Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.6% (Năm 2007)
  • ROE
  • 7.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 80.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.9%
  • Vốn điều lệ
  • 220.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 368,017,043,929 319,973,461,553 195,775,225,839 161,024,977,545
Tiền và tương đương tiền 10,067,264,124 56,679,841,983 13,569,330,576 6,904,553,830
Tiền 5,859,793,124 4,868,841,983 4,569,330,576 5,404,553,830
Các khoản tương đương tiền 4,207,471,000 51,811,000,000 9,000,000,000 1,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 35,517,843,754 20,488,688,754 22,380,967,589 52,200,452,300
Đầu tư ngắn hạn 6,440,338,754 17,845,838,754 19,902,241,589 55,571,216,300
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -2,772,495,000 -2,707,150,000 -2,521,274,000 -3,370,764,000
Các khoản phải thu 310,621,145,544 233,254,666,784 141,655,751,817 65,268,240,591
Phải thu khách hàng 35,313,242,150 2,164,962,095 213,477,095 213,477,095
Trả trước người bán 49,976,208,901 32,114,162,717 46,595,638,229 25,021,504,204
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 232,903,978,554 201,547,826,033 89,381,613,588 40,246,736,387
Dự phòng nợ khó đòi -8,250,784,061 -8,250,784,061 -213,477,095 -213,477,095
Hàng tồn kho, ròng 2,332,566,963 3,516,757,980 13,810,610,476 10,181,619,207
Hàng tồn kho 2,332,566,963 3,516,757,980 13,810,610,476 10,181,619,207
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 9,478,223,544 6,033,506,052 4,358,565,381 26,470,111,617
Trả trước ngắn hạn 42,873,600 - - 1,222,221
Thuế VAT phải thu 9,432,753,547 6,033,506,052 4,358,381,381 3,213,388,436
Phải thu thuế khác 2,596,397 - 184,000 -
Tài sản lưu động khác - - - 23,255,500,960
TÀI SẢN DÀI HẠN 350,604,133,740 248,771,737,249 378,553,177,464 344,334,630,092
Phải thu dài hạn 4,172,000,000 4,172,000,000 4,327,856,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 4,172,000,000 4,172,000,000 4,327,856,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 173,603,919 465,529,981 619,266,041 234,240,283,735
GTCL TSCĐ hữu hình 173,603,919 465,529,981 619,266,041 1,014,650,188
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,076,727,272 1,537,360,605 1,537,360,605 1,941,980,650
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -903,123,353 -1,071,830,624 -918,094,564 -927,330,462
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 52,888,000 52,888,000 52,888,000 52,888,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -52,888,000 -52,888,000 -52,888,000 -52,888,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 233,225,633,547
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 61,276,837,360 75,453,247,657 96,323,567,502 105,185,165,218
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 51,276,837,360 55,453,247,657 55,989,167,502 64,850,765,218
Đầu tư dài hạn khác 10,000,000,000 - 40,334,400,000 40,334,400,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 58,288,381 21,611,091 - 4,909,181,139
Trả trước dài hạn 58,288,381 21,611,091 - 581,325,139
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 4,327,856,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 718,621,177,669 568,745,198,802 574,328,403,303 505,359,607,637
NỢ PHẢI TRẢ 345,371,149,360 191,810,163,274 295,420,784,860 227,491,657,136
Nợ ngắn hạn 260,712,980,440 149,943,616,774 246,278,382,360 179,349,254,636
Vay ngắn hạn 63,674,616,795 13,823,366,083 15,325,000,000 9,500,000,000
Phải trả người bán 5,519,059,006 8,006,768,910 94,045,270,579 79,728,775,908
Người mua trả tiền trước 108,570,372 23,943,918 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,101,045,421 1,106,835,988 505,014,218 281,737,705
Phải trả người lao động 622,341,632 652,689,157 357,320,075 240,194,026
Chi phí phải trả 5,222,227,232 - 23,738,376 79,266,910
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 184,446,698,450 126,241,791,336 135,933,817,730 89,445,658,705
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 84,658,168,920 41,866,546,500 49,142,402,500 48,142,402,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 41,866,546,500 41,866,546,500 49,142,402,500 48,142,402,500
Vay dài hạn 42,791,622,420 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 373,250,028,309 376,935,035,528 278,907,618,443 277,857,950,501
Vốn và các quỹ 373,250,028,309 376,935,035,528 278,907,618,443 277,857,950,501
Vốn góp 364,000,000,000 364,000,000,000 264,000,000,000 264,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 46,144,781,818 46,144,781,818 48,496,600,000 48,496,600,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -9,481,291,820 -9,481,291,820 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,293,626,226 1,293,626,226 1,293,626,226 1,268,874,614
Quỹ dự phòng tài chính - - - 24,751,612
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -28,727,081,305 -25,042,089,178 -34,902,625,796 -35,932,275,725
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 10,000,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 718,621,177,669 568,745,198,802 574,328,403,303 505,359,607,637