Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 5.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 5.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 1.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.1%
  • Vốn điều lệ
  • 21.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,751,813,614 7,851,656,055 8,887,993,228 9,455,003,249
Tiền và tương đương tiền 2,241,610,810 1,053,101,499 1,503,535,227 2,181,523,772
Tiền 2,241,610,810 1,053,101,499 1,503,535,227 2,181,523,772
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 7,351,695,210 4,103,865,177 4,630,981,458 4,982,321,443
Phải thu khách hàng 3,317,018,821 548,066,363 334,846,232 3,068,323,064
Trả trước người bán 3,690,000,000 3,534,779,000 4,194,928,375 1,913,232,730
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 344,676,389 21,019,814 101,206,851 765,649
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,095,867,910 2,332,335,490 2,095,996,728 1,999,663,847
Hàng tồn kho 1,095,867,910 2,332,335,490 2,095,996,728 1,999,663,847
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 62,639,684 362,353,889 657,479,815 291,494,187
Trả trước ngắn hạn 62,639,684 123,358,976 226,616,485 67,337,685
Thuế VAT phải thu - 238,994,913 430,863,330 177,693,595
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 46,462,907
TÀI SẢN DÀI HẠN 9,920,399,019 14,059,820,057 16,422,722,338 17,588,083,001
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 9,602,027,779 11,028,167,616 11,091,118,653 16,831,298,998
GTCL TSCĐ hữu hình 5,898,287,267 6,869,035,612 6,476,595,157 2,798,948,052
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 11,629,725,001 11,580,711,001 10,173,918,646 6,052,066,506
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,731,437,734 -4,711,675,389 -3,697,323,489 -3,253,118,454
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 3,703,740,512 4,159,132,004 4,614,523,496 8,892,914,988
Nguyên giá TSCĐ vô hình 9,707,830,000 9,707,830,000 9,707,830,000 13,530,830,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,004,089,488 -5,548,697,996 -5,093,306,504 -4,637,915,012
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 5,139,435,958
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 2,525,620,225 2,600,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 2,600,000,000 2,600,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -74,379,775 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 318,371,240 506,032,216 368,120,363 756,784,003
Trả trước dài hạn 318,371,240 506,032,216 368,120,363 31,446,003
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 725,338,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,672,212,633 21,911,476,112 25,310,715,566 27,043,086,250
NỢ PHẢI TRẢ 8,624,596,567 10,675,245,629 13,420,419,670 6,038,550,759
Nợ ngắn hạn 3,765,062,347 3,171,711,409 2,058,885,450 4,525,416,539
Vay ngắn hạn 1,969,265,140 2,541,179,911 930,183,461 500,000,000
Phải trả người bán 1,160,500,350 140,957,960 587,100,180 117,026,800
Người mua trả tiền trước 25,278,000 64,412,600 164,430,320 8,218,935
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 135,023,235 4,590,000 - -
Phải trả người lao động 278,325,108 163,159,439 163,639,105 42,128,441
Chi phí phải trả 91,265,514 144,503,184 172,282,384 96,792,363
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 105,405,000 112,908,315 41,250,000 3,761,250,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,859,534,220 7,503,534,220 11,361,534,220 1,513,134,220
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 4,859,534,220 7,503,534,220 11,361,534,220 1,513,134,220
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,047,616,066 11,236,230,483 11,890,295,896 21,004,535,491
Vốn và các quỹ 12,047,616,066 11,236,230,483 11,890,295,896 21,004,535,491
Vốn góp 21,157,500,000 21,157,500,000 21,157,500,000 21,157,500,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,562,792,834 1,562,792,834 1,562,792,834
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -9,109,883,934 -11,484,062,351 -10,829,996,938 -1,715,757,343
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,672,212,633 21,911,476,112 25,310,715,566 27,043,086,250