Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ - Mã CK : AMV

  • ROA
  • 4.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 5.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 4.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.0%
  • Vốn điều lệ
  • 21.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 10,500,584,994 7,851,656,055 8,887,993,228
Tiền và tương đương tiền - 2,241,610,810 1,053,101,499 1,503,535,227
Tiền - 2,241,610,810 1,053,101,499 1,503,535,227
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 7,100,466,590 4,103,865,177 4,630,981,458
Phải thu khách hàng - 3,317,018,821 548,066,363 334,846,232
Trả trước người bán - 3,690,000,000 3,534,779,000 4,194,928,375
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 93,447,769 21,019,814 101,206,851
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 1,095,867,910 2,332,335,490 2,095,996,728
Hàng tồn kho - 1,095,867,910 2,332,335,490 2,095,996,728
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 62,639,684 362,353,889 657,479,815
Trả trước ngắn hạn - 62,639,684 123,358,976 226,616,485
Thuế VAT phải thu - - 238,994,913 430,863,330
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 9,920,399,019 14,059,820,057 16,422,722,338
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 9,602,027,779 11,028,167,616 11,091,118,653
GTCL TSCĐ hữu hình - 5,898,287,267 6,869,035,612 6,476,595,157
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 11,629,725,001 11,580,711,001 10,173,918,646
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -5,731,437,734 -4,711,675,389 -3,697,323,489
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 3,703,740,512 4,159,132,004 4,614,523,496
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 9,707,830,000 9,707,830,000 9,707,830,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -6,004,089,488 -5,548,697,996 -5,093,306,504
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 2,525,620,225 2,600,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 2,600,000,000 2,600,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -74,379,775 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 318,371,240 506,032,216 368,120,363
Trả trước dài hạn - 318,371,240 506,032,216 368,120,363
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 20,420,984,013 21,911,476,112 25,310,715,566
NỢ PHẢI TRẢ - 8,373,367,947 10,675,245,629 13,420,419,670
Nợ ngắn hạn - 3,513,833,727 3,171,711,409 2,058,885,450
Vay ngắn hạn - 1,718,036,520 2,541,179,911 930,183,461
Phải trả người bán - 1,160,500,350 140,957,960 587,100,180
Người mua trả tiền trước - 25,278,000 64,412,600 164,430,320
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 135,023,235 4,590,000 -
Phải trả người lao động - 278,325,108 163,159,439 163,639,105
Chi phí phải trả - 91,265,514 144,503,184 172,282,384
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 105,405,000 112,908,315 41,250,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 4,859,534,220 7,503,534,220 11,361,534,220
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 4,859,534,220 7,503,534,220 11,361,534,220
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 12,047,616,066 11,236,230,483 11,890,295,896
Vốn và các quỹ - 12,047,616,066 11,236,230,483 11,890,295,896
Vốn góp - 21,157,500,000 21,157,500,000 21,157,500,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 1,562,792,834 1,562,792,834
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -9,109,883,934 -11,484,062,351 -10,829,996,938
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 20,420,984,013 21,911,476,112 25,310,715,566