Công ty Cổ phần An Phú - Mã CK : ANPHU

  • ROA
  • 0.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 20.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 1,217.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 807,031,695,829 219,207,132,408 774,357,603,324 900,704,414,498
Tiền và tương đương tiền 11,301,809,663 59,103,415,252 6,565,266,441 6,651,316,217
Tiền 1,301,809,663 7,103,415,252 6,565,266,441 6,651,316,217
Các khoản tương đương tiền 10,000,000,000 52,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 242,581 242,581 21,000,242,581 242,581
Đầu tư ngắn hạn 242,581 242,581 21,000,242,581 242,581
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 789,461,551,632 153,651,085,689 201,406,864,976 266,530,243,167
Phải thu khách hàng 77,236,153,501 110,049,492,987 140,207,165,721 193,972,319,055
Trả trước người bán - - 1,105,016,359 5,416,264,457
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 742,379,637,382 53,866,408,510 66,638,805,973 73,685,782,732
Dự phòng nợ khó đòi -30,154,239,251 -10,625,065,808 -6,544,123,077 -6,544,123,077
Hàng tồn kho, ròng - - 537,772,384,276 624,648,702,972
Hàng tồn kho - - 537,772,384,276 624,648,702,972
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 6,268,091,953 6,452,388,886 7,612,845,050 2,873,909,561
Trả trước ngắn hạn 113,235,642 539,704,714 953,461,240 1,031,587,508
Thuế VAT phải thu - 628,044,702 6,250,412,310 835,092,053
Phải thu thuế khác 6,154,856,311 5,284,639,470 - -
Tài sản lưu động khác - - 408,971,500 1,007,230,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,160,996,662,649 1,424,658,667,322 996,716,003,967 763,958,982,537
Phải thu dài hạn 69,423,178,049 9,473,837,000 9,140,000,000 9,140,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 69,423,178,049 333,837,000 9,140,000,000 9,140,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 36,077,272,556 36,439,220,590 36,765,956,792 15,128,021,744
GTCL TSCĐ hữu hình 6,594,265,012 6,447,836,646 6,266,196,448 5,950,011,053
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 8,630,384,585 8,591,743,566 7,989,081,099 7,280,542,943
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,036,119,573 -2,143,906,920 -1,722,884,651 -1,330,531,890
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 29,483,007,544 29,991,383,944 30,499,760,344 9,069,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 31,362,700,068 31,362,700,068 31,362,700,068 9,618,552,800
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,879,692,524 -1,371,316,124 -862,939,724 -549,552,800
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 109,010,691
Giá trị ròng tài sản đầu tư 84,418,489,573 79,012,866,698 79,937,945,486 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 87,224,072,261 80,863,024,278 80,863,024,278 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -2,805,582,688 -1,850,157,580 -925,078,792 -
Đầu tư dài hạn 569,285,714,046 858,653,816,432 867,615,654,513 709,293,136,220
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 455,323,826,158 459,860,680,212 468,822,518,293 310,500,000,000
Đầu tư dài hạn khác 113,961,887,888 398,793,136,220 398,793,136,220 398,793,136,220
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,482,307,925 3,706,411,914 3,256,447,176 30,397,824,573
Trả trước dài hạn 2,482,307,925 3,706,411,914 2,922,610,176 63,987,573
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 333,837,000 30,333,837,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,968,028,358,478 1,643,865,799,730 1,771,073,607,291 1,664,663,397,035
NỢ PHẢI TRẢ 688,640,790,628 366,571,894,270 494,365,762,743 410,297,214,936
Nợ ngắn hạn 609,176,453,832 205,832,227,197 226,562,694,936 260,613,129,037
Vay ngắn hạn - - 30,000,000,000 83,959,137,000
Phải trả người bán - 262,624,999 5,273,315,026 2,795,250,843
Người mua trả tiền trước 8,025,374,439 8,166,588,573 8,771,762,945 1,186,737,037
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 994,373,453 31,403,552 897,090,417 1,370,228,589
Phải trả người lao động - 86,387,572 - -
Chi phí phải trả 748,000,000 1,490,440,000 335,739,778 -
Phải trả nội bộ - - - 716,261,826
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 599,402,437,086 195,593,420,647 181,031,972,463 169,997,789,435
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 79,464,336,796 160,739,667,073 267,803,067,807 149,684,085,899
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 7,464,336,796 5,785,606,359 - 30,000,000,000
Vay dài hạn 72,000,000,000 138,000,000,000 180,902,241,934 111,758,427,540
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 16,954,060,714 86,900,825,873 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - 7,925,658,359
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,279,387,567,850 1,277,293,905,460 1,276,707,844,548 1,254,366,182,099
Vốn và các quỹ 1,279,387,567,850 1,277,293,905,460 1,276,707,844,548 1,254,366,182,099
Vốn góp 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000
Thặng dư vốn cổ phần 27,722,591,500 27,722,591,500 27,722,591,500 27,625,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -10,843,500,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 16,612,237,400 16,612,237,400 3,987,910,082 3,987,910,082
Quỹ dự phòng tài chính - - 11,484,270,223 11,484,270,223
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 17,750,648,950 15,656,986,560 16,210,982,743 4,810,411,794
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,968,028,358,478 1,643,865,799,730 1,771,073,607,291 1,664,663,397,035