Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 4.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • 9.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.4%
  • Vốn điều lệ
  • 660.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,824,162,681,565 1,909,324,675,816 1,610,984,745,904
Tiền và tương đương tiền - 12,707,313,325 8,912,863,533 58,607,682,807
Tiền - 12,707,313,325 8,912,863,533 58,607,682,807
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 352,497,000 11,261,198,355
Đầu tư ngắn hạn - - 502,497,000 11,261,198,355
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -150,000,000 -
Các khoản phải thu - 464,251,734,079 548,780,784,062 608,037,821,375
Phải thu khách hàng - 342,836,738,475 545,385,402,164 572,344,144,061
Trả trước người bán - 96,196,247,063 96,382,563,341 79,344,106,585
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 54,755,398,851 13,780,697,668 3,441,419,413
Dự phòng nợ khó đòi - -31,021,650,310 -106,767,879,111 -47,091,848,684
Hàng tồn kho, ròng - 1,302,402,580,305 1,147,570,616,730 877,269,987,632
Hàng tồn kho - 1,304,063,120,914 1,148,752,626,752 879,843,127,881
Dự phòng giảm giá HTK - -1,660,540,609 -1,182,010,022 -2,573,140,249
Tài sản lưu động khác - 44,801,053,856 203,707,914,491 55,808,055,735
Trả trước ngắn hạn - 6,711,131,750 5,782,508,084 1,419,593,091
Thuế VAT phải thu - 38,089,922,106 35,705,751,195 45,341,844,728
Phải thu thuế khác - - - 971,873,600
Tài sản lưu động khác - - 162,219,655,212 8,074,744,316
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,449,909,213,293 1,417,540,366,116 1,200,253,958,902
Phải thu dài hạn - 19,459,893,095 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 19,459,893,095 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 479,143,228,983 582,194,971,479 597,427,112,635
GTCL TSCĐ hữu hình - 173,205,269,687 215,110,529,664 283,570,091,046
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 810,569,153,701 796,016,936,496 788,077,955,741
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -637,363,884,014 -580,906,406,832 -504,507,864,695
GTCL Tài sản thuê tài chính - 92,240,765,654 86,189,295,375 91,328,875,827
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 144,390,612,879 117,001,281,474 104,655,432,061
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - -52,149,847,225 -30,811,986,099 -13,326,556,234
GTCL tài sản cố định vô hình - 213,697,193,642 116,150,852,520 108,612,339,954
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 215,658,800,425 117,035,759,775 109,218,717,993
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,961,606,783 -884,907,255 -606,378,039
Xây dựng cơ bản dở dang - - 164,744,293,920 113,915,805,808
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 754,879,761,952 725,243,163,696 505,265,116,259
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 557,023,581,882 517,355,000,000 275,373,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 215,325,000,000 221,023,000,000 239,504,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -17,468,819,930 -13,134,836,304 -9,611,883,741
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 85,972,461,363 110,102,230,941 97,561,730,008
Trả trước dài hạn - 85,342,461,363 99,314,525,849 90,186,946,953
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 630,000,000 225,000,000 237,750,000
Các tài sản dài hạn khác - - 10,562,705,092 7,137,033,055
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 3,274,071,894,858 3,326,865,041,932 2,811,238,704,806
NỢ PHẢI TRẢ - 1,978,296,598,084 1,973,635,875,401 1,446,271,050,125
Nợ ngắn hạn - 1,639,410,983,687 1,855,014,741,530 1,392,149,307,372
Vay ngắn hạn - 1,303,072,169,260 1,358,547,464,118 1,110,488,976,025
Phải trả người bán - 208,387,621,641 380,314,029,438 213,841,464,561
Người mua trả tiền trước - 8,723,355,855 24,622,531,990 20,510,234,445
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,567,008,182 2,638,482,617 2,108,840,948
Phải trả người lao động - 43,145,134,345 43,052,724,635 25,495,481,693
Chi phí phải trả - 7,866,075,403 9,581,055,559 6,193,751,729
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 61,436,367,304 34,989,092,732 11,978,479,803
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 338,885,614,397 118,621,133,871 54,121,742,753
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 338,885,614,397 118,621,133,871 54,121,742,753
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,295,775,296,774 1,352,818,255,244 1,364,503,403,110
Vốn và các quỹ - 1,295,775,296,774 1,352,818,255,244 1,364,503,403,110
Vốn góp - 660,000,000,000 660,000,000,000 660,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 611,965,459,100 611,965,459,100 611,965,459,100
Vốn khác - 29,000,000,000 - -
Cổ phiếu quỹ - -27,417,629,848 -27,417,629,848 -27,417,629,848
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 21,749,562,556 108,270,425,992 119,955,573,858
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 410,911,287 464,251,571
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 3,274,071,894,858 3,326,865,041,932 2,811,238,704,806