Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.0% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 47.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.1%
  • Vốn điều lệ
  • 21.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 7,851,656,055 8,887,993,228 9,455,003,249
Tiền và tương đương tiền - 1,053,101,499 1,503,535,227 2,181,523,772
Tiền - 1,053,101,499 1,503,535,227 2,181,523,772
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 4,103,865,177 4,630,981,458 4,982,321,443
Phải thu khách hàng - 548,066,363 334,846,232 3,068,323,064
Trả trước người bán - 3,534,779,000 4,194,928,375 1,913,232,730
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 21,019,814 101,206,851 765,649
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 2,332,335,490 2,095,996,728 1,999,663,847
Hàng tồn kho - 2,332,335,490 2,095,996,728 1,999,663,847
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 362,353,889 657,479,815 291,494,187
Trả trước ngắn hạn - 123,358,976 226,616,485 67,337,685
Thuế VAT phải thu - 238,994,913 430,863,330 177,693,595
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 46,462,907
TÀI SẢN DÀI HẠN - 14,059,820,057 16,422,722,338 17,588,083,001
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 11,028,167,616 11,091,118,653 16,831,298,998
GTCL TSCĐ hữu hình - 6,869,035,612 6,476,595,157 2,798,948,052
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 11,580,711,001 10,173,918,646 6,052,066,506
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -4,711,675,389 -3,697,323,489 -3,253,118,454
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 4,159,132,004 4,614,523,496 8,892,914,988
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 9,707,830,000 9,707,830,000 13,530,830,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,548,697,996 -5,093,306,504 -4,637,915,012
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 5,139,435,958
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 2,525,620,225 2,600,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 2,600,000,000 2,600,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -74,379,775 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 506,032,216 368,120,363 756,784,003
Trả trước dài hạn - 506,032,216 368,120,363 31,446,003
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 725,338,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 21,911,476,112 25,310,715,566 27,043,086,250
NỢ PHẢI TRẢ - 10,675,245,629 13,420,419,670 6,038,550,759
Nợ ngắn hạn - 3,171,711,409 2,058,885,450 4,525,416,539
Vay ngắn hạn - 2,541,179,911 930,183,461 500,000,000
Phải trả người bán - 140,957,960 587,100,180 117,026,800
Người mua trả tiền trước - 64,412,600 164,430,320 8,218,935
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 4,590,000 - -
Phải trả người lao động - 163,159,439 163,639,105 42,128,441
Chi phí phải trả - 144,503,184 172,282,384 96,792,363
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 112,908,315 41,250,000 3,761,250,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 7,503,534,220 11,361,534,220 1,513,134,220
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 7,503,534,220 11,361,534,220 1,513,134,220
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 11,236,230,483 11,890,295,896 21,004,535,491
Vốn và các quỹ - 11,236,230,483 11,890,295,896 21,004,535,491
Vốn góp - 21,157,500,000 21,157,500,000 21,157,500,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,562,792,834 1,562,792,834 1,562,792,834
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -11,484,062,351 -10,829,996,938 -1,715,757,343
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 21,911,476,112 25,310,715,566 27,043,086,250