Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 22.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.1%
  • Vốn điều lệ
  • 1,217.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 219,207,132,408 774,357,603,324 900,704,414,498 853,201,321,015
Tiền và tương đương tiền 59,103,415,252 6,565,266,441 6,651,316,217 3,538,270,641
Tiền 7,103,415,252 6,565,266,441 6,651,316,217 3,538,270,641
Các khoản tương đương tiền 52,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 242,581 21,000,242,581 242,581 10,000,242,581
Đầu tư ngắn hạn 242,581 21,000,242,581 242,581 10,000,242,581
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 153,651,085,689 201,406,864,976 266,530,243,167 251,756,858,706
Phải thu khách hàng 110,049,492,987 140,207,165,721 193,972,319,055 199,714,786,432
Trả trước người bán - 1,105,016,359 5,416,264,457 4,437,941,304
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 53,866,408,510 66,638,805,973 73,685,782,732 54,148,254,047
Dự phòng nợ khó đòi -10,625,065,808 -6,544,123,077 -6,544,123,077 -6,544,123,077
Hàng tồn kho, ròng - 537,772,384,276 624,648,702,972 576,752,253,061
Hàng tồn kho - 537,772,384,276 624,648,702,972 576,752,253,061
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 6,452,388,886 7,612,845,050 2,873,909,561 11,153,696,026
Trả trước ngắn hạn 539,704,714 953,461,240 1,031,587,508 681,826,492
Thuế VAT phải thu 628,044,702 6,250,412,310 835,092,053 9,139,921,534
Phải thu thuế khác 5,284,639,470 - - -
Tài sản lưu động khác - 408,971,500 1,007,230,000 1,331,948,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,424,658,667,322 996,716,003,967 763,958,982,537 718,610,325,478
Phải thu dài hạn 9,473,837,000 9,140,000,000 9,140,000,000 9,140,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 333,837,000 9,140,000,000 9,140,000,000 9,140,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 36,439,220,590 36,765,956,792 15,128,021,744 177,189,258
GTCL TSCĐ hữu hình 6,447,836,646 6,266,196,448 5,950,011,053 166,411,010
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 8,591,743,566 7,989,081,099 7,280,542,943 1,472,639,060
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,143,906,920 -1,722,884,651 -1,330,531,890 -1,306,228,050
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 29,991,383,944 30,499,760,344 9,069,000,000 10,778,248
Nguyên giá TSCĐ vô hình 31,362,700,068 31,362,700,068 9,618,552,800 592,976,160
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,371,316,124 -862,939,724 -549,552,800 -582,197,912
Xây dựng cơ bản dở dang - - 109,010,691 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 79,012,866,698 79,937,945,486 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 80,863,024,278 80,863,024,278 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -1,850,157,580 -925,078,792 - -
Đầu tư dài hạn 858,653,816,432 867,615,654,513 709,293,136,220 709,293,136,220
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 459,860,680,212 468,822,518,293 310,500,000,000 310,500,000,000
Đầu tư dài hạn khác 398,793,136,220 398,793,136,220 398,793,136,220 398,793,136,220
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,706,411,914 3,256,447,176 30,397,824,573 -
Trả trước dài hạn 3,706,411,914 2,922,610,176 63,987,573 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 333,837,000 30,333,837,000 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,643,865,799,730 1,771,073,607,291 1,664,663,397,035 1,571,811,646,493
NỢ PHẢI TRẢ 366,571,894,270 494,365,762,743 410,297,214,936 317,677,127,150
Nợ ngắn hạn 205,832,227,197 226,562,694,936 260,613,129,037 206,477,127,150
Vay ngắn hạn - 30,000,000,000 83,959,137,000 57,191,727,000
Phải trả người bán 262,624,999 5,273,315,026 2,795,250,843 -
Người mua trả tiền trước 8,166,588,573 8,771,762,945 1,186,737,037 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 31,403,552 897,090,417 1,370,228,589 2,167,405,446
Phải trả người lao động 86,387,572 - - -
Chi phí phải trả 1,490,440,000 335,739,778 - 139,424,474
Phải trả nội bộ - - 716,261,826 -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 195,593,420,647 181,031,972,463 169,997,789,435 146,447,846,553
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 160,739,667,073 267,803,067,807 149,684,085,899 111,200,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,785,606,359 - 30,000,000,000 -
Vay dài hạn 138,000,000,000 180,902,241,934 111,758,427,540 111,200,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 16,954,060,714 86,900,825,873 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - 7,925,658,359 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,277,293,905,460 1,276,707,844,548 1,254,366,182,099 1,254,134,519,343
Vốn và các quỹ 1,277,293,905,460 1,276,707,844,548 1,254,366,182,099 1,254,134,519,343
Vốn góp 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000
Thặng dư vốn cổ phần 27,722,591,500 27,722,591,500 27,625,000,000 27,625,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - -10,843,500,000 -10,843,500,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 16,612,237,400 3,987,910,082 3,987,910,082 3,987,910,082
Quỹ dự phòng tài chính - 11,484,270,223 11,484,270,223 10,339,582,964
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 15,656,986,560 16,210,982,743 4,810,411,794 5,723,436,297
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,643,865,799,730 1,771,073,607,291 1,664,663,397,035 1,571,811,646,493