Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.0% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.9%
  • Vốn điều lệ
  • 135.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 150,112,288,553 129,543,627,094 143,354,201,443
Tiền và tương đương tiền - 46,080,294,614 41,742,254,322 68,820,042,237
Tiền - 14,280,294,614 2,142,254,322 320,042,237
Các khoản tương đương tiền - 31,800,000,000 39,600,000,000 68,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 38,698,582,900 26,358,683,900 12,454,739,173
Đầu tư ngắn hạn - 39,556,885,057 27,050,572,000 27,203,379,373
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -858,302,157 -691,888,100 -14,748,640,200
Các khoản phải thu - 64,026,019,194 60,026,866,091 60,801,125,394
Phải thu khách hàng - 14,135,500,000 - 100,000,000
Trả trước người bán - 16,000,000,000 12,000,000,000 17,000,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - 35,274,847,248 50,137,763,087 44,101,125,394
Phải thu khác - 98,635,000 - -
Dự phòng nợ khó đòi - -1,482,963,054 -2,110,896,996 -400,000,000
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,307,391,845 1,415,822,781 1,278,294,639
Trả trước ngắn hạn - 37,310,000 37,310,000 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 1,251,270,075 1,251,270,075 1,251,270,075
Tài sản lưu động khác - 18,811,770 127,242,706 27,024,564
TÀI SẢN DÀI HẠN - 3,940,512,655 5,800,516,455 6,227,011,089
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,119,913,621 2,965,109,464 3,088,732,031
GTCL TSCĐ hữu hình - 699,634,307 2,264,315,627 2,034,645,353
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 5,052,768,446 6,052,768,446 5,052,768,446
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -4,353,134,139 -3,788,452,819 -3,018,123,093
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 420,279,314 700,793,837 1,054,086,678
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,596,296,230 3,596,296,230 3,536,296,230
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,176,016,916 -2,895,502,393 -2,482,209,552
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 1,014,343,356 1,014,343,356 1,350,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 1,350,000,000 1,350,000,000 1,350,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -335,656,644 -335,656,644 -
Tài sản dài hạn khác - 1,806,255,678 1,821,063,635 1,788,279,058
Trả trước dài hạn - - 43,384,418 103,473,794
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 37,310,000 1,777,679,217 1,684,805,264
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 154,052,801,208 135,344,143,549 149,581,212,532
NỢ PHẢI TRẢ - 17,779,830,474 23,337,531,734 45,487,479,734
Nợ ngắn hạn - 17,779,830,474 23,337,531,734 45,487,479,734
Vay ngắn hạn - - - 5,798,605,752
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - - 1,000,000,000 -
Tạm ứng của khách hang - 40,000,000 500,000,000 -
Các khoản phải trả về thuế - 1,235,542,852 963,085,728 451,889,744
Phải trả người lao động - 177,009,600 251,700,000 289,901,000
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 16,327,278,022 20,622,746,006 38,947,083,238
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 136,272,970,734 112,006,611,815 104,093,732,798
Vốn và các quỹ - 136,272,970,734 112,006,611,815 104,093,732,798
Vốn góp - 135,289,000,000 135,289,000,000 135,289,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 306,000,000 306,000,000 306,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - 445,000,000 445,000,000 445,000,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 232,970,734 -24,033,388,185 -31,946,267,202
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 154,052,801,208 135,344,143,549 149,581,212,532