Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 24.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 29.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 18.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 29.5%
  • Vốn điều lệ
  • 86.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 42,674,580,781 39,973,529,804 37,693,224,513 33,320,634,958
Tiền và tương đương tiền 17,089,641,717 16,367,069,143 20,592,598,122 8,570,988,661
Tiền 16,964,641,717 15,292,069,143 4,992,598,122 5,958,765,411
Các khoản tương đương tiền 125,000,000 1,075,000,000 15,600,000,000 2,612,223,250
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 24,755,793,209 21,104,855,302 14,876,066,712 14,837,428,063
Phải thu khách hàng 17,789,635,835 12,416,048,406 14,630,846,055 14,651,957,621
Trả trước người bán 143,911,515 9,272,827,725 96,869,760 65,835,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 38,477,156 66,314,823 438,483,500 229,600,981
Dự phòng nợ khó đòi -1,216,231,297 -650,335,652 -290,132,603 -109,965,539
Hàng tồn kho, ròng 66,363,574 208,510,936 338,303,322 354,919,623
Hàng tồn kho 66,363,574 208,510,936 338,303,322 354,919,623
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 762,782,281 2,293,094,423 1,886,256,357 9,557,298,611
Trả trước ngắn hạn 688,423,749 496,356,186 1,880,061,322 9,551,103,576
Thuế VAT phải thu - 1,796,546,662 - -
Phải thu thuế khác 74,358,532 191,575 6,195,035 6,195,035
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 202,225,592,367 192,947,350,868 183,766,651,742 188,972,115,753
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 117,933,443,313 115,023,814,661 125,858,283,750 140,916,020,857
GTCL TSCĐ hữu hình 89,132,532,356 85,310,874,508 95,133,788,617 109,180,311,609
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 189,244,040,010 174,765,240,094 174,311,571,596 174,311,571,596
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -100,111,507,654 -89,454,365,586 -79,177,782,979 -65,131,259,987
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 28,800,910,957 29,712,940,153 30,724,495,133 31,735,709,248
Nguyên giá TSCĐ vô hình 35,265,686,615 35,265,686,615 35,265,686,615 35,265,686,615
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,464,775,658 -5,552,746,462 -4,541,191,482 -3,529,977,367
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 83,188,371,410 76,819,758,563 57,908,367,992 48,056,094,896
Trả trước dài hạn 83,188,371,410 76,819,758,563 56,816,060,007 46,458,460,370
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 1,092,307,985 1,307,034,526
Các tài sản dài hạn khác - - - 290,600,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 244,900,173,148 232,920,880,672 221,459,876,255 222,292,750,711
NỢ PHẢI TRẢ 24,215,532,325 42,700,711,157 49,932,162,159 64,886,331,002
Nợ ngắn hạn 16,597,378,743 33,806,155,498 27,441,500,911 26,024,203,898
Vay ngắn hạn - 17,216,713,280 11,563,298,816 12,983,541,453
Phải trả người bán 6,220,020,936 6,598,472,214 5,884,149,240 5,998,748,615
Người mua trả tiền trước 52,989,341 95,585,966 16,440,083 21,020,063
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,459,218,266 2,978,247,055 2,639,709,420 2,235,599,066
Phải trả người lao động 404,268,917 4,536,514,914 2,386,768,061 1,904,496,062
Chi phí phải trả 3,019,225,551 319,576,284 559,128,340 618,428,419
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 463,540,967 393,431,020 288,112,674 414,198,842
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 7,618,153,582 8,894,555,659 22,490,661,248 38,862,127,104
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 7,618,153,582 8,894,555,659 22,490,661,248 38,862,127,104
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 220,684,640,823 190,220,169,515 171,527,714,096 157,406,419,709
Vốn và các quỹ 220,684,640,823 190,220,169,515 171,527,714,096 157,406,419,709
Vốn góp 120,204,000,000 120,204,000,000 120,204,000,000 114,480,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 7,200,000 7,200,000 - -
Vốn khác - - 7,200,000 -
Cổ phiếu quỹ -2,163,700,000 -2,010,200,000 - -74,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,269,234,725 9,269,234,725 9,269,234,725 5,546,952,146
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,722,282,579
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 93,367,906,098 62,749,934,790 42,047,279,371 33,731,184,984
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 244,900,173,148 232,920,880,672 221,459,876,255 222,292,750,711