Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2007)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 1.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.6%
  • Vốn điều lệ
  • 135.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 145,241,300,002 150,112,288,553 129,543,627,094 143,354,201,443
Tiền và tương đương tiền 41,273,785,730 46,080,294,614 41,742,254,322 68,820,042,237
Tiền 30,073,785,730 14,280,294,614 2,142,254,322 320,042,237
Các khoản tương đương tiền 11,200,000,000 31,800,000,000 39,600,000,000 68,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 34,181,329,135 38,698,582,900 26,358,683,900 12,454,739,173
Đầu tư ngắn hạn 35,279,301,079 39,556,885,057 27,050,572,000 27,203,379,373
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -1,097,971,944 -858,302,157 -691,888,100 -14,748,640,200
Các khoản phải thu 39,469,636,477 64,026,019,194 60,026,866,091 60,801,125,394
Phải thu khách hàng 4,355,000,000 14,135,500,000 - 100,000,000
Trả trước người bán - 16,000,000,000 12,000,000,000 17,000,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán 35,886,073,321 35,274,847,248 50,137,763,087 44,101,125,394
Phải thu khác 68,724,444 98,635,000 - -
Dự phòng nợ khó đòi -840,161,288 -1,482,963,054 -2,110,896,996 -400,000,000
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 30,316,548,660 1,307,391,845 1,415,822,781 1,278,294,639
Trả trước ngắn hạn 37,310,000 37,310,000 37,310,000 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 1,251,270,075 1,251,270,075 1,251,270,075
Tài sản lưu động khác 30,279,238,660 18,811,770 127,242,706 27,024,564
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,327,423,981 3,940,512,655 5,800,516,455 6,227,011,089
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 419,713,960 1,119,913,621 2,965,109,464 3,088,732,031
GTCL TSCĐ hữu hình 239,484,170 699,634,307 2,264,315,627 2,034,645,353
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,090,663,446 5,052,768,446 6,052,768,446 5,052,768,446
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -4,851,179,276 -4,353,134,139 -3,788,452,819 -3,018,123,093
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 180,229,790 420,279,314 700,793,837 1,054,086,678
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,596,296,230 3,596,296,230 3,596,296,230 3,536,296,230
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,416,066,440 -3,176,016,916 -2,895,502,393 -2,482,209,552
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 1,014,343,356 1,014,343,356 1,350,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 1,350,000,000 1,350,000,000 1,350,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -335,656,644 -335,656,644 -
Tài sản dài hạn khác 1,907,710,021 1,806,255,678 1,821,063,635 1,788,279,058
Trả trước dài hạn - - 43,384,418 103,473,794
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 37,310,000 37,310,000 1,777,679,217 1,684,805,264
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147,568,723,983 154,052,801,208 135,344,143,549 149,581,212,532
NỢ PHẢI TRẢ 11,184,511,606 17,779,830,474 23,337,531,734 45,487,479,734
Nợ ngắn hạn 11,184,511,606 17,779,830,474 23,337,531,734 45,487,479,734
Vay ngắn hạn - - - 5,798,605,752
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - - 1,000,000,000 -
Tạm ứng của khách hang 100,000,000 40,000,000 500,000,000 -
Các khoản phải trả về thuế 934,791,808 1,235,542,852 963,085,728 451,889,744
Phải trả người lao động 149,394,000 177,009,600 251,700,000 289,901,000
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 10,000,325,798 16,327,278,022 20,622,746,006 38,947,083,238
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 136,384,212,377 136,272,970,734 112,006,611,815 104,093,732,798
Vốn và các quỹ 136,384,212,377 136,272,970,734 112,006,611,815 104,093,732,798
Vốn góp 135,289,000,000 135,289,000,000 135,289,000,000 135,289,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 306,000,000 306,000,000 306,000,000 306,000,000
Quỹ dự phòng tài chính 445,000,000 445,000,000 445,000,000 445,000,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 344,212,377 232,970,734 -24,033,388,185 -31,946,267,202
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147,568,723,983 154,052,801,208 135,344,143,549 149,581,212,532