Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 13.3% (Năm 2012)
  • ROE
  • 43.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 69.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 43.2%
  • Vốn điều lệ
  • 75.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,111,639,586,248 892,518,185,399 921,272,602,244 728,548,282,104
Tiền và tương đương tiền 27,102,555,089 52,006,528,022 71,337,986,849 47,935,464,408
Tiền 27,102,555,089 52,006,528,022 35,337,986,849 47,935,464,408
Các khoản tương đương tiền - - 36,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 517,128,856,557 275,790,620,393 181,177,443,339 248,520,617,789
Phải thu khách hàng 416,417,390,724 255,290,127,239 157,933,059,732 211,949,810,279
Trả trước người bán 86,587,885,221 13,731,599,941 18,820,570,470 30,496,784,638
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 26,408,900,594 16,684,724,111 6,553,298,553 6,673,655,312
Dự phòng nợ khó đòi -14,647,411,112 -9,915,830,898 -2,129,485,416 -599,632,440
Hàng tồn kho, ròng 480,503,158,980 479,934,114,419 631,115,329,877 392,691,439,967
Hàng tồn kho 480,503,158,980 479,934,114,419 631,115,329,877 392,691,439,967
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 86,905,015,622 84,786,922,565 37,641,842,179 39,400,759,940
Trả trước ngắn hạn 2,654,059,305 4,325,175,779 8,621,321,861 419,950,156
Thuế VAT phải thu 81,941,186,760 80,461,746,786 28,856,422,165 37,476,772,301
Phải thu thuế khác 2,309,769,557 - 164,098,153 3,458,504
Tài sản lưu động khác - - - 1,500,578,979
TÀI SẢN DÀI HẠN 835,766,575,663 712,126,603,029 701,645,087,419 666,669,074,827
Phải thu dài hạn 493,445,400 493,445,400 541,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 493,445,400 493,445,400 541,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 662,918,809,737 630,230,840,649 647,651,484,764 653,695,935,394
GTCL TSCĐ hữu hình 658,042,949,727 625,172,662,928 642,403,923,204 473,898,116,942
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,314,119,713,593 1,202,882,014,513 1,079,851,381,939 785,402,823,691
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -656,076,763,866 -577,709,351,585 -437,447,458,735 -311,504,706,749
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,875,860,010 5,058,177,721 5,247,561,560 1,794,648,281
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,843,489,113 11,636,789,113 11,381,589,113 4,262,345,681
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,967,629,103 -6,578,611,392 -6,134,027,553 -2,467,697,400
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 178,003,170,171
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 506,590,000 506,590,000 506,590,000 1,998,660,153
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 1,492,070,153
Đầu tư dài hạn khác 506,590,000 506,590,000 506,590,000 506,590,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 38,079,811,542 37,765,483,315 13,041,911,888 10,974,479,280
Trả trước dài hạn 28,449,191,647 21,447,248,567 13,041,911,888 10,514,479,280
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 460,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,947,406,161,911 1,604,644,788,428 1,622,917,689,663 1,395,217,356,931
NỢ PHẢI TRẢ 1,522,611,843,422 1,159,413,718,826 1,251,351,822,683 1,033,466,081,496
Nợ ngắn hạn 1,395,097,882,746 1,005,153,329,539 993,356,954,028 813,900,412,682
Vay ngắn hạn 1,289,627,140,704 901,184,435,344 872,916,449,313 677,271,806,052
Phải trả người bán 41,428,770,014 26,489,212,269 36,084,114,588 43,653,098,303
Người mua trả tiền trước 4,167,980,495 9,998,955,693 7,815,425,200 6,202,587,274
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,321,563,882 20,667,507,740 34,436,923,950 26,142,539,315
Phải trả người lao động 9,677,179,492 23,828,835,461 11,444,731,039 23,873,385,502
Chi phí phải trả 7,976,408,406 6,575,103,679 8,030,720,020 6,400,045,228
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 25,077,002,739 5,890,416,045 3,708,073,397 901,769,487
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 127,513,960,676 154,260,389,287 257,994,868,655 219,565,668,814
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 382,008,300 384,008,300 384,008,300 384,008,300
Vay dài hạn 127,131,952,376 153,445,042,035 257,610,860,355 218,982,642,398
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 431,338,952 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 199,018,116
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 424,794,318,489 445,231,069,602 371,565,866,980 361,751,275,435
Vốn và các quỹ 424,794,318,489 445,231,069,602 371,565,866,980 361,751,275,435
Vốn góp 108,935,570,000 108,935,570,000 108,935,570,000 90,781,180,000
Thặng dư vốn cổ phần 36,534,952,620 36,534,952,620 36,534,952,620 36,534,952,620
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 1,644,725,787 584,231,297 -441,462,008 -365,829,054
Quỹ đầu tư và phát triển 181,062,444,669 168,041,138,992 165,396,528,240 138,260,846,216
Quỹ dự phòng tài chính - - - 22,695,295,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 43,258,989,194 86,947,556,854 37,835,930,749 73,844,830,653
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,947,406,161,911 1,604,644,788,428 1,622,917,689,663 1,395,217,356,931