Công ty Cổ phần Nam Việt - Mã CK : ANV

  • ROA
  • 3.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 39.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.1%
  • Vốn điều lệ
  • 660.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,907,896,274,682 1,824,162,681,565 1,909,324,675,816
Tiền và tương đương tiền - 21,796,050,462 12,707,313,325 8,912,863,533
Tiền - 17,026,050,462 12,707,313,325 8,912,863,533
Các khoản tương đương tiền - 4,770,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 900,000,000 - 352,497,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 502,497,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -150,000,000
Các khoản phải thu - 643,133,691,739 464,251,734,079 548,780,784,062
Phải thu khách hàng - 516,875,410,432 342,836,738,475 545,385,402,164
Trả trước người bán - 76,361,567,909 96,196,247,063 96,382,563,341
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 133,518,360,562 54,755,398,851 13,780,697,668
Dự phòng nợ khó đòi - -105,744,025,271 -31,021,650,310 -106,767,879,111
Hàng tồn kho, ròng - 1,195,089,723,644 1,302,402,580,305 1,147,570,616,730
Hàng tồn kho - 1,195,358,129,153 1,304,063,120,914 1,148,752,626,752
Dự phòng giảm giá HTK - -268,405,509 -1,660,540,609 -1,182,010,022
Tài sản lưu động khác - 46,976,808,837 44,801,053,856 203,707,914,491
Trả trước ngắn hạn - 9,954,472,525 6,711,131,750 5,782,508,084
Thuế VAT phải thu - 37,022,336,312 38,089,922,106 35,705,751,195
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 162,219,655,212
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,109,929,599,966 1,449,909,213,293 1,417,540,366,116
Phải thu dài hạn - 263,998,413,348 19,459,893,095 -
Phải thu khách hang dài hạn - 246,750,000,000 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 18,337,413,348 19,459,893,095 -
Dự phòng phải thu dài hạn - -1,089,000,000 - -
Tài sản cố định - 489,430,373,886 479,143,228,983 582,194,971,479
GTCL TSCĐ hữu hình - 161,518,100,654 173,205,269,687 215,110,529,664
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 857,047,908,265 810,569,153,701 796,016,936,496
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -695,529,807,611 -637,363,884,014 -580,906,406,832
GTCL Tài sản thuê tài chính - 116,987,912,113 92,240,765,654 86,189,295,375
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 174,399,362,908 144,390,612,879 117,001,281,474
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - -57,411,450,795 -52,149,847,225 -30,811,986,099
GTCL tài sản cố định vô hình - 210,924,361,119 213,697,193,642 116,150,852,520
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 215,716,373,091 215,658,800,425 117,035,759,775
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -4,792,011,972 -1,961,606,783 -884,907,255
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 164,744,293,920
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 155,190,111,859 754,879,761,952 725,243,163,696
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 6,798,483,688 557,023,581,882 517,355,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 166,304,000,000 215,325,000,000 221,023,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -17,912,371,829 -17,468,819,930 -13,134,836,304
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 75,432,639,941 85,972,461,363 110,102,230,941
Trả trước dài hạn - 75,432,639,941 85,342,461,363 99,314,525,849
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 630,000,000 225,000,000
Các tài sản dài hạn khác - - - 10,562,705,092
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 3,017,825,874,648 3,274,071,894,858 3,326,865,041,932
NỢ PHẢI TRẢ - 1,708,818,166,318 1,978,296,598,084 1,973,635,875,401
Nợ ngắn hạn - 1,486,752,388,722 1,639,410,983,687 1,855,014,741,530
Vay ngắn hạn - 1,161,786,878,090 1,303,072,169,260 1,358,547,464,118
Phải trả người bán - 221,494,985,597 208,387,621,641 380,314,029,438
Người mua trả tiền trước - 10,741,229,924 8,723,355,855 24,622,531,990
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 16,305,407,688 5,567,008,182 2,638,482,617
Phải trả người lao động - 32,555,101,320 43,145,134,345 43,052,724,635
Chi phí phải trả - 10,323,747,285 7,866,075,403 9,581,055,559
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 32,741,059,513 61,436,367,304 34,989,092,732
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 222,065,777,596 338,885,614,397 118,621,133,871
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 222,065,777,596 338,885,614,397 118,621,133,871
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,309,007,708,330 1,295,775,296,774 1,352,818,255,244
Vốn và các quỹ - 1,309,007,708,330 1,295,775,296,774 1,352,818,255,244
Vốn góp - 660,000,000,000 660,000,000,000 660,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 611,965,459,100 611,965,459,100 611,965,459,100
Vốn khác - - 29,000,000,000 -
Cổ phiếu quỹ - -27,417,629,848 -27,417,629,848 -27,417,629,848
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 69,992,175,173 21,749,562,556 108,270,425,992
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 410,911,287
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 3,017,825,874,648 3,274,071,894,858 3,326,865,041,932