Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 4.3% (Q3/2016)
  • ROE
  • 4.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 13.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.9%
  • Vốn điều lệ
  • 120.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 39,973,529,804 37,693,224,513 33,320,634,958
Tiền và tương đương tiền - 16,367,069,143 20,592,598,122 8,570,988,661
Tiền - 15,292,069,143 4,992,598,122 5,958,765,411
Các khoản tương đương tiền - 1,075,000,000 15,600,000,000 2,612,223,250
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 21,104,855,302 14,876,066,712 14,837,428,063
Phải thu khách hàng - 12,416,048,406 14,630,846,055 14,651,957,621
Trả trước người bán - 9,272,827,725 96,869,760 65,835,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 66,314,823 438,483,500 229,600,981
Dự phòng nợ khó đòi - -650,335,652 -290,132,603 -109,965,539
Hàng tồn kho, ròng - 208,510,936 338,303,322 354,919,623
Hàng tồn kho - 208,510,936 338,303,322 354,919,623
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 2,293,094,423 1,886,256,357 9,557,298,611
Trả trước ngắn hạn - 496,356,186 1,880,061,322 9,551,103,576
Thuế VAT phải thu - 1,796,546,662 - -
Phải thu thuế khác - 191,575 6,195,035 6,195,035
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 192,947,350,868 183,766,651,742 188,972,115,753
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 115,023,814,661 125,858,283,750 140,916,020,857
GTCL TSCĐ hữu hình - 85,310,874,508 95,133,788,617 109,180,311,609
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 174,765,240,094 174,311,571,596 174,311,571,596
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -89,454,365,586 -79,177,782,979 -65,131,259,987
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 29,712,940,153 30,724,495,133 31,735,709,248
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 35,265,686,615 35,265,686,615 35,265,686,615
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,552,746,462 -4,541,191,482 -3,529,977,367
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 76,819,758,563 57,908,367,992 48,056,094,896
Trả trước dài hạn - 76,819,758,563 56,816,060,007 46,458,460,370
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 1,092,307,985 1,307,034,526
Các tài sản dài hạn khác - - - 290,600,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 232,920,880,672 221,459,876,255 222,292,750,711
NỢ PHẢI TRẢ - 42,700,711,157 49,932,162,159 64,886,331,002
Nợ ngắn hạn - 33,806,155,498 27,441,500,911 26,024,203,898
Vay ngắn hạn - 17,216,713,280 11,563,298,816 12,983,541,453
Phải trả người bán - 6,598,472,214 5,884,149,240 5,998,748,615
Người mua trả tiền trước - 95,585,966 16,440,083 21,020,063
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 2,978,247,055 2,639,709,420 2,235,599,066
Phải trả người lao động - 4,536,514,914 2,386,768,061 1,904,496,062
Chi phí phải trả - 319,576,284 559,128,340 618,428,419
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 393,431,020 288,112,674 414,198,842
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 8,894,555,659 22,490,661,248 38,862,127,104
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 8,894,555,659 22,490,661,248 38,862,127,104
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 190,220,169,515 171,527,714,096 157,406,419,709
Vốn và các quỹ - 190,220,169,515 171,527,714,096 157,406,419,709
Vốn góp - 120,204,000,000 120,204,000,000 114,480,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 7,200,000 - -
Vốn khác - - 7,200,000 -
Cổ phiếu quỹ - -2,010,200,000 - -74,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 9,269,234,725 9,269,234,725 5,546,952,146
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,722,282,579
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 62,749,934,790 42,047,279,371 33,731,184,984
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 232,920,880,672 221,459,876,255 222,292,750,711