 11,916,937,797 -
Vốn góp 12,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 1,030,135,053 7,030,135,053 5,359,423,008 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 481,515,565 - 557,514,789 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 107,252,602,246 110,776,024,824 102,674,774,318 -