Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -0.2% (Q3/2016)
  • ROE
  • -0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -0.3%
  • Vốn điều lệ
  • 364.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 319,973,461,553 195,775,225,839 161,024,977,545
Tiền và tương đương tiền - 56,679,841,983 13,569,330,576 6,904,553,830
Tiền - 4,868,841,983 4,569,330,576 5,404,553,830
Các khoản tương đương tiền - 51,811,000,000 9,000,000,000 1,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 20,488,688,754 22,380,967,589 52,200,452,300
Đầu tư ngắn hạn - 17,845,838,754 19,902,241,589 55,571,216,300
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -2,707,150,000 -2,521,274,000 -3,370,764,000
Các khoản phải thu - 233,254,666,784 141,655,751,817 65,268,240,591
Phải thu khách hàng - 2,164,962,095 213,477,095 213,477,095
Trả trước người bán - 32,114,162,717 46,595,638,229 25,021,504,204
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 201,547,826,033 89,381,613,588 40,246,736,387
Dự phòng nợ khó đòi - -8,250,784,061 -213,477,095 -213,477,095
Hàng tồn kho, ròng - 3,516,757,980 13,810,610,476 10,181,619,207
Hàng tồn kho - 3,516,757,980 13,810,610,476 10,181,619,207
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 6,033,506,052 4,358,565,381 26,470,111,617
Trả trước ngắn hạn - - - 1,222,221
Thuế VAT phải thu - 6,033,506,052 4,358,381,381 3,213,388,436
Phải thu thuế khác - - 184,000 -
Tài sản lưu động khác - - - 23,255,500,960
TÀI SẢN DÀI HẠN - 248,771,737,249 378,553,177,464 344,334,630,092
Phải thu dài hạn - 4,172,000,000 4,327,856,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 4,172,000,000 4,327,856,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 465,529,981 619,266,041 234,240,283,735
GTCL TSCĐ hữu hình - 465,529,981 619,266,041 1,014,650,188
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,537,360,605 1,537,360,605 1,941,980,650
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -1,071,830,624 -918,094,564 -927,330,462
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 52,888,000 52,888,000 52,888,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -52,888,000 -52,888,000 -52,888,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 233,225,633,547
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 75,453,247,657 96,323,567,502 105,185,165,218
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 55,453,247,657 55,989,167,502 64,850,765,218
Đầu tư dài hạn khác - - 40,334,400,000 40,334,400,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 21,611,091 - 4,909,181,139
Trả trước dài hạn - 21,611,091 - 581,325,139
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 4,327,856,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 568,745,198,802 574,328,403,303 505,359,607,637
NỢ PHẢI TRẢ - 191,810,163,274 295,420,784,860 227,491,657,136
Nợ ngắn hạn - 149,943,616,774 246,278,382,360 179,349,254,636
Vay ngắn hạn - 13,823,366,083 15,325,000,000 9,500,000,000
Phải trả người bán - 8,006,768,910 94,045,270,579 79,728,775,908
Người mua trả tiền trước - 23,943,918 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,106,835,988 505,014,218 281,737,705
Phải trả người lao động - 652,689,157 357,320,075 240,194,026
Chi phí phải trả - - 23,738,376 79,266,910
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 126,241,791,336 135,933,817,730 89,445,658,705
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 41,866,546,500 49,142,402,500 48,142,402,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 41,866,546,500 49,142,402,500 48,142,402,500
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 376,935,035,528 278,907,618,443 277,857,950,501
Vốn và các quỹ - 376,935,035,528 278,907,618,443 277,857,950,501
Vốn góp - 364,000,000,000 264,000,000,000 264,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 46,144,781,818 48,496,600,000 48,496,600,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -9,481,291,820 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,293,626,226 1,293,626,226 1,268,874,614
Quỹ dự phòng tài chính - - - 24,751,612
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -25,042,089,178 -34,902,625,796 -35,932,275,725
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 10,000,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 568,745,198,802 574,328,403,303 505,359,607,637