Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -43.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • -45.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 4.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -45.9%
  • Vốn điều lệ
  • 264.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 368,017,043,929 319,973,461,553 195,775,225,839
Tiền và tương đương tiền - 10,067,264,124 56,679,841,983 13,569,330,576
Tiền - 5,859,793,124 4,868,841,983 4,569,330,576
Các khoản tương đương tiền - 4,207,471,000 51,811,000,000 9,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 35,517,843,754 20,488,688,754 22,380,967,589
Đầu tư ngắn hạn - 6,440,338,754 17,845,838,754 19,902,241,589
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -2,772,495,000 -2,707,150,000 -2,521,274,000
Các khoản phải thu - 310,621,145,544 233,254,666,784 141,655,751,817
Phải thu khách hàng - 35,313,242,150 2,164,962,095 213,477,095
Trả trước người bán - 49,976,208,901 32,114,162,717 46,595,638,229
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 232,903,978,554 201,547,826,033 89,381,613,588
Dự phòng nợ khó đòi - -8,250,784,061 -8,250,784,061 -213,477,095
Hàng tồn kho, ròng - 2,332,566,963 3,516,757,980 13,810,610,476
Hàng tồn kho - 2,332,566,963 3,516,757,980 13,810,610,476
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 9,478,223,544 6,033,506,052 4,358,565,381
Trả trước ngắn hạn - 42,873,600 - -
Thuế VAT phải thu - 9,432,753,547 6,033,506,052 4,358,381,381
Phải thu thuế khác - 2,596,397 - 184,000
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 350,604,133,740 248,771,737,249 378,553,177,464
Phải thu dài hạn - 4,172,000,000 4,172,000,000 4,327,856,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 4,172,000,000 4,172,000,000 4,327,856,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 173,603,919 465,529,981 619,266,041
GTCL TSCĐ hữu hình - 173,603,919 465,529,981 619,266,041
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,076,727,272 1,537,360,605 1,537,360,605
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -903,123,353 -1,071,830,624 -918,094,564
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 52,888,000 52,888,000 52,888,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -52,888,000 -52,888,000 -52,888,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 61,276,837,360 75,453,247,657 96,323,567,502
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 51,276,837,360 55,453,247,657 55,989,167,502
Đầu tư dài hạn khác - 10,000,000,000 - 40,334,400,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 58,288,381 21,611,091 -
Trả trước dài hạn - 58,288,381 21,611,091 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 718,621,177,669 568,745,198,802 574,328,403,303
NỢ PHẢI TRẢ - 345,371,149,360 191,810,163,274 295,420,784,860
Nợ ngắn hạn - 260,712,980,440 149,943,616,774 246,278,382,360
Vay ngắn hạn - 63,674,616,795 13,823,366,083 15,325,000,000
Phải trả người bán - 5,519,059,006 8,006,768,910 94,045,270,579
Người mua trả tiền trước - 108,570,372 23,943,918 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,101,045,421 1,106,835,988 505,014,218
Phải trả người lao động - 622,341,632 652,689,157 357,320,075
Chi phí phải trả - 5,222,227,232 - 23,738,376
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 184,446,698,450 126,241,791,336 135,933,817,730
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 84,658,168,920 41,866,546,500 49,142,402,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 41,866,546,500 41,866,546,500 49,142,402,500
Vay dài hạn - 42,791,622,420 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 373,250,028,309 376,935,035,528 278,907,618,443
Vốn và các quỹ - 373,250,028,309 376,935,035,528 278,907,618,443
Vốn góp - 364,000,000,000 364,000,000,000 264,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 46,144,781,818 46,144,781,818 48,496,600,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -9,481,291,820 -9,481,291,820 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,293,626,226 1,293,626,226 1,293,626,226
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -28,727,081,305 -25,042,089,178 -34,902,625,796
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 718,621,177,669 568,745,198,802 574,328,403,303