Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 15.8% (Năm 2007)
  • ROE
  • 21.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 27.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.9%
  • Vốn điều lệ
  • 660.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,914,883,347,314 1,824,162,681,565 1,909,324,675,816 1,610,984,745,904
Tiền và tương đương tiền 21,796,050,462 12,707,313,325 8,912,863,533 58,607,682,807
Tiền 17,026,050,462 12,707,313,325 8,912,863,533 58,607,682,807
Các khoản tương đương tiền 4,770,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 900,000,000 - 352,497,000 11,261,198,355
Đầu tư ngắn hạn - - 502,497,000 11,261,198,355
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -150,000,000 -
Các khoản phải thu 650,120,764,371 464,251,734,079 548,780,784,062 608,037,821,375
Phải thu khách hàng 516,875,410,432 342,836,738,475 545,385,402,164 572,344,144,061
Trả trước người bán 84,160,440,541 96,196,247,063 96,382,563,341 79,344,106,585
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 133,795,560,562 54,755,398,851 13,780,697,668 3,441,419,413
Dự phòng nợ khó đòi -106,833,025,271 -31,021,650,310 -106,767,879,111 -47,091,848,684
Hàng tồn kho, ròng 1,195,089,723,644 1,302,402,580,305 1,147,570,616,730 877,269,987,632
Hàng tồn kho 1,195,358,129,153 1,304,063,120,914 1,148,752,626,752 879,843,127,881
Dự phòng giảm giá HTK -268,405,509 -1,660,540,609 -1,182,010,022 -2,573,140,249
Tài sản lưu động khác 46,976,808,837 44,801,053,856 203,707,914,491 55,808,055,735
Trả trước ngắn hạn 9,954,472,525 6,711,131,750 5,782,508,084 1,419,593,091
Thuế VAT phải thu 37,022,336,312 38,089,922,106 35,705,751,195 45,341,844,728
Phải thu thuế khác - - - 971,873,600
Tài sản lưu động khác - - 162,219,655,212 8,074,744,316
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,102,522,677,012 1,449,909,213,293 1,417,540,366,116 1,200,253,958,902
Phải thu dài hạn 265,087,413,348 19,459,893,095 - -
Phải thu khách hang dài hạn 246,750,000,000 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 18,337,413,348 19,459,893,095 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 489,430,373,886 479,143,228,983 582,194,971,479 597,427,112,635
GTCL TSCĐ hữu hình 161,518,100,654 173,205,269,687 215,110,529,664 283,570,091,046
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 857,047,908,265 810,569,153,701 796,016,936,496 788,077,955,741
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -695,529,807,611 -637,363,884,014 -580,906,406,832 -504,507,864,695
GTCL Tài sản thuê tài chính 116,987,912,113 92,240,765,654 86,189,295,375 91,328,875,827
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 174,399,362,908 144,390,612,879 117,001,281,474 104,655,432,061
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -57,411,450,795 -52,149,847,225 -30,811,986,099 -13,326,556,234
GTCL tài sản cố định vô hình 210,924,361,119 213,697,193,642 116,150,852,520 108,612,339,954
Nguyên giá TSCĐ vô hình 215,716,373,091 215,658,800,425 117,035,759,775 109,218,717,993
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -4,792,011,972 -1,961,606,783 -884,907,255 -606,378,039
Xây dựng cơ bản dở dang - - 164,744,293,920 113,915,805,808
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 155,189,591,655 754,879,761,952 725,243,163,696 505,265,116,259
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 6,797,963,484 557,023,581,882 517,355,000,000 275,373,000,000
Đầu tư dài hạn khác 166,304,000,000 215,325,000,000 221,023,000,000 239,504,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -17,912,371,829 -17,468,819,930 -13,134,836,304 -9,611,883,741
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 75,432,639,941 85,972,461,363 110,102,230,941 97,561,730,008
Trả trước dài hạn 75,432,639,941 85,342,461,363 99,314,525,849 90,186,946,953
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 630,000,000 225,000,000 237,750,000
Các tài sản dài hạn khác - - 10,562,705,092 7,137,033,055
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,017,406,024,326 3,274,071,894,858 3,326,865,041,932 2,811,238,704,806
NỢ PHẢI TRẢ 1,708,170,729,838 1,978,296,598,084 1,973,635,875,401 1,446,271,050,125
Nợ ngắn hạn 1,486,104,952,242 1,639,410,983,687 1,855,014,741,530 1,392,149,307,372
Vay ngắn hạn 1,161,786,878,090 1,303,072,169,260 1,358,547,464,118 1,110,488,976,025
Phải trả người bán 221,075,655,479 208,387,621,641 380,314,029,438 213,841,464,561
Người mua trả tiền trước 10,741,229,924 8,723,355,855 24,622,531,990 20,510,234,445
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 16,077,301,326 5,567,008,182 2,638,482,617 2,108,840,948
Phải trả người lao động 32,555,101,320 43,145,134,345 43,052,724,635 25,495,481,693
Chi phí phải trả 10,323,747,285 7,866,075,403 9,581,055,559 6,193,751,729
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 32,741,059,513 61,436,367,304 34,989,092,732 11,978,479,803
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 222,065,777,596 338,885,614,397 118,621,133,871 54,121,742,753
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 222,065,777,596 338,885,614,397 118,621,133,871 54,121,742,753
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,309,235,294,488 1,295,775,296,774 1,352,818,255,244 1,364,503,403,110
Vốn và các quỹ 1,309,235,294,488 1,295,775,296,774 1,352,818,255,244 1,364,503,403,110
Vốn góp 660,000,000,000 660,000,000,000 660,000,000,000 660,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 611,965,459,100 611,965,459,100 611,965,459,100 611,965,459,100
Vốn khác - 29,000,000,000 - -
Cổ phiếu quỹ -27,417,629,848 -27,417,629,848 -27,417,629,848 -27,417,629,848
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 70,219,761,331 21,749,562,556 108,270,425,992 119,955,573,858
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 410,911,287 464,251,571
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,017,406,024,326 3,274,071,894,858 3,326,865,041,932 2,811,238,704,806