Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 6.4% (Năm 2015)
  • ROE
  • 23.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 72.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 23.2%
  • Vốn điều lệ
  • 108.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 892,518,185,399 921,272,602,244 728,548,282,104 506,692,315,552
Tiền và tương đương tiền 52,006,528,022 71,337,986,849 47,935,464,408 16,504,162,597
Tiền 52,006,528,022 35,337,986,849 47,935,464,408 16,504,162,597
Các khoản tương đương tiền - 36,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 275,790,620,393 179,428,973,719 248,520,617,789 212,015,382,868
Phải thu khách hàng 255,290,127,239 157,933,059,732 211,949,810,279 138,120,963,316
Trả trước người bán 13,731,599,941 18,820,570,470 30,496,784,638 65,746,662,575
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 16,684,724,111 4,804,828,933 6,673,655,312 8,507,536,441
Dự phòng nợ khó đòi -9,915,830,898 -2,129,485,416 -599,632,440 -359,779,464
Hàng tồn kho, ròng 479,934,114,419 631,115,329,877 392,691,439,967 249,090,785,438
Hàng tồn kho 479,934,114,419 631,115,329,877 392,691,439,967 255,722,048,671
Dự phòng giảm giá HTK - - - -6,631,263,233
Tài sản lưu động khác 84,786,922,565 39,390,311,799 39,400,759,940 29,081,984,649
Trả trước ngắn hạn 4,325,175,779 8,621,321,861 419,950,156 32,023,636
Thuế VAT phải thu 80,461,746,786 28,856,422,165 37,476,772,301 28,300,652,522
Phải thu thuế khác - 164,098,153 3,458,504 -
Tài sản lưu động khác - 1,748,469,620 1,500,578,979 749,308,491
TÀI SẢN DÀI HẠN 712,126,603,029 701,645,087,419 666,669,074,827 523,284,994,911
Phải thu dài hạn 493,445,400 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 493,445,400 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 630,230,840,649 687,555,585,531 653,695,935,394 516,394,821,359
GTCL TSCĐ hữu hình 625,172,662,928 642,403,923,204 473,898,116,942 446,779,932,809
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,202,882,014,513 1,079,851,381,939 785,402,823,691 675,224,975,789
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -577,709,351,585 -437,447,458,735 -311,504,706,749 -228,445,042,980
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,058,177,721 5,247,561,560 1,794,648,281 1,623,710,781
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,636,789,113 11,381,589,113 4,262,345,681 4,067,345,681
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,578,611,392 -6,134,027,553 -2,467,697,400 -2,443,634,900
Xây dựng cơ bản dở dang - 39,904,100,767 178,003,170,171 67,991,177,769
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 506,590,000 506,590,000 1,998,660,153 3,569,849,982
Đầu tư vào các công ty con - - - 1,775,759,982
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 1,492,070,153 1,287,500,000
Đầu tư dài hạn khác 506,590,000 506,590,000 506,590,000 506,590,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 37,765,483,315 13,582,911,888 10,974,479,280 3,320,323,570
Trả trước dài hạn 21,447,248,567 13,041,911,888 10,514,479,280 3,320,323,570
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 541,000,000 460,000,000 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,604,644,788,428 1,622,917,689,663 1,395,217,356,931 1,029,977,310,463
NỢ PHẢI TRẢ 1,159,413,718,826 1,251,351,822,683 1,033,466,081,496 711,988,961,470
Nợ ngắn hạn 1,005,153,329,539 993,356,954,028 813,900,412,682 529,080,402,870
Vay ngắn hạn 901,184,435,344 872,916,449,313 677,271,806,052 392,303,948,568
Phải trả người bán 26,489,212,269 36,084,114,588 43,653,098,303 39,193,168,799
Người mua trả tiền trước 9,998,955,693 7,815,425,200 6,202,587,274 639,222,180
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 20,667,507,740 34,436,923,950 26,142,539,315 32,919,425,986
Phải trả người lao động 23,828,835,461 11,444,731,039 23,873,385,502 29,447,182,426
Chi phí phải trả 6,575,103,679 8,030,720,020 6,400,045,228 4,489,135,179
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,890,416,045 3,708,073,397 901,769,487 1,510,436,732
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 154,260,389,287 257,994,868,655 219,565,668,814 182,908,558,600
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 384,008,300 384,008,300 384,008,300 382,008,300
Vay dài hạn 153,445,042,035 257,610,860,355 218,982,642,398 182,130,267,468
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 431,338,952 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 199,018,116 396,282,832
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 445,231,069,602 348,261,519,601 361,751,275,435 317,988,348,993
Vốn và các quỹ 445,231,069,602 348,261,519,601 361,751,275,435 317,988,348,993
Vốn góp 108,935,570,000 108,935,570,000 90,781,180,000 75,652,520,000
Thặng dư vốn cổ phần 36,534,952,620 36,534,952,620 36,534,952,620 36,534,952,620
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 584,231,297 -441,462,008 -365,829,054 -
Quỹ đầu tư và phát triển 168,041,138,992 142,701,233,240 138,260,846,216 113,387,272,817
Quỹ dự phòng tài chính - 22,695,295,000 22,695,295,000 18,913,130,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 86,947,556,854 37,835,930,749 73,844,830,653 73,500,473,556
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - 23,304,347,379 - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,604,644,788,428 1,622,917,689,663 1,395,217,356,931 1,029,977,310,463